Siemens 7MH4980-1AA01 là module cân / loadcell thuộc dòng SIWAREX. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500, TM SIWAREX WP521 ST, single-channel weighing module for one platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 3xDI, 3xDQ, 1xRS485, 1xEthernet, 1xLC load cell interface (1-4mV/V). Thông số nổi bật của 7MH4980-1AA01: Số ngõ vào số (DI): 3; Số ngõ ra số (DQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V1.0.0.
Thông số nổi bật 7MH4980-1AA01
Số ngõ vào số (DI)3
Số ngõ ra số (DQ)4
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV1.0.0
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất2.4 W
Kiểu sản phẩmTM SIWAREX WP521 ST
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)7MH4980-1AA01
Cách viết khác7MH4 980-1AA01, 7MH49801AA01
Dòng sản phẩmSIWAREX
Loại thiết bịModule cân / loadcell
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1500, TM SIWAREX WP521 ST, single-channel weighing module for one platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 3xDI, 3xDQ, 1xRS485, 1xEthernet, 1xLC load cell interface (1-4mV/V)
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2016-04-21
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.24 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623603429
Đại lý Siemens cung cấp 7MH4980-1AA01 tại TP.HCM và Vũng Tàu
Mua 7MH4980-1AA01 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 7MH4980-1AA01 cùng các mã SIWAREX khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
7MH4980-1AA01 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 21/04/2016). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 7MH4980-1AA01 với các mã cùng dòng SIWAREX
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 7MH4138-6AA00-0BA0 | TM SIWAREX WP321 ST | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Đang cung cấp |
| 7MH4950-2AA01 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | Ngừng sản xuất |
| 7MH4960-2AA01 | SIWAREX WP231 | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
| 7MH4980-1AA01 (đang xem) | TM SIWAREX WP521 ST | Số ngõ vào số (DI): 3; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
Nhà phân phối Siemens chính hãng và nguồn hàng 7MH4980-1AA01 tại Việt Nam
Với module cân / loadcell như 7MH4980-1AA01, kênh mua quyết định chứng từ và bảo hành. Đừng chỉ so giá: hãy hỏi hàng nhập từ đâu, có CO/CQ theo lô không, mã trên nhãn có khớp hóa đơn không. Fast Group trả lời cả ba câu ngay trong báo giá 7MH4980-1AA01, nên bộ phận mua hàng không phải hỏi lại. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 7MH4980-1AA01
Ứng dụng tiêu biểu của SIWAREX: cân bồn, cân silo, định lượng nguyên liệu và cân băng tải trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu nền PLC: S7-300, S7-1200, ET 200SP hay S7-1500.
- Ghi số loadcell và ứng dụng: cân bồn, cân định lượng hay cân băng tải.
Thông số kỹ thuật 7MH4980-1AA01 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (8)
| Product type designation | TM SIWAREX WP521 ST |
| Firmware version | V1.0.0 |
| FW update possible | Yes |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | STEP 7 V14 or higher |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | GSD Revision 5 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML |
Installation type/mounting (1)
| Rail mounting | Yes; S7-1500 mounting rail |
Supply voltage (6)
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Power (1)
| Power consumption from the backplane bus | 0.55 W |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 32 byte |
| Outputs | 32 byte |
Digital inputs (3)
| Number of digital inputs | 3 |
| Digital inputs, parameterizable | Yes |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3 | Yes |
Digital outputs (12)
| Number of digital outputs | 4 |
| Digital outputs, parameterizable | Yes |
| Short-circuit protection | Yes |
| Switching tripped by comparison values | Yes |
| Freely usable digital output | Yes |
| with resistive load, max. | 0.5 A; Per digital output |
| Type of output voltage | DC |
| "0" to "1", max. | 65 µs |
| "1" to "0", max. | 110 µs |
| Current per module, max. | 2 A |
| shielded, max. | 500 m |
| unshielded, max. | 150 m |
Encoder (4)
| For strain gauges (full bridges) with 4-conductor connection | Yes |
| For strain gauges (full bridges) with 6-conductor connection | Yes |
| Resistance of full bridge, min. | 40 Ω |
| Resistance of full bridge, max. | 4 100 Ω |
Interfaces (1)
| Number of RS 485 interfaces | 1 |
1. Interface (1)
2. Interface (2)
| RJ 45 (Ethernet) | Yes; 10/100 Mbit/s |
| Number of ports | 1 |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Hardware interrupt | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| short-circuit | Yes |
| RUN LED | Yes |
| ERROR LED | Yes; red LED |
| MAINT LED | Yes; Yellow LED |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | Yes; red LED |
Integrated Functions (11)
| Counter | No |
| Fast mode | No |
| Non-automatic weighing instrument | NAWI |
| Sampling rate | 100 Hz |
| Resolution of input signal | ±1 000 000 parts pro mV/V |
| Common mode voltage, min. | 0.25 V |
| Common mode voltage, max. | 4.75 V |
| Cable length, max. | 800 m; when using the SIWAREX 7MH4702-8AG cable |
| -1 mV/V to +1 mV/V | Yes |
| -2 mV/V to +2 mV/V | Yes |
| -4 mV/V to +4 mV/V | Yes |
Potential separation (1)
| between the channels and backplane bus | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (6)
| CE mark | Yes; CE marking / EC Declaration of Conformity |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 122.59 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 23.3 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 98.8 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | 0.49 kg |
Ambient conditions (8)
| horizontal installation, min. | 0 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | 0 °C |
| vertical installation, max. | 40 °C |
| Operation, min. | 795 hPa |
| Operation, max. | 1 080 hPa |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) | plastic |
Dimensions (3)
| Width | 35 mm |
| Height | 147 mm |
| Depth | 129 mm |
Weights (1)
Classifications (12)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
Approvals / Certificates (0)
Câu hỏi thường gặp về 7MH4980-1AA01
Mua 7MH4980-1AA01 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 7MH4980-1AA01 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 7MH4980-1AA01 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 7MH4980-1AA01 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
7MH4980-1AA01 còn được Siemens sản xuất không?
7MH4980-1AA01 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 21/04/2016).
Làm sao để nhận báo giá 7MH4980-1AA01 nhanh nhất?
Gửi mã 7MH4980-1AA01, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
SIWAREX khác
Nhận báo giá Siemens 7MH4980-1AA01
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.