Fast Group Engineering cung cấp công tắc mức chất rắn Soliphant FTM51 Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam — đầy đủ chứng từ nhập khẩu, CO/CQ và bảo hành chính hãng.

Soliphant FTM51: Công tắc báo mức âm thoa cho silo chất rắn
Ảnh chính: Soliphant M FTM51Point Level - Vibronic (Soliphant)
Liquiphant FTL51 — Soliphant FTM51: Công tắc báo mức âm thoa cho silo chất rắn
Liquiphant FTL51Point Level - Vibronic (Liquiphant)
Micropilot FMR62B — Soliphant FTM51: Công tắc báo mức âm thoa cho silo chất rắn
Micropilot FMR62BRadar Level (Micropilot)
Công tắc mức kiểu rung (Liquiphant)Ngã ba âm thoa dao động ở tần số riêngNgập môi chất → tần số giảm→ chuyển trạng thái đóng/ngắtNgưỡng báo mứcTin cậy cho báo đầy / báo cạn, chức năng an toàn
Nguyên lý công tắc mức kiểu rung (Liquiphant / Soliphant)

Liên kết nên mở tiếp

Với chất lỏng, Liquiphant là tiêu chuẩn báo mức âm thoa. Với chất rắn dạng hạt/bột — xi măng, nông sản, nhựa, bột — người anh em của nó là Soliphant FTM51. Đây là công tắc báo mức kiểu âm thoa được thiết kế riêng cho silo vật liệu rời: chạc dao động khỏe hơn để "cắt" qua vật liệu, và cấu hình chịu được bụi, mài mòn cùng lực đè của cột vật liệu.

Vì sao chất rắn cần công tắc riêng

Chất rắn không "chảy" quanh cảm biến như chất lỏng — chúng chất đống, tạo góc nghỉ, đè lực lên ngạc, và sinh bụi bám. Một công tắc âm thoa cho chất rắn phải: dao động đủ mạnh để phát hiện khi bị vật liệu phủ, chịu được lực cơ học của cột vật liệu, và không báo giả vì bụi bám. FTM51 giải quyết bằng chạc chắc, tùy chọn bề mặt phủ/đánh bóng chống bám, và tính năng giám sát bám dính/mài mòn.

Thông số kỹ thuật quan trọng (theo tài liệu)

Hạng mụcGiá trị (theo catalog/TI)
Nguyên lýVibronic (âm thoa) — công tắc mức chất rắn
Chiều dài145 đến 20.000 mm (ống nối dài)
Nhiệt độ quá trình-50 đến +280 °C
Áp suất quá trình-1 đến 25 bar
Kết nối quá trìnhRen 1¼/1½ (NPT, R), Tri-Clamp, mặt bích
Vật liệu tiếp xúc316L (0.8 µm), PTFE, ETFE
Đầu raAC 2 dây; DC-PNP; relay; DPDT; 8/16 mA; NAMUR
Tính năngGiám sát bám dính/mài mòn; tới +280 °C; ngạc phủ/đánh bóng
Phê duyệtEx vùng; SIL

Lưu ý biên tập: chiều dài ống nối dài, giới hạn nhiệt/áp và vật liệu ngạc phụ thuộc cấu hình đặt hàng. BẮT BUỘC đối chiếu TI theo mã đặt hàng, đặc biệt xác minh chiều dài, tải cơ học cho phép và vật liệu theo loại vật liệu rời.

Khả năng làm ống nối dài tới 20 m cho phép treo ngạc từ nóc silo cao xuống mức cần báo — rất linh hoạt cho silo lớn.

Báo đầy/vơi silo & chọn cấu hình

  • Báo tràn (max): lắp gần đỉnh silo để ngắt cấp liệu khi đầy — chống tràn vật liệu.
  • Báo cạn (min): lắp thấp để báo silo sắp hết, kích hoạt cấp liệu — chống chạy khô thiết bị hạ nguồn.
  • Ống nối dài (rope/rod extension): với silo cao, dùng ống nối dài để đặt điểm báo đúng cao độ mong muốn.
  • Ngạc phủ/đánh bóng: với vật liệu dính (bột ẩm), chọn bề mặt chống bám để giảm báo giả.

