Siemens 6ES7322-1BH01-0AA0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, digital output SM 322, isolated, 16 DO, 24 V DC, 0.5 A, 1x 20-pole, total current 4 A/group (8 A/module). Thông số nổi bật của 6ES7322-1BH01-0AA0: Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 4.9 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 120 mm.
Thông số nổi bật 6ES7322-1BH01-0AA0
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất4.9 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 120 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7322-1BH01-0AA0
Cách viết khác6ES7 322-1BH01-0AA0, 6ES73221BH010AA0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, digital output SM 322, isolated, 16 DO, 24 V DC, 0.5 A, 1x 20-pole, total current 4 A/group (8 A/module)
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.244 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515060918
6ES7322-1BH01-0AA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7322-1BH01-0AA0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: cách kiểm tra CO/CQ hàng Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7322-1BH01-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7322-1BH01-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7321-1BL00-0AA0 | Digital input SM 321, isolated 32 DI, 24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-1FH00-0AA0 | Digital input SM 321, isolated 16 DI, 120/230 V AC | Số ngõ vào số (DI): 16 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-7TH00-0AB0 | S7/PCS7, digital input SM 321, 16 DI; 24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7322-1BH01-0AA0 (đang xem) | Digital output SM 322, isolated, 16 DO, 24 V DC | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7322-1BL00-0AA0 | Digital output SM 322, isolated, 32 DO, 24 V DC | Số ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7322-1HF01-0AA0 | Digital output SM 322, isolated, 8 DO (relay) | Số ngõ ra số (DQ): 8 (rơ-le); Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7322-1HH01-0AA0 | Digital output SM 322, isolated 16 DO, relay contacts | Số ngõ ra số (DQ): 16 (rơ-le); Điện áp nguồn: 120 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7323-1BL00-0AA0 | Digital module SM 323, isolated, 16 DI and 16 DO | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Ngừng sản xuất |
Cam kết 6ES7322-1BH01-0AA0 chính hãng, mới 100%
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7322-1BH01-0AA0 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7322-1BH01-0AA0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
- Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.
Thông số kỹ thuật 6ES7322-1BH01-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (2)
| from load voltage L+ (without load), max. | 80 mA |
| from backplane bus 5 V DC, max. | 80 mA |
Power loss (1)
Digital outputs (29)
| Number of digital outputs | 16 |
| Short-circuit protection | Yes; Electronic |
| Response threshold, typ. | 1 A |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | L+ (-53 V) |
| Controlling a digital input | Yes |
| on lamp load, max. | 5 W |
| lower limit | 48 Ω |
| upper limit | 4 kΩ |
| for signal "1", min. | L+ (-0.8 V) |
| for signal "1" rated value | 0.5 A |
| for signal "1" permissible range for 0 to 40 °C, min. | 5 mA |
| for signal "1" permissible range for 0 to 40 °C, max. | 0.6 A |
| for signal "1" permissible range for 40 to 60 °C, min. | 5 mA |
| for signal "1" permissible range for 40 to 60 °C, max. | 0.6 A |
| for signal "1" minimum load current | 5 mA |
| for signal "0" residual current, max. | 0.5 mA |
| "0" to "1", max. | 100 µs |
| "1" to "0", max. | 500 µs |
| for uprating | No |
| for redundant control of a load | Yes |
| with resistive load, max. | 100 Hz |
| with inductive load, max. | 0.5 Hz |
| with inductive load (acc. to IEC 60947-5-1, DC13), max. | 0.5 Hz |
| on lamp load, max. | 10 Hz |
| up to 40 °C, max. | 4 A |
| up to 60 °C, max. | 3 A |
| up to 40 °C, max. | 2 A |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Interrupts/diagnostics/status information (10)
| Alarms | No |
| Diagnostics function | No |
| Diagnostic alarm | No |
| Wire break | No |
| Short-circuit | No |
| Fuse blown | No |
| Missing load voltage | No |
| Rated load voltage PWR (green) | No |
| Fuse OK FSG (green) | No |
| Status indicator digital output (green) | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | Yes |
| between the channels, in groups of | 8 |
| between the channels and backplane bus | Yes; Optocoupler |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V DC |
Connection method (1)
| required front connector | 20-pin |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 120 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7322-1BH01-0AA0
6ES7322-1BH01-0AA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7322-1BH01-0AA0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7322-1BH01-0AA0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7322-1BH01-0AA0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ES7322-1BH01-0AA0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7322-1BH01-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7322-1BH01-0AA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7322-1BH01-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7322-1BH01-0AA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đầy đủ CO/CQ theo lô. Phản hồi trong ngày làm việc.