Siemens 6ES7331-7KB02-0AB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, analog input SM 331, isolated, 2 AI, resolution 9/12/14 bits, U/I/thermocouple/resistor, alarm, diagnostics, 1x 20-pole, removing/inserting with active backplane bus. Thông số nổi bật của 6ES7331-7KB02-0AB0: Số ngõ vào analog (AI): 2; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 1 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 120 mm.
Thông số nổi bật 6ES7331-7KB02-0AB0
Số ngõ vào analog (AI)2
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất1 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 120 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7331-7KB02-0AB0
Cách viết khác6ES7 331-7KB02-0AB0, 6ES73317KB020AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, analog input SM 331, isolated, 2 AI, resolution 9/12/14 bits, U/I/thermocouple/resistor, alarm, diagnostics, 1x 20-pole, removing/inserting with active backplane bus
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.249 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515066781
Nhà cung cấp 6ES7331-7KB02-0AB0 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra
Giá thấp nhưng thiếu chứng từ hoặc giao sai phiên bản sẽ đắt hơn nhiều khi dây chuyền phải dừng. Vì vậy Fast Group báo giá 6ES7331-7KB02-0AB0 kèm tình trạng hàng, thời gian giao và danh mục chứng từ ngay từ đầu, để so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7331-7KB02-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7331-7KB02-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7322-1HH01-0AA0 | Digital output SM 322, isolated 16 DO, relay contacts | Số ngõ ra số (DQ): 16 (rơ-le); Điện áp nguồn: 120 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7323-1BL00-0AA0 | Digital module SM 323, isolated, 16 DI and 16 DO | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7HF01-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution 14 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7KB02-0AB0 (đang xem) | Analog input SM 331, isolated, 2 AI, resolution… | Số ngõ vào analog (AI): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7KF02-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution… | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7NF00-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7NF10-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10V | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7331-7PF01-0AB0 | Analog input SM 331, isolated, 2/3/4-wire | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
Phân biệt 6ES7331-7KB02-0AB0 chính hãng và hàng trôi nổi
Thị trường có nhiều module I/O analog Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 6ES7331-7KB02-0AB0, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7331-7KB02-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
- Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.
Thông số kỹ thuật 6ES7331-7KB02-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
Supply voltage (2)
| Rated value (DC) | 24 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| from load voltage L+ (without load), max. | 30 mA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 50 mA |
Power loss (1)
Analog inputs (82)
| Number of analog inputs | 2 |
| For resistance measurement | 1 |
| permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. | 20 V; continuous; 75 V for max. 1 s (mark to space ratio 1:20) |
| permissible input current for current input (destruction limit), max. | 40 mA |
| Constant measurement current for resistance-type transmitter, typ. | 1.67 mA |
| Voltage | Yes |
| Current | Yes |
| Thermocouple | Yes |
| Resistance thermometer | Yes |
| Resistance | Yes |
| 0 to +10 V | No |
| 1 V to 5 V | Yes |
| Input resistance (1 V to 5 V) | 100 kΩ |
| 1 V to 10 V | No |
| -1 V to +1 V | Yes |
| Input resistance (-1 V to +1 V) | 10 MΩ |
| -10 V to +10 V | Yes |
| Input resistance (-10 V to +10 V) | 100 kΩ |
| -2.5 V to +2.5 V | Yes |
| Input resistance (-2.5 V to +2.5 V) | 100 kΩ |
| -250 mV to +250 mV | Yes |
| Input resistance (-250 mV to +250 mV) | 10 MΩ |
| -5 V to +5 V | Yes |
| Input resistance (-5 V to +5 V) | 100 kΩ |
| -50 mV to +50 mV | No |
| -500 mV to +500 mV | Yes |
| Input resistance (-500 mV to +500 mV) | 10 MΩ |
| -80 mV to +80 mV | Yes |
| Input resistance (-80 mV to +80 mV) | 10 MΩ |
| 0 to 20 mA | Yes |
| Input resistance (0 to 20 mA) | 25 Ω |
| -10 mA to +10 mA | Yes |
| Input resistance (-10 mA to +10 mA) | 25 Ω |
| -20 mA to +20 mA | Yes |
| Input resistance (-20 mA to +20 mA) | 25 Ω |
| -3.2 mA to +3.2 mA | Yes |
