Siemens 6ES7432-1HF00-0AB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-400. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-400, analog output SM 432, isolated 8 AO; resolution 13 bit, U/I. Thông số nổi bật của 6ES7432-1HF00-0AB0: Số ngõ ra analog (AQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 9 W; Kích thước (R×C×S): 25 mm x 290 mm x 210 mm.
Thông số nổi bật 6ES7432-1HF00-0AB0
Số ngõ ra analog (AQ)8
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất9 W
Kích thước (R×C×S)25 mm x 290 mm x 210 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7432-1HF00-0AB0
Cách viết khác6ES7 432-1HF00-0AB0, 6ES74321HF000AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-400
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-400, analog output SM 432, isolated 8 AO; resolution 13 bit, U/I
Trạng thái vòng đờiSắp ngừng sản xuất P.M400 since 2025-10-01; phase-out date 2025-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.782 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515129011
Đại lý cung cấp S7-400 Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7432-1HF00-0AB0 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
Siemens đã thông báo ngừng sản xuất 6ES7432-1HF00-0AB0 (PM400 từ 01/10/2025). Mã vẫn đặt được trong giai đoạn chuyển tiếp; nên mua dự phòng hoặc lên kế hoạch chuyển sang mã kế nhiệm. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7432-1HF00-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-400
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7422-1BL01-0AA0 | SIMATIC S7-400 SM 422 digital output module | SIMATIC S7-400 SM 422 digital output module | Cần xác minh |
| 6ES7431-1KF10-0AB0 | Analog input SM 431, isolated 8 AI, resolution 14 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V; Only required for supplying 2-wire transmitters | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7431-7QH00-0AB0 | Analog input SM 431, isolated 16 AI; resolution 16 bit | Số ngõ vào analog (AI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Only required for supplying 2-wire transmitters | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7432-1HF00-0AB0 (đang xem) | Analog output SM 432, isolated 8 AO; resolution 13 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7450-1AP01-0AE0 | Function module FM 450-1 for counter function with 2… | Số ngõ vào số (DI): 6; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7952-1AK00-0AA0 | RAM Memory Card for S7-400, long design, 1 Mbyte | Dung lượng: 1 MB | Đang cung cấp |
| 6ES7952-1KK00-0AA0 | Memory card for S7-400, long design, 5V Flash EPROM | Dung lượng: 1 MB | Đang cung cấp |
| 6ES7960-1AA06-0XA0 | S7-400H, Synchronization module V6 for patch cable to… | S7-400H, Synchronization module V6 for patch… | Đang cung cấp |
Phân biệt 6ES7432-1HF00-0AB0 chính hãng và hàng trôi nổi
Thị trường có nhiều module I/O analog Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 6ES7432-1HF00-0AB0, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7432-1HF00-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-400: hệ PCS 7, nhà máy lọc hóa dầu, điện, hóa chất và hệ thống điều khiển yêu cầu dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ cấu hình đơn hay dự phòng H và phiên bản firmware CPU.
- Nêu rack (UR/CR/ER) và module nguồn đang dùng.
Thông số kỹ thuật 6ES7432-1HF00-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Supply voltage (2)
| Rated value (DC) | 24 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (3)
| from supply and load voltage L+ (without load), max. | 200 mA; at rated load: max. 400 mA |
| from supply and load voltage L+ (without load), max. | 200 mA; at rated load: max. 400 mA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 150 mA |
Power loss (1)
Analog outputs (17)
| Number of analog outputs | 8 |
| Voltage output, short-circuit protection | Yes |
| Voltage output, short-circuit current, max. | 30 mA |
| Current output, no-load voltage, max. | 19 V |
| 0 to 10 V | Yes |
| 1 V to 5 V | Yes |
| -10 V to +10 V | Yes |
| 0 to 20 mA | Yes |
| -20 mA to +20 mA | Yes |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| for voltage output two-wire connection | Yes; possible, without compensation of the line resistances |
| for voltage output four-wire connection | Yes; possible |
| for current output two-wire connection | Yes; possible |
| with voltage outputs, min. | 1 kΩ |
| with voltage outputs, capacitive load, max. | 1 µF |
| with current outputs, max. | 500 Ω; 600 ohms if common-mode-voltage reduced to <1 V |
| shielded, max. | 200 m |
Analog value generation for the outputs (5)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 13 bit |
| Conversion time (per channel) | 420 µs; 420 µs in the ranges 1 to 5 V and 4 to 20 mA; 300 µs in all ranges |
| for resistive load | 0.1 ms |
| for capacitive load | 3.5 ms |
| for inductive load | 0.5 ms |
Errors/accuracies (4)
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.5 %; ±10 V, 0 to 10 V, 1 to 5 V |
| Current, relative to output range, (+/-) | 1 %; ±20 mA, 4 to 20 mV |
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.5 %; ±10 V, 0 to 10 V, 1 to 5 V |
| Current, relative to output range, (+/-) | 0.5 %; ±20 mA, 0 to 20 mA |
Interrupts/diagnostics/status information (1)
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| Between the channels and load voltage L+ | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 2 120 V DC between bus and L+/M; 2 120 V DC between bus and analog section; 500 V DC between bus and local ground; 500 V DC between analog section and L+/M; 2 120 V DC between analog section and local ground; 2 120 V DC between L+/M and local ground |
Dimensions (3)
| Width | 25 mm |
| Height | 290 mm |
| Depth | 210 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7432-1HF00-0AB0
Mua 6ES7432-1HF00-0AB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7432-1HF00-0AB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7432-1HF00-0AB0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7432-1HF00-0AB0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ES7432-1HF00-0AB0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
Siemens đã thông báo ngừng sản xuất 6ES7432-1HF00-0AB0 (PM400 từ 01/10/2025). Mã vẫn đặt được trong giai đoạn chuyển tiếp; nên mua dự phòng hoặc lên kế hoạch chuyển sang mã kế nhiệm. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7432-1HF00-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7432-1HF00-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7432-1HF00-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.