Fast Group Engineering cung cấp cảm biến nhiệt dạng cáp TST310 Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam — đầy đủ chứng từ nhập khẩu, CO/CQ và bảo hành chính hãng.

Omnigrad S TST310: Cảm biến nhiệt dạng cáp linh hoạt cho động cơ & HVAC
Ảnh chính: Omnigrad S TST310Cable Probes
iTHERM ModuLine TM111 — Omnigrad S TST310: Cảm biến nhiệt dạng cáp linh hoạt cho động cơ & HVAC
iTHERM ModuLine TM111Industrial Modular Thermometers
iTEMP TMT162 — Omnigrad S TST310: Cảm biến nhiệt dạng cáp linh hoạt cho động cơ & HVAC
iTEMP TMT162Temperature Transmitters
Ống quá trìnhĐiểm đo nhiệt độ gồm 3 phần:Thermowell — ống bảo vệPhần tử RTD Pt100 / cặp nhiệtBộ chuyển đổi iTEMP4–20 mA
Cấu tạo một điểm đo nhiệt độ (thermowell + RTD + iTEMP)

Liên kết nên mở tiếp

Không phải điểm đo nhiệt nào cũng có chỗ cho một nhiệt kế cứng với thermowell và đầu nối cồng kềnh. Nhiều vị trí thực tế rất chật và ngoằn ngoèo: ổ trục, cuộn dây động cơ, khe ống trao đổi nhiệt, đường ống HVAC, kho lạnh. Cho những chỗ này cần một cảm biến mảnh, mềm, luồn được — và đó là Omnigrad S TST310: một đầu dò nhiệt (RTD hoặc TC) gắn liền với sợi cáp chịu nhiệt, uốn theo hình học điểm đo.

Vì sao chọn cảm biến dạng cáp

Nhiệt kế thanh cứng cần không gian thẳng và thường cần thermowell — bất khả thi ở nhiều vị trí. TST310 bỏ ràng buộc đó: đầu dò nhỏ luồn vào khe/lỗ, cáp mềm dẫn ra ngoài tới đầu đọc/transmitter. Nó lý tưởng cho:

  • Đo bề mặt/khe hẹp: ổ trục, gối đỡ, mặt bích, cuộn dây động cơ.
  • HVAC & kho lạnh: cắm vào ống gió, đường ống, buồng lạnh.
  • Nơi không lắp được thermowell: cần đo nhanh, chi phí thấp, không khoan lắp phức tạp.

Thông số kỹ thuật quan trọng (theo tài liệu)

Hạng mụcGiá trị (theo catalog/TI)
Nguyên lýCảm biến nhiệt dạng cáp (RTD / TC)
Dải nhiệt (RTD)-200 đến +600 °C
Dải nhiệt (TC)-270 đến +1100 °C
Kết cấuCáp gắn liền; tùy chọn lò xo tì (spring-loaded)
Kết nốiCáp / đầu tì lò xo
Phê duyệtATEX/IECEx Ex ia, Ex nA; NEPSI; UK

Lưu ý biên tập: dải nhiệt cụ thể phụ thuộc loại đầu dò (RTD vs TC) và vật liệu vỏ cáp — vỏ cáp thường giới hạn nhiệt thấp hơn phần tử cảm biến. BẮT BUỘC đối chiếu TI theo mã đặt hàng để xác nhận dải nhiệt vận hành thực của cả cụm cáp, và chiều dài cáp.

Tùy chọn spring-loaded (lò xo tì) rất hữu ích khi đo bề mặt/đáy lỗ: lò xo ép đầu dò tiếp xúc chắc, giảm sai số và cải thiện đáp ứng.

Chọn đầu dò RTD hay TC & cáp

  • RTD (Pt100/Pt1000): chính xác và ổn định ở dải vừa (-200…+600 °C) — chọn cho HVAC, động cơ, ổ trục, đa số ứng dụng công nghiệp thông thường.
  • TC (cặp nhiệt): cho dải rất cao (tới +1100 °C) hoặc đáp ứng nhanh — chọn khi nhiệt vượt tầm RTD.
  • Vỏ cáp: yếu tố giới hạn nhiệt thực tế — chọn vật liệu vỏ (PVC/silicone/PTFE/fiberglass...) theo nhiệt độ và môi trường; đây là điểm dễ chọn thiếu nhất.
  • Chiều dài cáp: đủ dài để đầu đọc/transmitter nằm ở vùng nhiệt an toàn và thao tác được.

