Siemens 6ES7341-1CH02-0AE0 là module truyền thông thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, CP 341 communications processor with RS-422/485 interface incl. configuration package on CD. Thông số nổi bật của 6ES7341-1CH02-0AE0: Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s; Tổn hao công suất: 1.6 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 120 mm.
Thông số nổi bật 6ES7341-1CH02-0AE0
Tốc độ truyền115.2 kbit/s
Tổn hao công suất1.6 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 120 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7341-1CH02-0AE0
Cách viết khác6ES7 341-1CH02-0AE0, 6ES73411CH020AE0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule truyền thông
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, CP 341 communications processor with RS-422/485 interface incl. configuration package on CD
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.305 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85176200
EAN4025515077046
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7341-1CH02-0AE0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group cung ứng từ nguồn hàng còn lại hoặc mã kế nhiệm tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7341-1CH02-0AE0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7332-5HD01-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 4 AO, U/I;… | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7332-5HF00-0AB0 | Analog output SM 332, isolated, 8 AO, U/I;… | Số ngõ ra analog (AQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7340-1CH02-0AE0 | CP 340 communications processor with RS-422/485… | Tốc độ truyền: 19.2 kbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7341-1CH02-0AE0 (đang xem) | CP 341 communications processor with RS-422/485… | Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7390-1AE80-0AA0 | Mounting rail, length: 482.6 mm | Mounting rail, length: 482.6 mm | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7390-1AF30-0AA0 | Mounting rail, length: 530 mm | Mounting rail, length: 530 mm | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7392-1AJ00-0AA0 | Front connector for signal modules with screw… | Front connector for signal modules with screw… | Ngừng sản xuất |
| 6ES7392-1AM00-0AA0 | Front connector with screw connections, 40-pole | Front connector with screw connections, 40-pole | Ngừng sản xuất |
Cung ứng 6ES7341-1CH02-0AE0 tại Fast Group
Fast Group – nhà cung cấp thiết bị Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án – cung ứng 6ES7341-1CH02-0AE0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7341-1CH02-0AE0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Cung ứng từ nguồn hàng còn lại, tình trạng hàng ghi rõ trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7341-1CH02-0AE0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7341-1CH02-0AE0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Supply voltage (1)
| Rated value (DC) |
| 24 V DC | Yes |
Input current (2)
| from supply voltage L+, max. | 100 mA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 70 mA |
Power loss (2)
| Power loss, typ. | 1.6 W |
| Power loss, max. | 2.4 W |
Interfaces (17)
| Interfaces/bus type | RS 422 / 485 (X.27) |
| Number of interfaces | 1; Isolated |
| Transmission rate, min. | 0.3 kbit/s |
| Transmission rate, max. | 115.2 kbit/s |
| Cable length, max. | 1 200 m |
| supported printers | Serial printers |
| Connector type | 15-pin sub D socket |
| 3964 (R) | Yes; not with RS 485 |
| ASCII | Yes |
| RK 512 | Yes; not with RS 485 |
| 3964 (R) | 4 096 byte |
| ASCII | 4 096 byte |
| RK 512 | 4 096 byte |
| with 3964 (R) protocol, max. | 115.2 kbit/s |
| with ASCII protocol, max. | 115.2 kbit/s |
| with printer driver, max. | 115.2 kbit/s |
| with RK 512 protocol, max. | 115.2 kbit/s |
Interrupts/diagnostics/status information (3)
| Receive RxD | Yes |
| Transmit TxD | Yes |
| Group error SF (red) | Yes |
Ambient conditions (4)
| min. | 0 °C |
| max. | 60 °C |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
Software (1)
| FB length in RAM, max. | 6 100 byte; Data communication, sending and receiving |
Connection method (1)
| Design of electrical connection for supply voltage | 3 screw-type terminals: L+, M, GND |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 120 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7341-1CH02-0AE0
6ES7341-1CH02-0AE0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7341-1CH02-0AE0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group cung ứng từ nguồn hàng còn lại hoặc mã kế nhiệm tương thích. Gửi RFQ để kiểm tra phương án thay thế phù hợp.
Yêu cầu báo giá 6ES7341-1CH02-0AE0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
Yêu cầu báo giá
Thiết bị đang vận hành đã ngừng sản xuất: Quý khách vui lòng gửi ảnh nhãn hoặc mã đầy đủ để Fast Group xác nhận nguồn hàng và phương án thay thế.