Xâm thực là gì và Cavitrol III giải quyết thế nào?
Khi chất lỏng đi qua van, áp suất tại vùng thắt có thể giảm dưới áp hơi bão hòa, tạo bọt hơi; bọt vỡ khi áp hồi phục sinh xung áp cực lớn, ăn mòn trim và thân van (xâm thực). Cavitrol III dùng cage với rất nhiều lỗ định hình, chia dòng thành tia nhỏ và giảm áp theo 1, 2 hoặc 3 tầng, giữ áp tại mỗi tầng không xuống quá thấp, đồng thời hướng bọt vỡ vào tâm cage, xa bề mặt kim loại.
Chọn số tầng
| Cấu hình | Áp chênh tối đa | Cấp kín tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| 1 tầng | 99,3 bar (1440 psi) | Class IV (Class V tùy chọn) |
| 2 tầng | 149 bar (2160 psi) | Class V |
| 3 tầng | 207 bar (3000 psi) | Class V |
Tùy chọn TSO (Tight Shutoff) cho cả ba cấu hình. Áp chênh cho phép phụ thuộc size van và không vượt giới hạn class thân.
Ứng dụng tiêu biểu
Van nước cấp lò hơi, van tuần hoàn tối thiểu bơm, van xả lỏng áp cao, van phun nước giảm nhiệt, van xả bình tách áp cao. Dùng với thân van ET, EW, EH, HP.
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Fisher để tham khảo nhanh; thông số chi tiết theo cấu hình được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số tiêu biểu |
|---|---|
| Môi chất | Chất lỏng sạch có nguy cơ xâm thực |
| Áp chênh tối đa | 1 tầng 99,3 bar; 2 tầng 149 bar; 3 tầng 207 bar |
| Cấp kín | Class IV (1 tầng), Class V (2, 3 tầng); TSO tùy chọn |
| Nhiệt độ | Tới 232 °C theo bảng tiêu chuẩn; cao hơn theo cấu hình |
| Hệ số FL | Cage 2 tầng: 0,98 |
| Thân van | ET, EW, EH, HP… |
Ứng dụng & ngành
- Chemical
- Power
- Oil & Gas
- Pulp & Paper
Tài liệu kỹ thuật Fisher Cavitrol III
Datasheet, bulletin và hướng dẫn chính thức của Emerson (tiếng Anh). Cần bản đúng revision hoặc tài liệu cho hồ sơ thầu, vui lòng liên hệ Fast Group.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Product Bulletin: Fisher Cavitrol III One-, Two-, and Three-Stage Trims | Datasheet / Bulletin | 136.5 KB |
| Product Guide: Fisher Globe Valves | Hướng dẫn / Manual | 6.5 MB |
| Instruction Manual: Fisher HP and HPA Control Valves | Hướng dẫn / Manual | 1.5 MB |
| Instruction Manual: Fisher HP Control Valve Startup Trim for NPS 8 and Larger | Hướng dẫn / Manual | 164.7 KB |
| Instruction Manual:Fisher™ EWN Series and EW‐1 Series Valves | Hướng dẫn / Manual | 326.5 KB |
| Instruction Manual: Fisher HPS-C and HPT-C Valves | Hướng dẫn / Manual | 858.6 KB |
| Fisher Pulp and Paper Solutions | Brochure | 2.9 MB |
| Brochure: Control Valves for Deepwater Offshore | Brochure | 1.3 MB |
Vì sao mua Fisher Cavitrol III tại Fast Group
Fast Group phân phối Fisher Cavitrol III hàng chính hãng, đủ CO/CQ Emerson theo lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng, kèm tư vấn cấu hình, vật liệu và chứng chỉ phù hợp ứng dụng dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Giao hàng & hỗ trợ Fisher Cavitrol III theo khu vực
Fast Group giao Fisher Cavitrol III kèm bộ chứng từ CO/CQ đến các khu công nghiệp và nhà máy trên toàn quốc. Một số khu vực thường xuyên phục vụ:
- Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, 2, 3, KCN Mỹ Xuân A, B1, KCN Cái Mép, KCN Đông Xuyên
- Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, KCN Liên Chiểu, KCN Hòa Cầm, KCN Đà Nẵng (An Đồn)
- Hà Nội: KCN Thăng Long, KCN Quang Minh, KCN Nội Bài, KCN Phú Nghĩa
Xem thêm nơi mua Fisher chính hãng tại TP.HCM, Vũng Tàu và giao hàng toàn quốc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Lưu chất, trạng thái (lỏng/khí/hơi) và tỷ trọng
- Áp suất vào/ra (P1/P2) ở lưu lượng min – normal – max
- Nhiệt độ vận hành và thiết kế
- Lưu lượng hoặc Cv yêu cầu
- Size, class áp suất, kiểu kết nối (RF/RTJ/BW)
- Vật liệu thân và trim, cấp rò rỉ (Class IV/V/VI)
- Actuator, vị trí an toàn (fail open/close) và áp khí cấp
- Positioner, tín hiệu (4–20 mA HART/FF) và phụ kiện
- Chứng chỉ: NACE, SIL, ATEX/IECEx, EN 10204 3.1, CO/CQ
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần trim Cavitrol III?
Khi tính toán cho thấy chất lỏng sẽ xâm thực qua van (áp ra gần hoặc dưới áp hơi, áp chênh lớn). Gửi P1, P2, nhiệt độ, áp hơi để Fast Group kiểm tra.
Cavitrol III dùng cho chất lỏng bẩn được không?
Cavitrol III thiết kế cho chất lỏng sạch vì lỗ cage nhỏ; lưu chất bẩn cần giải pháp khác như NotchFlo DST.
Fisher Cavitrol III có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối Fisher Cavitrol III hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
Fast Group có phải đại lý Fisher không?
Fast Group là nhà phân phối hàng Fisher (Emerson) chính hãng tại Việt Nam: Fisher Cavitrol III có nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Khi tìm đại lý Fisher, khách hàng thường cần hàng thật, chứng từ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật – Fast Group đáp ứng cả ba, kèm hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu.
Mua Fisher Cavitrol III tại Đà Nẵng được không?
Được. Fast Group nhận RFQ tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao Fisher Cavitrol III đến Đà Nẵng (KCN Hòa Khánh, KCN Liên Chiểu) và toàn quốc, kèm bộ chứng từ CO/CQ.
Cần thông tin gì để báo giá Fisher Cavitrol III?
Lưu chất, trạng thái (lỏng/khí/hơi) và tỷ trọng; Áp suất vào/ra (P1/P2) ở lưu lượng min – normal – max; Nhiệt độ vận hành và thiết kế; Lưu lượng hoặc Cv yêu cầu; kèm số lượng và nơi giao hàng. Nếu thay thế, gửi ảnh nameplate để tra đúng mã.
Nhận báo giá Fisher Cavitrol III chính hãng
Gửi model, nameplate hoặc thông số kỹ thuật qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Hàng chính hãng, đủ CO/CQ, phản hồi trong ngày làm việc.