Siemens 6ES7331-7NF00-0AB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V, 1-5 V, +/-20 mA, 0/4 to 20 mA, 16 bit (55 ms), single-point grounding (50 V COM.), 1x 40-pole. Thông số nổi bật của 6ES7331-7NF00-0AB0: Số ngõ vào analog (AI): 8; Tổn hao công suất: 0.6 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 117 mm.
Thông số nổi bật 6ES7331-7NF00-0AB0
Số ngõ vào analog (AI)8
Tổn hao công suất0.6 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 117 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7331-7NF00-0AB0
Cách viết khác6ES7 331-7NF00-0AB0, 6ES73317NF000AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V, 1-5 V, +/-20 mA, 0/4 to 20 mA, 16 bit (55 ms), single-point grounding (50 V COM.), 1x 40-pole
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.311 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515061212
Phân biệt 6ES7331-7NF00-0AB0 chính hãng và hàng trôi nổi
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7331-7NF00-0AB0 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7331-7NF00-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7331-7NF00-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7331-7HF01-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution 14 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7KB02-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 2 AI, resolution… | Số ngõ vào analog (AI): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7KF02-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution… | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7NF00-0AB0 (đang xem) | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7NF10-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7PF01-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 2/3/4-wire | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HB01-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 2 AO, U/I; resolution… | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HD01-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 4 AO, U/I;… | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
Đại lý cung cấp S7-300 Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Mua 6ES7331-7NF00-0AB0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 6ES7331-7NF00-0AB0 cùng các mã S7-300 khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7331-7NF00-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
- Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.
Thông số kỹ thuật 6ES7331-7NF00-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
Input current (1)
| from backplane bus 5 V DC, max. | 130 mA |
Power loss (1)
Analog inputs (58)
| Number of analog inputs | 8 |
| permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. | 50 V; Permanent |
| permissible input current for current input (destruction limit), max. | 32 mA |
| Voltage | Yes |
| Current | Yes |
| Thermocouple | No |
| Resistance thermometer | No |
| Resistance | No |
| 0 to +10 V | No |
| 1 V to 5 V | Yes |
| Input resistance (1 V to 5 V) | 2 MΩ |
| 1 V to 10 V | No |
| -1 V to +1 V | No |
| -10 V to +10 V | Yes |
| Input resistance (-10 V to +10 V) | 2 MΩ |
| -2.5 V to +2.5 V | No |
| -250 mV to +250 mV | No |
| -5 V to +5 V | Yes |
| Input resistance (-5 V to +5 V) | 2 MΩ |
| -50 mV to +50 mV | No |
| -500 mV to +500 mV | No |
| -80 mV to +80 mV | No |
| 0 to 20 mA | Yes |
| Input resistance (0 to 20 mA) | 250 Ω |
| -10 mA to +10 mA | No |
| -20 mA to +20 mA | Yes |
| Input resistance (-20 mA to +20 mA) | 250 Ω |
| -3.2 mA to +3.2 mA | No |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| Input resistance (4 mA to 20 mA) | 250 Ω |
| type B | No |
| type C | No |
| Type E | No |
| Type J | No |
| Type K | No |
| Type L | No |
| Type N | No |
| Type R | No |
| Type S | No |
| Type T | No |
| Type U | No |
| Type TXK/TXK(L) to GOST | No |
| Cu 10 | No |
| Ni 100 | No |
| Ni 1000 | No |
| LG-Ni 1000 | No |
| Ni 120 | No |
| Ni 200 | No |
| Ni 500 | No |
| Pt 100 | No |
| Pt 1000 | No |
| Pt 200 | No |
| Pt 500 | No |
| 0 to 150 ohms | No |
| 0 to 300 ohms | No |
| 0 to 600 ohms | No |
| 0 to 6000 ohms | No |
| shielded, max. | 200 m |
Analog value generation for the inputs (3)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 16 bit; Unipolar: 15/15/15/15 bit; bipolar: 15 bit + sign/15 bit + sign/15 bit + sign/15 bit + sign |
| Integration time, parameterizable | Yes; 10/ 16.67/ 20/ 100 ms |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 400 / 60 / 50 / 10 Hz |
Encoder (3)
| for voltage measurement | Yes |
| for current measurement as 2-wire transducer | Yes; with external transmitter; possible with separate supply for transmitter |
| for current measurement as 4-wire transducer | Yes |
Errors/accuracies (4)
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.1 %; At Ucm = 0 V or ±0.7 % at Ucm = 50 V |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.3 %; At Ucm = 0 V or ±0.9 % at Ucm = 50 V |
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.05 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.05 % |
Interrupts/diagnostics/status information (5)
| Diagnostics function | Yes; Parameterizable |
| Diagnostic alarm | Yes; Parameterizable |
| Limit value alarm | Yes; Parameterizable, channels 0 and 2 |
| Diagnostic information readable | Yes |
| Group error SF (red) | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels, in groups of | 2 |
| between the channels and backplane bus | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V DC |
Connection method (1)
| required front connector | 40-pin |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 117 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Miscellaneous |
| General Product Approval | EMV |
| EMV | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7331-7NF00-0AB0
6ES7331-7NF00-0AB0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7331-7NF00-0AB0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
Mua 6ES7331-7NF00-0AB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7331-7NF00-0AB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7331-7NF00-0AB0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7331-7NF00-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7331-7NF00-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7331-7NF00-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7331-7NF00-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.