| Input resistance (-3.2 mA to +3.2 mA) | 25 Ω |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| Input resistance (4 mA to 20 mA) | 25 Ω |
| type B | No |
| Type E | Yes |
| Input resistance (Type E) | 10 MΩ |
| Type J | Yes |
| Input resistance (type J) | 10 MΩ |
| Type K | Yes |
| Input resistance (Type K) | 10 MΩ |
| Type L | No |
| Type N | Yes |
| Input resistance (Type N) | 10 MΩ |
| Type R | No |
| Type S | No |
| Type T | No |
| Type U | No |
| Type TXK/TXK(L) to GOST | No |
| Cu 10 | No |
| Ni 100 | Yes |
| Input resistance (Ni 100) | 10 MΩ; Standard |
| Ni 1000 | No |
| LG-Ni 1000 | No |
| Ni 120 | No |
| Ni 200 | No |
| Ni 500 | No |
| Pt 100 | Yes |
| Input resistance (Pt 100) | 10 kΩ; Standard |
| Pt 1000 | No |
| Pt 200 | No |
| Pt 500 | No |
| 0 to 150 ohms | Yes |
| Input resistance (0 to 150 ohms) | 10 MΩ |
| 0 to 300 ohms | Yes |
| Input resistance (0 to 300 ohms) | 10 MΩ |
| 0 to 600 ohms | Yes |
| Input resistance (0 to 600 ohms) | 10 MΩ |
| 0 to 6000 ohms | No |
| Parameterizable | Yes |
| internal temperature compensation | Yes |
| external temperature compensation with compensations socket | Yes |
| for definable comparison point temperature | Yes |
| Parameterizable | Yes |
| for thermocouples | Type E, J, K, L, N |
| for resistance thermometer | Pt100 (standard, climatic range), Ni100 (standard, climatic range) |
| shielded, max. | 200 m; 50 m at 80 mV and thermocouples |
Analog value generation for the inputs (4)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 15 bit; Unipolar: 9/12/12/14 bit; bipolar: 9 bit + sign/12 bit + sign/12 bit + sign/14 bit + sign |
| Integration time, parameterizable | Yes; 2,5 / 16,67 / 20 / 100 ms |
| Basic conversion time (ms) | 3 / 17 / 22 / 102 ms |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 400 / 60 / 50 / 10 Hz |
Encoder (6)
| for voltage measurement | Yes |
| for current measurement as 2-wire transducer | Yes |
| for current measurement as 4-wire transducer | Yes |
| for resistance measurement with two-wire connection | Yes |
| for resistance measurement with three-wire connection | Yes |
| for resistance measurement with four-wire connection | Yes |
Errors/accuracies (10)
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 1 %; ±1% (80 mV); ±0.6% (250 mV to 1 000 mV); ±0.8% (2.5 V to 10 V) |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.7 %; From 3.2 to 20 mA |
| Resistance, relative to input range, (+/-) | 0.7 %; 150, 300, 600 Ohm |
| Resistance thermometer, relative to input range, (+/-) | 0.7 %; ±0.7 % (Pt100/ Ni100); ±0.8 % (Pt100 climate) |
| Thermocouple, relative to input range, (+/-) | 1.1 %; Type E, J, K, L, N |
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.6 %; ±0.6% (80 mV, 2.5 V to 10 V); ±0.4% (250 mV to 1 000 mV) |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.5 %; 3.2 to 20 mA |
| Resistance, relative to input range, (+/-) | 0.5 %; 150, 300, 600 Ohm |
| Resistance thermometer, relative to input range, (+/-) | 0.6 %; ±0.5% (Pt100/ Ni100), ±0.6% (Pt100 climate) |
| Thermocouple, relative to input range, (+/-) | 0.7 %; Type E, N, J, K, L |
Interrupts/diagnostics/status information (5)
| Diagnostics function | Yes; Parameterizable |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Limit value alarm | Yes; Parameterizable, channel 0 |
| Diagnostic information readable | Yes |
| Group error SF (red) | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | Yes; Not for 2-wire transmitters |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V DC |
Connection method (1)
| required front connector | 20-pin |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 120 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (5)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | EMV |
| EMV | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | CCC-Ex |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7331-7KB02-0AB0
Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7331-7KB02-0AB0 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7331-7KB02-0AB0.
6ES7331-7KB02-0AB0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7331-7KB02-0AB0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ES7331-7KB02-0AB0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7331-7KB02-0AB0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7331-7KB02-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7331-7KB02-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7331-7KB02-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo giá ghi rõ tình trạng hàng, thời gian giao và chứng từ. Phản hồi trong ngày làm việc.