Siemens 7MH4960-2AA01 là module cân / loadcell thuộc dòng SIWAREX. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200 or Stand Alone, SIWAREX WP231, single-channel legal-for-trade weighing module for platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 4xDI, 4xDQ, 1xAQ, 1xRS485, 1xEthernet, 1xLC load cell interface (1-4mV/V)), attention: for legal-for-trade applications please follow the local laws applying in the country of verification! Detailed load cell diagnostics with digital junction box SIWAREX DB (7MH5001-0AD20 or 7MH5001-0AD01). Thông số nổi bật của 7MH4960-2AA01: Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4; Số ngõ ra analog (AQ): 1; Điện áp nguồn: 24 V.
Thông số nổi bật 7MH4960-2AA01
Số ngõ vào số (DI)4
Số ngõ ra số (DQ)4
Số ngõ ra analog (AQ)1
Điện áp nguồn24 V
Tốc độ truyền115.2 bit/s
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất4.5 W
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)7MH4960-2AA01
Cách viết khác7MH4 960-2AA01, 7MH49602AA01
Dòng sản phẩmSIWAREX
Loại thiết bịModule cân / loadcell
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200 or Stand Alone, SIWAREX WP231, single-channel legal-for-trade weighing module for platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 4xDI, 4xDQ, 1xAQ, 1xRS485, 1xEthernet, 1xLC load cell interface (1-4mV/V)), attention: for legal-for-trade applications please follow the local laws applying in the country of verification! Detailed load cell diagnostics with digital junction box SIWAREX DB (7MH5001-0AD20 or 7MH5001-0AD01)
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2012-11-30
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)50 ngày
Khối lượng tịnh0.28 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4019169239899
7MH4960-2AA01 có đầy đủ CO/CQ không?
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 7MH4960-2AA01 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: cách kiểm tra CO/CQ hàng Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
7MH4960-2AA01 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/11/2012). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 7MH4960-2AA01 với các mã cùng dòng SIWAREX
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 7MH4138-6AA00-0BA0 | TM SIWAREX WP321 ST | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Đang cung cấp |
| 7MH4950-2AA01 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | Ngừng sản xuất |
| 7MH4960-2AA01 (đang xem) | SIWAREX WP231 | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
| 7MH4980-1AA01 | TM SIWAREX WP521 ST | Số ngõ vào số (DI): 3; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
Cam kết 7MH4960-2AA01 chính hãng, mới 100%
Thị trường có nhiều module cân / loadcell Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 7MH4960-2AA01, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 7MH4960-2AA01
Ứng dụng tiêu biểu của SIWAREX: cân bồn, cân silo, định lượng nguyên liệu và cân băng tải trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu nền PLC: S7-300, S7-1200, ET 200SP hay S7-1500.
- Ghi số loadcell và ứng dụng: cân bồn, cân định lượng hay cân băng tải.
