Fast Group Engineering cung cấp rào vi sóng đo mức Soliwave FDR56 Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam — đầy đủ chứng từ nhập khẩu, CO/CQ và bảo hành chính hãng.

Soliwave FDR56/FQR56: Rào vi sóng báo mức & phát hiện tắc cho silo bụi
Ảnh chính: Soliwave FDR56Point Level - Microwave Barrier (Soliwave)
Soliphant M FTM51 — Soliwave FDR56/FQR56: Rào vi sóng báo mức & phát hiện tắc cho silo bụi
Soliphant M FTM51Point Level - Vibronic (Soliphant)
Micropilot FMR62B — Soliwave FDR56/FQR56: Rào vi sóng báo mức & phát hiện tắc cho silo bụi
Micropilot FMR62BRadar Level (Micropilot)
Công tắc mức kiểu rung (Liquiphant)Ngã ba âm thoa dao động ở tần số riêngNgập môi chất → tần số giảm→ chuyển trạng thái đóng/ngắtNgưỡng báo mứcTin cậy cho báo đầy / báo cạn, chức năng an toàn
Nguyên lý công tắc mức kiểu rung (Liquiphant / Soliphant)

Liên kết nên mở tiếp

Có những điểm đo mà bụi dày đặc, nhiệt độ cao và thành thiết bị nặng khiến mọi công tắc tiếp xúc đều nhanh hỏng, còn siêu âm/radar cũng chật vật. Ví dụ điển hình: phát hiện vật liệu trên băng tải, báo mức trong silo bụi nặng, hoặc phát hiện tắc dòng ở máng trút. Soliwave FDR56/FQR56 giải bằng một nguyên lý gọn và bền: rào vi sóng (microwave barrier) — một bên phát vi sóng (FQR56), bên đối diện thu (FDR56); khi có vật liệu chắn giữa, tín hiệu thu giảm và thiết bị báo.

Nguyên lý rào vi sóng & vì sao chịu được bụi

Bộ phát FQR56 và bộ thu FDR56 lắp đối diện qua khoảng cần giám sát (thành silo, băng tải, máng). Vi sóng truyền từ phát sang thu; khi vật liệu xen vào, cường độ tín hiệu thu suy giảm — thiết bị dựa vào mức suy giảm để báo "có vật liệu"/"tắc". Vì:

  • Không tiếp xúc: cả phát và thu đặt ngoài dòng vật liệu, không mài mòn.
  • Xuyên qua bụi/hơi: vi sóng ít bị bụi và hơi làm nhiễu như siêu âm — hoạt động tốt trong môi trường cực bụi.
  • Đo qua cửa sổ sóng: có thể lắp sau "cửa sổ" phi kim (window) để phát/thu xuyên qua thành, không cần chọc vào trong.

Thông số kỹ thuật quan trọng (theo tài liệu)

Hạng mụcGiá trị (theo catalog/TI)
Nguyên lýRào vi sóng (microwave barrier), không tiếp xúc
Cấu hìnhFQR56 (phát) + FDR56 (thu)
Nhiệt độ quá trình-40 đến +70 °C (vùng lắp thiết bị)
Áp suất quá trình0.5 đến 6.8 bar abs
Kết nốiRen / cửa sổ truyền sóng (transmission window)
Vật liệu tiếp xúc316L, PTFE
Đầu ra4-20 mA; bộ khuếch đại đóng cắt tích hợp
Tính năngLED bargraph cường độ tín hiệu; vỏ xoay 360°

Lưu ý biên tập: khoảng cách phát–thu tối đa, cấu hình cửa sổ sóng và giới hạn nhiệt/áp phụ thuộc phiên bản và vật liệu thành/cửa sổ. BẮT BUỘC đối chiếu TI theo mã đặt hàng, đặc biệt xác minh khoảng cách và loại window cho ứng dụng.

LED bargraph cường độ tín hiệu là tính năng thực dụng: kỹ thuật viên căn chỉnh phát–thu và đặt ngưỡng trực quan ngay tại chỗ, không cần thiết bị đo phụ.

Hai ứng dụng điển hình

  • Phát hiện tắc dòng (blockage/flow): lắp qua máng trút/ống dẫn để phát hiện dòng vật liệu có chảy hay bị nghẽn — cảnh báo tắc trước khi tràn ngược.
  • Báo mức/hiện diện qua thành silo dày: giám sát mức tại một cao độ trong silo bụi nặng, hoặc phát hiện vật liệu trên băng tải — nơi công tắc tiếp xúc mài mòn nhanh.

