Siemens 6ES7323-1BL00-0AA0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, digital module SM 323, isolated, 16 DI and 16 DO, 24 V DC, 0.5 A, total current 4 A, 1x 40-pole. Thông số nổi bật của 6ES7323-1BL00-0AA0: Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 6.5 W.

Thông số nổi bật 6ES7323-1BL00-0AA0

Số ngõ vào số (DI)16
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất6.5 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 120 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)6ES7323-1BL00-0AA0
Cách viết khác6ES7 323-1BL00-0AA0, 6ES73231BL000AA0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, digital module SM 323, isolated, 16 DI and 16 DO, 24 V DC, 0.5 A, total current 4 A, 1x 40-pole
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.302 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515061120

Phân biệt 6ES7323-1BL00-0AA0 chính hãng và hàng trôi nổi

Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7323-1BL00-0AA0 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

6ES7323-1BL00-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 6ES7323-1BL00-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
6ES7322-1BL00-0AA0Digital output SM 322, isolated, 32 DO, 24 V DCSố ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 VNgừng sản xuất
6ES7322-1HF01-0AA0Digital output SM 322, isolated, 8 DO (relay)Số ngõ ra số (DQ): 8 (rơ-le); Điện áp nguồn: 24 VNgừng sản xuất
6ES7322-1HH01-0AA0Digital output SM 322, isolated 16 DO, relay contactsSố ngõ ra số (DQ): 16 (rơ-le); Điện áp nguồn: 120 VNgừng sản xuất
6ES7323-1BL00-0AA0 (đang xem)Digital module SM 323, isolated, 16 DI and 16 DOSố ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16Ngừng sản xuất
6ES7331-7HF01-0AB0Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution 14 bitSố ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 VNgừng sản xuất
6ES7331-7KB02-0AB0Analog input SM 331, isolated, 2 AI, resolution…Số ngõ vào analog (AI): 2; Điện áp nguồn: 24 VNgừng sản xuất
6ES7331-7KF02-0AB0Analog input SM 331, isolated, 8 AI, resolution…Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 VNgừng sản xuất
6ES7331-7NF00-0AB0Analog input SM 331, isolated, 8 AI; +/-5/10VSố ngõ vào analog (AI): 8Ngừng sản xuất

Chọn nhà cung cấp Siemens uy tín cho module I/O số

Giá thấp nhưng thiếu chứng từ hoặc giao sai phiên bản sẽ đắt hơn nhiều khi dây chuyền phải dừng. Vì vậy Fast Group báo giá 6ES7323-1BL00-0AA0 kèm tình trạng hàng, thời gian giao và danh mục chứng từ ngay từ đầu, để so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Xem thêm: checklist nhà cung cấp thiết bị Siemens.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7323-1BL00-0AA0

Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
  • Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.

Thông số kỹ thuật 6ES7323-1BL00-0AA0 theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

Supply voltage (3)
Rated value (DC)24 V
permissible range, lower limit (DC)20.4 V
permissible range, upper limit (DC)28.8 V
Input current (2)
from load voltage L+ (without load), max.80 mA
from backplane bus 5 V DC, max.80 mA
Power loss (1)
Power loss, typ.6.5 W
Digital inputs (16)
Number of digital inputs16
Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 1Yes
up to 40 °C, max.16
up to 60 °C, max.8
up to 40 °C, max.16
Type of input voltageDC
Rated value (DC)24 V
for signal "0"-30 to +5 V
for signal "1"13 to 30V
for signal "1", typ.7 mA
at "0" to "1", min.1.2 ms
at "0" to "1", max.4.8 ms
at "1" to "0", min.1.2 ms
at "1" to "0", max.4.8 ms
shielded, max.1 000 m
unshielded, max.600 m
Digital outputs (26)
Number of digital outputs16
Short-circuit protectionYes
Response threshold, typ.1 A
Limitation of inductive shutdown voltage toL+ (-48 V)
Controlling a digital inputYes
on lamp load, max.5 W
lower limit48 Ω
upper limit4 kΩ
for signal "1", min.L+ (-0.8 V)
for signal "1" rated value0.5 A
for signal "1" permissible range, min.5 mA
for signal "1" permissible range, max.0.6 A
for signal "1" minimum load current5 mA
for signal "0" residual current, max.0.5 mA
"0" to "1", max.100 µs
"1" to "0", max.500 µs
for upratingNo
for redundant control of a loadYes; only outputs of the same group
with resistive load, max.100 Hz
with inductive load, max.0.5 Hz
on lamp load, max.100 Hz
up to 40 °C, max.4 A
up to 60 °C, max.3 A
up to 40 °C, max.2 A
shielded, max.1 000 m
unshielded, max.600 m
Encoder (2)
2-wire sensorYes
permissible quiescent current (2-wire sensor), max.1.5 mA
Interrupts/diagnostics/status information (4)
AlarmsNo
Diagnostics functionNo
Status indicator digital input (green)Yes
Status indicator digital output (green)Yes
Potential separation (6)
between the channelsYes
between the channels, in groups of16
between the channels and backplane busYes; Optocoupler
between the channelsYes
between the channels, in groups of8
between the channels and backplane busYes; Optocoupler
Isolation (1)
Isolation tested with500 V DC
Connection method (1)
required front connector40-pin
Dimensions (3)
Width40 mm
Height125 mm
Depth120 mm
Weights (1)
Weight, approx.260 g
Classifications (14)
eClass16
eClass14
eClass12
eClass9.1
eClass9
eClass8
eClass7.1
eClass6
ETIM10
ETIM9
ETIM8
ETIM7
IDEA4
UNSPSC15
Approvals / Certificates (2)
General Product ApprovalEMV
For use in hazardous locationsMaritime application
CCC-Ex

Câu hỏi thường gặp về 6ES7323-1BL00-0AA0

6ES7323-1BL00-0AA0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?

Có. 6ES7323-1BL00-0AA0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.

Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7323-1BL00-0AA0 uy tín?

Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7323-1BL00-0AA0.

6ES7323-1BL00-0AA0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?

6ES7323-1BL00-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.

Làm sao để nhận báo giá 6ES7323-1BL00-0AA0 nhanh nhất?

Gửi mã 6ES7323-1BL00-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 6ES7323-1BL00-0AA0

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.