Kinh nghiệm lắp đặt & lỗi thường gặp

  • Chọn vỏ cáp theo nhiệt thực: phần tử chịu +600 °C không có nghĩa cáp chịu được — vỏ cáp sai là nguyên nhân hỏng phổ biến nhất.
  • Tiếp xúc tốt khi đo bề mặt: dùng spring-loaded hoặc kẹp/keo dẫn nhiệt để đầu dò áp sát, tránh sai số do khe hở khí.
  • Cố định & chống mài cáp: cố định cáp tránh rung/mài đứt tại cạnh sắc; bán kính uốn tối thiểu theo hướng dẫn.
  • Đúng cấp Ex: vùng nguy hiểm chọn bản Ex ia/Ex nA và lắp theo quy định.

Ưu điểm, hạn chế, khi nào KHÔNG dùng

Ưu điểm: mảnh, mềm, luồn được nơi chật; lắp nhanh, chi phí thấp; dải nhiệt rộng tùy đầu dò; tùy chọn spring-loaded cho tiếp xúc tốt; có bản Ex.

Hạn chế / không phù hợp: không có thermowell bảo vệ khỏi áp suất/mài mòn/ăn mòn của dòng process — không dùng cắm trực tiếp vào đường ống áp cao/dòng chảy mạnh (khi đó dùng nhiệt kế có thermowell TM111/TM411). Vỏ cáp giới hạn nhiệt/hóa chất; nhiệt cực cao lò nung → TAF16.

Hiệu quả kinh tế (TCO)

Cho các điểm đo phụ trợ (động cơ, ổ trục, HVAC, kho lạnh), TST310 là giải pháp rẻ và lắp nhanh, tránh chi phí gia công thermowell cho nơi không cần. Điểm quyết định TCO là chọn đúng vỏ cáp theo nhiệt/môi trường — chọn đúng thì cảm biến bền nhiều năm; chọn thiếu thì cáp lão hóa/hỏng sớm. Với đúng ứng dụng của nó, đây là lựa chọn kinh tế và linh hoạt.

FastGroup hỗ trợ gì

FastGroup cung cấp thiết bị Endress+Hauser chính hãng tại Việt Nam. Với Omnigrad S TST310, chúng tôi hỗ trợ: tư vấn chọn RTD/TC, vật liệu vỏ cáp và chiều dài theo nhiệt/môi trường, chọn spring-loaded cho đo bề mặt, đối chiếu datasheet TI theo mã đặt hàng, hỗ trợ nhập khẩu và cung cấp CO/CQ theo từng đơn hàng.

Kết luận & liên hệ

Cho các điểm đo nhiệt chật hẹp nơi khó lắp thermowell — động cơ, ổ trục, HVAC, kho lạnh — Omnigrad S TST310 là cảm biến dạng cáp linh hoạt và kinh tế. Để chọn đúng đầu dò, cáp và chiều dài — cùng báo giá chính hãng — liên hệ FastGroup.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. TST310 dùng ở đâu là hợp nhất? Nơi chật/ngoằn ngoèo khó lắp thermowell: ổ trục, động cơ, HVAC, kho lạnh, đo bề mặt.

2. Chọn RTD hay TC? RTD (Pt100) cho dải vừa và độ chính xác; TC cho nhiệt rất cao hoặc đáp ứng nhanh.

3. Dải nhiệt thực bị gì giới hạn? Thường bởi vỏ cáp, không phải phần tử cảm biến — chọn vỏ theo nhiệt/môi trường thực.

4. Cắm trực tiếp vào đường ống áp cao được không? Không nên — thiếu thermowell bảo vệ; dùng nhiệt kế TM111/TM411 có thermowell.

5. Có bản Ex không? Có — Ex ia/Ex nA; chọn đúng theo vùng và TI.

Nguồn tham khảo

  • Endress+Hauser – Temperature measurement (FA00006)
  • Endress+Hauser – Technical Information (TI) Omnigrad S TST310, endress.com (đối chiếu theo mã đặt hàng)

Nhận báo giá Endress+Hauser chính hãng

Gửi mã model, điều kiện quá trình, kết nối và yêu cầu chứng nhận qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958. Hoặc gửi RFQ qua biểu mẫutra mã model trực tiếp trên trang.