Siemens 6ES7332-5HB01-0AB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, analog output SM 332, isolated, 2 AO, U/I; resolution 11/12 bits, 20-pole, removing/inserting with active backplane bus possible. Thông số nổi bật của 6ES7332-5HB01-0AB0: Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 3 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 117 mm.
Thông số nổi bật 6ES7332-5HB01-0AB0
Số ngõ ra analog (AQ)2
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất3 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 117 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7332-5HB01-0AB0
Cách viết khác6ES7 332-5HB01-0AB0, 6ES73325HB010AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, analog output SM 332, isolated, 2 AO, U/I; resolution 11/12 bits, 20-pole, removing/inserting with active backplane bus possible
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.246 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515061267
Giao nhanh 6ES7332-5HB01-0AB0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Dừng máy vì thiếu một module I/O analog luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 6ES7332-5HB01-0AB0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7332-5HB01-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7332-5HB01-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7331-7NF00-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7NF10-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7PF01-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 2/3/4-wire | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HB01-0AB0 (đang xem) | Analog output SM 332, isolated, 2 AO, U/I; resolution… | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HD01-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 4 AO, U/I;… | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HF00-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 8 AO, U/I;… | Số ngõ ra analog (AQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7340-1CH02-0AE0 | CP 340 communications processor with RS-422/485… | Tốc độ truyền: 19.2 kbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7341-1CH02-0AE0 | CP 341 communications processor with RS-422/485… | Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Ngừng sản xuất |
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-300
Theo dữ liệu Siemens, 6ES7332-5HB01-0AB0 có mã HS 85389091 và xuất xứ Đức. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7332-5HB01-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
- Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.
Thông số kỹ thuật 6ES7332-5HB01-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
Supply voltage (2)
| Rated value (DC) | 24 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| from load voltage L+ (without load), max. | 135 mA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 60 mA |
Power loss (1)
Analog outputs (18)
| Number of analog outputs | 2 |
| Voltage output, short-circuit protection | Yes |
| Voltage output, short-circuit current, max. | 25 mA |
| Current output, no-load voltage, max. | 18 V |
| 0 to 10 V | Yes |
| 1 V to 5 V | Yes |
| -10 V to +10 V | Yes |
| 0 to 20 mA | Yes |
| -20 mA to +20 mA | Yes |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| for voltage output two-wire connection | Yes |
| for voltage output four-wire connection | Yes |
| for current output two-wire connection | Yes |
| with voltage outputs, min. | 1 kΩ |
| with voltage outputs, capacitive load, max. | 1 µF |
| with current outputs, max. | 500 Ω |
| with current outputs, inductive load, max. | 10 mH |
| shielded, max. | 200 m |
Analog value generation for the outputs (5)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 12 bit; ±10 V, ±20 mA, 4 mA to 20 mA, 1 V to 5 V: 11 bit + sign; 0 V to 10 V, 0 mA to 20 mA: 12 bit |
| Conversion time (per channel) | 0.8 ms |
| for resistive load | 0.2 ms |
| for capacitive load | 3.3 ms |
| for inductive load | 0.5 ms; 0.5 ms (1 mH); 3.3 ms (10 mH) |
Errors/accuracies (4)
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.5 % |
| Current, relative to output range, (+/-) | 0.6 % |
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.4 % |
| Current, relative to output range, (+/-) | 0.5 % |
Interrupts/diagnostics/status information (5)
| Diagnostics function | Yes; Parameterizable |
| Substitute values connectable | Yes; Parameterizable |
| Diagnostic alarm | Yes; Parameterizable |
| Diagnostic information readable | Yes |
| Group error SF (red) | Yes |
Potential separation (4)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| Between the channels and load voltage L+ | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V DC |
Connection method (1)
| required front connector | 20-pin |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 117 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (4)
| Miscellaneous |
| General Product Approval | EMV |
| EMV | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | CCC-Ex |
| NK / Nippon Kaiji Kyokai |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7332-5HB01-0AB0
Bao lâu thì nhận được 6ES7332-5HB01-0AB0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7332-5HB01-0AB0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7332-5HB01-0AB0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
6ES7332-5HB01-0AB0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
6ES7332-5HB01-0AB0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7332-5HB01-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7332-5HB01-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7332-5HB01-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7332-5HB01-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.