Thông số kỹ thuật 7MH4960-2AA01 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (2)
| Product type designation | SIWAREX WP231 |
| Firmware version |
| FW update possible | Yes |
Installation type/mounting (1)
| Rail mounting | Yes; Standard - DIN rail |
Supply voltage (8)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Short-circuit protection | Yes |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| Current consumption, max. | 200 mA |
| from backplane bus 5 V DC, typ. | 3 mA |
Power loss (1)
Digital inputs (6)
| Number of digital inputs | 4 |
| Digital inputs, parameterizable | Yes |
| Type of input voltage | DC |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | 5 V DC at 1 mA |
| for signal "1" | 15 V DC at 2.5 mA |
Digital outputs (11)
| Number of digital outputs | 4 |
| Short-circuit protection | Yes |
| with resistive load, max. | 0.5 A |
| Type of output voltage | DC |
| Rated value (DC) | 24 V |
| "0" to "1", max. | 25 µs |
| "1" to "0", max. | 150 µs |
| Current per channel, max. | 0.5 A |
| Current per module, max. | 4 A |
| shielded, max. | 500 m |
| unshielded, max. | 150 m |
Analog outputs (5)
| Number of analog outputs | 1 |
| 0 to 20 mA | Yes |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| with current outputs, max. | 600 Ω |
| shielded, max. | 100 m |
Analog value generation for the outputs (1)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 16 bit |
Encoder (4)
| For strain gauges (full bridges) with 4-conductor connection | Yes |
| For strain gauges (full bridges) with 6-conductor connection | Yes |
| Resistance of full bridge, min. | 40 Ω; when using SIWAREX IS: 50 ohm for 7MH4710-5BA; 105 ohm when using 7MH4710-5CA |
| Resistance of full bridge, max. | 4 100 Ω |
Interfaces (1)
| Number of RS 485 interfaces | 1; SIWATOOL V7 or SIWAREX DB or SIEBERT remote display |
1. Interface (1)
2. Interface (2)
| RJ 45 (Ethernet) | Yes |
| Number of ports | 1 |
Interface types (2)
| Transmission rate, max. | 115.2 bit/s |
| Cable length, max. | 1 000 m; ≤ 115 kbps, shielded cable |
Interrupts/diagnostics/status information (11)
| Diagnostics function | Yes; Diagnostic alarm |
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes; Parameterizable |
| Hardware interrupt | Yes; Parameterizable |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| short-circuit | Yes |
| DIAG LED | Yes |
| for status of the inputs | Yes |
| for status of the outputs | Yes |
| for maintenance | Yes |
Integrated Functions (10)
| Counter | No |
| Non-automatic weighing instrument | NAWI |
| Sampling rate | 100 Hz |
| Resolution of input signal | ±1 000 000 parts pro mV/V |
| Common mode voltage, min. | 0 V |
| Common mode voltage, max. | 5 V |
| Cable length, max. | 500 m; when using the SIWAREX 7MH4702-8AG cable |
| -1 mV/V to +1 mV/V | Yes |
| -2 mV/V to +2 mV/V | Yes |
| -4 mV/V to +4 mV/V | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (10)
| CE mark | Yes; CE marking / EC Declaration of Conformity |
| cULus | Yes; UL 508 (Industrial Control Equipment), CSA C22.2 No. 142 (Process Control Equipment) |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 174.83 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 32.12 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 140.99 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | 1.72 kg |
Ambient conditions (15)
| Fall height, max. | 1 m; five times, in product package |
| horizontal installation, min. | -10 °C |
| horizontal installation, max. | 40 °C |
| vertical installation, min. | -10 °C |
| vertical installation, max. | 60 °C |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Operation, min. | 795 hPa |
| Operation, max. | 1 080 hPa |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Ambient air temperature-barometric pressure-altitude | 1 080 ... 795 hPa (-1 000 ... 5 000 m above sea level) |
| Vibration resistance during operation acc. to IEC 60068-2-6 | 5 ... 8.4 Hz / 3.5 mm, 8.4 ... 150 Hz / 1 g; For wall mounting: 9 ... 29 Hz / 1.5 mm, 29 ... 200 Hz / 5 g |
| Operation, tested according to IEC 60068-2-6 | Yes |
| tested according to IEC 60068-2-27 | Yes; 150 m/s², 11 ms |
Mechanics/material (2)
| Enclosure material (front) | plastic |
| plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 70 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (12)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
Approvals / Certificates (1)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
Câu hỏi thường gặp về 7MH4960-2AA01
7MH4960-2AA01 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 7MH4960-2AA01 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
7MH4960-2AA01 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 7MH4960-2AA01 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
7MH4960-2AA01 còn được Siemens sản xuất không?
7MH4960-2AA01 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/11/2012).
Làm sao để nhận báo giá 7MH4960-2AA01 nhanh nhất?
Gửi mã 7MH4960-2AA01, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
SIWAREX khác
Nhận báo giá Siemens 7MH4960-2AA01
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đầy đủ CO/CQ theo lô. Phản hồi trong ngày làm việc.