Siemens 6ES7450-1AP01-0AE0 là module chức năng thuộc dòng SIMATIC S7-400. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-400, function module FM 450-1 for counter function with 2 channels incl. configuration package on CD. Thông số nổi bật của 6ES7450-1AP01-0AE0: Số ngõ vào số (DI): 6; Số ngõ ra số (DQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 6 W.
Thông số nổi bật 6ES7450-1AP01-0AE0
Số ngõ vào số (DI)6
Số ngõ ra số (DQ)4
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất6 W
Kích thước (R×C×S)25 mm x 290 mm x 210 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7450-1AP01-0AE0
Cách viết khác6ES7 450-1AP01-0AE0, 6ES74501AP010AE0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-400
Loại thiết bịModule chức năng
Mô tả SiemensSIMATIC S7-400, function module FM 450-1 for counter function with 2 channels incl. configuration package on CD
Trạng thái vòng đờiSắp ngừng sản xuất P.M400 since 2025-10-01; phase-out date 2025-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.65 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4019169229005
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-400
Theo dữ liệu Siemens, 6ES7450-1AP01-0AE0 có mã HS 85389091 và xuất xứ Đức. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
Siemens đã thông báo ngừng sản xuất 6ES7450-1AP01-0AE0 (PM400 từ 01/10/2025). Mã vẫn đặt được trong giai đoạn chuyển tiếp; nên mua dự phòng hoặc lên kế hoạch chuyển sang mã kế nhiệm. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7450-1AP01-0AE0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-400
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7431-1KF10-0AB0 | Analog input SM 431, isolated 8 AI, resolution 14 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V; Only required for supplying 2-wire transmitters | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7431-7QH00-0AB0 | Analog input SM 431, isolated 16 AI; resolution 16 bit | Số ngõ vào analog (AI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Only required for supplying 2-wire transmitters | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7432-1HF00-0AB0 | Analog output SM 432, isolated 8 AO; resolution 13 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7450-1AP01-0AE0 (đang xem) | Function module FM 450-1 for counter function with 2… | Số ngõ vào số (DI): 6; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7952-1AK00-0AA0 | RAM Memory Card for S7-400, long design, 1 Mbyte | Dung lượng: 1 MB | Đang cung cấp |
| 6ES7952-1KK00-0AA0 | Memory card for S7-400, long design, 5V Flash EPROM | Dung lượng: 1 MB | Đang cung cấp |
| 6ES7960-1AA06-0XA0 | S7-400H, Synchronization module V6 for patch cable to… | S7-400H, Synchronization module V6 for patch… | Đang cung cấp |
| 6ES7960-1AB06-0XA0 | S7-400H, Synchronization module V6 for routed cable up… | S7-400H, Synchronization module V6 for routed… | Đang cung cấp |
6ES7450-1AP01-0AE0 có đầy đủ CO/CQ không?
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7450-1AP01-0AE0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7450-1AP01-0AE0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-400: hệ PCS 7, nhà máy lọc hóa dầu, điện, hóa chất và hệ thống điều khiển yêu cầu dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ cấu hình đơn hay dự phòng H và phiên bản firmware CPU.
- Nêu rack (UR/CR/ER) và module nguồn đang dùng.
Thông số kỹ thuật 6ES7450-1AP01-0AE0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V; Dynamic 18.5 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V; dynamic 30.2 V |
Input current (3)
| from load voltage 1L+ (without load), max. | 50 mA |
| from load voltage 2L+ (without load), max. | 60 µA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 300 mA |
Encoder supply (6)
| 5 V | Yes; 5.2 V ±2 % |
| Short-circuit protection | Yes |
| Output current, max. | 300 mA |
| 24 V | Yes; 1L+ (-3 V) |
| Short-circuit protection | Yes |
| Output current, max. | 300 mA |
Power loss (1)
Digital inputs (8)
| Number of digital inputs | 6 |
| Functions | 1 for gate start, 1 for gate stop, 1 for setting the counter |
| for signal "0" | -28.8 ... +5V |
| for signal "1" | +11 to +28.8V |
| for signal "1", typ. | 9 mA |
| Input frequency (with a time delay of 0.1 ms), max. | 200 kHz |
| parameterizable | Yes |
| at "0" to "1", max. | 2.5 µs; ≥ 2.5 µs (200 kHz); ≤ 25 µs (20 kHz) |
Digital outputs (9)
| Number of digital outputs | 4 |
| Short-circuit protection | Yes; Clocked electronically |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | 2L+ (-39 V) |
| for signal "0", max. | 3 V |
| for signal "1", min. | 2L+ (-1,5 V) |
| for signal "1" rated value | 0.5 A; Res. / P.D. 5 W tungsten 24 V DC |
| for signal "1" permissible range for 0 to 60 °C, min. | 5 mA |
| for signal "1" permissible range for 0 to 60 °C, max. | 0.6 A |
| "0" to "1", max. | 300 µs |
Encoder (4)
| Incremental encoder (symmetrical) | Yes; With 2 pulse trains offset by 90° |
| Incremental encoder (asymmetrical) | Yes |
| 24 V initiator | Yes |
| 24 V directional element | Yes; 1 pulse train, 1 direction level |
Interrupts/diagnostics/status information (9)
| Status indicator | Yes; 14 green LEDs for status of CR, DIR, inputs and outputs |
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes; Parameterizable |
| Hardware interrupt | Yes; Parameterizable |
| Diagnostic information readable | Yes |
| internal fault INTF (red) | Yes |
| external fault EXTF (red) | Yes |
| Status indicator digital input (green) | Yes |
| Status indicator digital output (green) | Yes |
Counter (10)
| Number of counter inputs | 2; 32 bit or ±31 bit |
| Type | RS 422 |
| terminating resistor | 220 Ω |
| Differential input voltage | min. 0.5 V |
| Counting frequency, max. | 500 kHz |
| Input voltage for signal "0" | -30 to +5 V |
| Input voltage for signal "1" | +11 to +30V |
| Input current for signal "1", typ. | 9 mA |
| Counting frequency, max. | 200 kHz |
| Minimum pulse width | ≥ 2.5 µs (200 kHz); ≥ 25 µs (20 kHz) (parameterizable) |
Potential separation (3)
| between the channels and backplane bus | Yes; Optocoupler |
| between the channels and backplane bus | Yes; Optocoupler |
| between the channels and backplane bus | Yes; Optocoupler |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V |
Connection method (1)
| required front connector | 1x 48-pin |
Dimensions (3)
| Width | 25 mm |
| Height | 290 mm |
| Depth | 210 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7450-1AP01-0AE0
6ES7450-1AP01-0AE0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
6ES7450-1AP01-0AE0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
6ES7450-1AP01-0AE0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7450-1AP01-0AE0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7450-1AP01-0AE0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
Siemens đã thông báo ngừng sản xuất 6ES7450-1AP01-0AE0 (PM400 từ 01/10/2025). Mã vẫn đặt được trong giai đoạn chuyển tiếp; nên mua dự phòng hoặc lên kế hoạch chuyển sang mã kế nhiệm. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7450-1AP01-0AE0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7450-1AP01-0AE0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7450-1AP01-0AE0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.