Kinh nghiệm lắp đặt & lỗi thường gặp

  • Hướng lắp tránh dòng rơi: không đặt ngạc ngay dưới cửa nạp liệu (dòng rơi va đập gây mài mòn và báo giả); lắp lệch khỏi luồng vật liệu.
  • Chịu lực đè: với silo cao, cột vật liệu tạo lực lớn lên ngạc/ống nối dài — chọn cấu hình chịu tải đúng theo TI, tránh cong gãy.
  • Góc nghỉ vật liệu: vật liệu chất thành đống nghiêng; tính vị trí lắp theo góc nghỉ để báo đúng mức trung bình mong muốn.
  • Bụi bám: môi trường xi măng nhiều bụi — chọn ngạc chống bám và tận dụng giám sát bám dính để cảnh báo sớm.

Ưu điểm, hạn chế, khi nào KHÔNG dùng

Ưu điểm: tin cậy cho chất rắn hạt/bột; miễn nhiễm bụi (khi chọn đúng ngạc); chịu nhiệt tới +280 °C; ống nối dài linh hoạt tới 20 m; đa dạng đầu ra; đạt SIL/Ex.

Hạn chế / không phù hợp: là công tắc điểm, không đo mức liên tục (silo cần đo liên tục → radar FMR62B hoặc GWR FMP56); vật liệu cục lớn/nặng có thể vượt giới hạn cơ học — kiểm tra TI; bột cực mịn khó dùng có thể cân nhắc điện dung Nivector FTI26.

Hiệu quả kinh tế (TCO)

Một công tắc báo mức silo tin cậy chống được hai sự cố tốn kém: tràn vật liệu (mất hàng, dọn dẹp, dừng máy) và chạy khô thiết bị hạ nguồn (hỏng vít tải/bơm). FTM51 gần như không cần bảo trì và cảnh báo sớm bám dính/mài mòn — chi phí sở hữu dài hạn thấp so với rủi ro nó ngăn chặn.

FastGroup hỗ trợ gì

FastGroup cung cấp thiết bị Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam. Với Soliphant FTM51, chúng tôi hỗ trợ: chọn chiều dài ống nối dài và cấu hình chịu tải theo silo, tư vấn ngạc chống bám cho vật liệu dính, xác minh Ex/SIL theo chứng nhận, đối chiếu datasheet TI theo mã đặt hàng, hỗ trợ nhập khẩu và cung cấp CO/CQ theo từng đơn hàng.

Kết luận & liên hệ

Cho báo mức đầy/vơi silo chất rắn, Soliphant FTM51 là công tắc âm thoa bền và tin cậy. Để chọn đúng chiều dài, cấu hình chịu tải và ngạc — cùng báo giá chính hãng — liên hệ FastGroup.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. FTM51 đo mức liên tục được không? Không — là công tắc điểm; cần đo liên tục thì dùng radar FMR62B hoặc GWR FMP56.

2. Dùng cho silo cao thế nào? Dùng ống nối dài (tới 20 m) để đặt điểm báo đúng cao độ; chọn cấu hình chịu lực đè.

3. Bụi xi măng có gây báo giả không? Chọn ngạc chống bám và dùng giám sát bám dính để giảm báo giả.

4. Chịu nhiệt bao nhiêu? Tới +280 °C tùy phiên bản; kiểm tra TI theo mã đặt hàng.

5. Bột cực mịn thì dùng gì? Cân nhắc công tắc điện dung Nivector FTI26 cho bột mịn.

Nguồn tham khảo

  • Endress+Hauser – Point level detection (CP00007F00EN1925)
  • Endress+Hauser – Technical Information (TI) Soliphant M FTM51, endress.com (đối chiếu theo mã đặt hàng)

Nhận báo giá Endress+Hauser chính hãng

Gửi mã model, điều kiện quá trình, kết nối và yêu cầu chứng nhận qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958. Hoặc gửi RFQ qua biểu mẫutra mã model trực tiếp trên trang.