Siemens 7MH4138-6AA00-0BA0 là module cân / loadcell thuộc dòng SIWAREX. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, TM SIWAREX WP321 ST, single-channel weighing module for platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 1xRS485, 1xLC load cell interface (1-4mV/V), suitable for BU type A0, packing quantity: 1 unit, Detailed load cell diagnostics with digital junction box SIWAREX DB (7MH5001-0AD20 or 7MH5001-0AD01). Thông số nổi bật của 7MH4138-6AA00-0BA0: Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s; Phiên bản firmware: V1.4.3; Tổn hao công suất: 2 W.
Thông số nổi bật 7MH4138-6AA00-0BA0
Điện áp nguồn24 V
Tốc độ truyền115.2 kbit/s
Phiên bản firmwareV1.4.3
Tổn hao công suất2 W
Kiểu sản phẩmTM SIWAREX WP321 ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)7MH4138-6AA00-0BA0
Cách viết khác7MH4 138-6AA00-0BA0, 7MH41386AA000BA0
Dòng sản phẩmSIWAREX
Loại thiết bịModule cân / loadcell
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, TM SIWAREX WP321 ST, single-channel weighing module for platform or hopper scales with analog load cells / strain gauges (full bridges), 1xRS485, 1xLC load cell interface (1-4mV/V), suitable for BU type A0, packing quantity: 1 unit, Detailed load cell diagnostics with digital junction box SIWAREX DB (7MH5001-0AD20 or 7MH5001-0AD01)
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2014-04-30
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.2 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4019169846325
Nhập khẩu 7MH4138-6AA00-0BA0 chính ngạch: mã HS, xuất xứ và chứng từ
Theo dữ liệu Siemens, 7MH4138-6AA00-0BA0 có mã HS 85389091 và xuất xứ Đức. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
7MH4138-6AA00-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/04/2014). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 7MH4138-6AA00-0BA0 với các mã cùng dòng SIWAREX
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 7MH4138-6AA00-0BA0 (đang xem) | TM SIWAREX WP321 ST | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Đang cung cấp |
| 7MH4950-2AA01 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | S7-300 and ET 200M, SIWAREX U2 | Ngừng sản xuất |
| 7MH4960-2AA01 | SIWAREX WP231 | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
| 7MH4980-1AA01 | TM SIWAREX WP521 ST | Số ngõ vào số (DI): 3; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
Cần 7MH4138-6AA00-0BA0 gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 7MH4138-6AA00-0BA0 là 10 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 7MH4138-6AA00-0BA0 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 7MH4138-6AA00-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của SIWAREX: cân bồn, cân silo, định lượng nguyên liệu và cân băng tải trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu nền PLC: S7-300, S7-1200, ET 200SP hay S7-1500.
- Ghi số loadcell và ứng dụng: cân bồn, cân định lượng hay cân băng tải.
Thông số kỹ thuật 7MH4138-6AA00-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (13)
| Product type designation | TM SIWAREX WP321 ST |
| HW functional status | FS04 |
| Firmware version | V1.4.3 |
| FW update possible | Yes |
| usable BaseUnits | BU type A0 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC00 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| Adjustment of measuring range | No |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | STEP 7 V14 or higher |
| STEP 7 configurable/integrated from version | From STEP 7 V5.4 and higher |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | GSD Revision 5 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.34 |
Supply voltage (6)
| Rated value (DC) | 24 V |
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Short-circuit protection | Yes |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 100 mA |
Encoder supply (2)
| Output voltage (DC) | 4.85 V |
| Short-circuit protection | Yes |
Power (1)
| Power consumption from the backplane bus | 70 mW |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 16 byte |
| Outputs | 16 byte |
Hardware configuration (3)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | type B |
Encoder (4)
| For strain gauges (full bridges) with 4-conductor connection | Yes |
| For strain gauges (full bridges) with 6-conductor connection | Yes |
| Resistance of full bridge, min. | 40 Ω; when using SIWAREX IS: 50 ohm for 7MH4710-5BA; 105 ohm when using 7MH4710-5CA |
| Resistance of full bridge, max. | 4 100 Ω |
Errors/accuracies (6)
| Linearity error (relative to input range), (+/-) | 0.01 % |
| Error limit according to DIN 1319-1 | 0.05 %; of full-scale value |
| Temperature coefficient, zero point | ≤ ±0.1 μV/K |
| Temperature coefficient, span | ≤ ±5 ppm/K |
| Temperature coefficient, span, 4-wire connection (in relation to end value) | ≤ ±5 ppm/K |
| Temperature coefficient, span, 6-wire connection (in relation to end value) | ≤ ±10 ppm/K |
Interfaces (1)
| Number of RS 485 interfaces | 1; SIWATOOL V7 or SIWAREX DB or SIEBERT remote display |
1. Interface (1)
| RS 485 | Yes; 390 Ω, 220 Ω, 390 Ω connectable termination |
Interface types (2)
| Transmission rate, max. | 115.2 kbit/s |
| Cable length, max. | 1 000 m; ≤ 115 kbps, shielded cable |
Interrupts/diagnostics/status information (10)
| Diagnostics function | Yes; Diagnostic alarm |
| Substitute values connectable | No |
| Diagnostic alarm | Yes; Parameterizable |
| Hardware interrupt | Yes; Parameterizable |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| short-circuit | Yes |
| Group error | Yes |
| ERROR LED | Yes; green/red DIAG LED |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
Integrated Functions (13)
| Counter | No |
| Non-automatic weighing instrument | NAWI |
| permissible input signal per verification interval, min. | 0.5 µV/d (d=e) |
| Sampling rate | 600 Hz |
| Resolution of input signal | ±500 000 parts pro mV/V |
| Common mode voltage, min. | 0.25 V |
| Common mode voltage, max. | 4.75 V |
| input resistance of signal line, typ. | 4 MΩ |
| input resistance of sense line, typ. | 2 MΩ |
| Cable length, max. | 500 m; when using the SIWAREX 7MH4702-8AG cable |
| -1 mV/V to +1 mV/V | Yes; corresponds to a resolution of ±500 000 parts |
| -2 mV/V to +2 mV/V | Yes; corresponds to a resolution of ±1 000 000 parts |
| -4 mV/V to +4 mV/V | Yes; corresponds to a resolution of ±2 000 000 parts |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (6)
| Suitable for safety functions | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 43.15 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 5.1 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 38 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | 0.05 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -25 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -25 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; more than 2 000 m above sea level, the ambient temperature is reduced by -1 °C per 100 m |
| Ambient air temperature-barometric pressure-altitude | 1 080 ... 795 hPa (-1 000 ... 5 000 m above sea level) |
Decentralized operation (6)
| to SIMATIC S7-300 | Yes |
| to SIMATIC S7-400 | Yes |
| to SIMATIC S7-1200 | Yes |
| to SIMATIC S7-1500 | Yes |
| to standard PROFIBUS master | Yes |
| to standard PROFINET controller | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (12)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
Approvals / Certificates (1)
| For use in hazardous locations | Environment |
| FM |
Câu hỏi thường gặp về 7MH4138-6AA00-0BA0
7MH4138-6AA00-0BA0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
7MH4138-6AA00-0BA0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
Bao lâu thì nhận được 7MH4138-6AA00-0BA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 7MH4138-6AA00-0BA0 là 10 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
7MH4138-6AA00-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
7MH4138-6AA00-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/04/2014).
Làm sao để nhận báo giá 7MH4138-6AA00-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 7MH4138-6AA00-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
SIWAREX khác
Nhận báo giá Siemens 7MH4138-6AA00-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.