Kinh nghiệm lắp đặt & lỗi thường gặp

  • Căn chỉnh phát–thu: hai bộ phải thẳng hàng; dùng LED bargraph để tối ưu cường độ tín hiệu khi lắp.
  • Chọn cửa sổ sóng đúng: window phải là vật liệu cho vi sóng xuyên qua (phi kim phù hợp); kim loại chắn sóng.
  • Đặt ngưỡng theo vật liệu: mức suy giảm phụ thuộc loại/độ dày vật liệu — hiệu chỉnh ngưỡng theo điều kiện thực.
  • Tránh nhiễu phản xạ: trong không gian hẹp, phản xạ vi sóng có thể gây sai — bố trí và che chắn theo hướng dẫn.

Ưu điểm, hạn chế, khi nào KHÔNG dùng

Ưu điểm: không tiếp xúc, không mài mòn; hoạt động tốt trong bụi/hơi nặng nơi siêu âm khó; lắp qua thành/cửa sổ sóng không cần chọc vào trong; căn chỉnh trực quan bằng LED bargraph.

Hạn chế / không phù hợp: cần lắp cặp phát–thu đối diện (phải tiếp cận được hai phía) — không phù hợp khi chỉ tiếp cận một phía; là phát hiện điểm/hiện diện, không đo mức liên tục; thành/cửa sổ kim loại chắn sóng. Cần đo mức liên tục silo → radar FMR62B; báo mức thông thường tiếp xúc được → Soliphant FTM51.

Hiệu quả kinh tế (TCO)

Ở điểm đo mà công tắc tiếp xúc mài mòn liên tục (băng tải vật liệu mài, silo bụi nặng), Soliwave loại bỏ chi phí thay thế và dừng máy định kỳ nhờ không tiếp xúc. Phát hiện tắc dòng sớm còn ngăn sự cố tràn ngược tốn kém. Cho đúng nhóm ứng dụng khắc nghiệt này, TCO của rào vi sóng rất hấp dẫn so với giải pháp tiếp xúc.

FastGroup hỗ trợ gì

FastGroup cung cấp thiết bị Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam. Với Soliwave FDR56/FQR56, chúng tôi hỗ trợ: tư vấn bố trí cặp phát–thu và chọn cửa sổ sóng, đánh giá khoảng cách và vật liệu thành, đối chiếu datasheet TI theo mã đặt hàng, hỗ trợ nhập khẩu và cung cấp CO/CQ theo từng đơn hàng, hỗ trợ căn chỉnh khi lắp đặt.

Kết luận & liên hệ

Cho silo bụi nặng và băng tải nơi công tắc tiếp xúc nhanh hỏng, Soliwave FDR56/FQR56 rào vi sóng là giải pháp không tiếp xúc bền bỉ. Để bố trí đúng và nhận báo giá chính hãng, liên hệ FastGroup.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Rào vi sóng hoạt động thế nào? Một bên phát vi sóng, bên đối diện thu; vật liệu xen giữa làm suy giảm tín hiệu để báo hiện diện/tắc.

2. Có cần tiếp cận cả hai phía không? Có — cần lắp cặp phát–thu đối diện; nếu chỉ tiếp cận một phía thì không phù hợp.

3. Bụi nặng có làm sai không? Vi sóng ít bị bụi/hơi nhiễu hơn siêu âm — đây là thế mạnh chính.

4. Lắp qua thành silo được không? Được nếu qua cửa sổ sóng phi kim; thành/cửa sổ kim loại chắn sóng.

5. Có đo mức liên tục không? Không — là phát hiện điểm/hiện diện; cần liên tục thì dùng radar FMR62B.

Nguồn tham khảo

  • Endress+Hauser – Point level detection (CP00007F00EN1925)
  • Endress+Hauser – Technical Information (TI) Soliwave FDR56/FQR56, endress.com (đối chiếu theo mã đặt hàng)

Nhận báo giá Endress+Hauser chính hãng

Gửi mã model, điều kiện quá trình, kết nối và yêu cầu chứng nhận qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958. Hoặc gửi RFQ qua biểu mẫutra mã model trực tiếp trên trang.