Siemens 6ES7321-1BH02-0AA0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-300. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-300, digital input SM 321, isolated, 16 DI, 24 V DC, 1x 20-pole. Thông số nổi bật của 6ES7321-1BH02-0AA0: Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 3.5 W; Kích thước (R×C×S): 40 mm x 125 mm x 120 mm.
Tên gọi khác: PLC I/O module; module vào/ra PLC.
Thông số nổi bật 6ES7321-1BH02-0AA0
Số ngõ vào số (DI)16
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất3.5 W
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 120 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7321-1BH02-0AA0
Cách viết khác6ES7 321-1BH02-0AA0, 6ES73211BH020AA0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-300
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-300, digital input SM 321, isolated, 16 DI, 24 V DC, 1x 20-pole
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M410 since 2025-10-01; spare-part delivery listed until 2035-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.237 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515051893
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7321-1BH02-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group cung ứng từ nguồn hàng còn lại hoặc mã kế nhiệm tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7321-1BH02-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-300
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7315-2EH14-0AB0 | CPU 315-2 PN/DP | Số ngõ vào số (DI): 0; Số ngõ ra số (DQ): 0 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7317-2EK14-0AB0 | CPU 317-2 PN/DP | Số ngõ vào số (DI): 0; Số ngõ ra số (DQ): 0 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7318-3EL01-0AB0 | CPU 319-3 PN/DP | Số ngõ vào số (DI): 0; Số ngõ ra số (DQ): 0 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-1BH02-0AA0 (đang xem) | Digital input SM 321, isolated, 16 DI, 24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-1BL00-0AA0 | Digital input SM 321, isolated 32 DI, 24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-1FH00-0AA0 | Digital input SM 321, isolated 16 DI, 120/230 V AC | Số ngõ vào số (DI): 16 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7321-7TH00-0AB0 | S7/PCS7, digital input SM 321, 16 DI; 24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7322-1BH01-0AA0 | Digital output SM 322, isolated, 16 DO, 24 V DC | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
Cung ứng 6ES7321-1BH02-0AA0 tại Fast Group
Fast Group – nhà cung cấp thiết bị Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án – cung ứng 6ES7321-1BH02-0AA0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7321-1BH02-0AA0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Cung ứng từ nguồn hàng còn lại, tình trạng hàng ghi rõ trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7321-1BH02-0AA0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7321-1BH02-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (1)
| from backplane bus 5 V DC, max. | 10 mA |
Power loss (1)
Digital inputs (17)
| Number of digital inputs | 16 |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 1 | Yes |
| up to 40 °C, max. | 16 |
| up to 60 °C, max. | 16 |
| up to 40 °C, max. | 16 |
| Type of input voltage | DC |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | -30 to +5 V |
| for signal "1" | 13 to 30V |
| for signal "1", typ. | 7 mA |
| parameterizable | No |
| at "0" to "1", min. | 1.2 ms |
| at "0" to "1", max. | 4.8 ms |
| at "1" to "0", min. | 1.2 ms |
| at "1" to "0", max. | 4.8 ms |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Encoder (2)
| 2-wire sensor | Yes |
| permissible quiescent current (2-wire sensor), max. | 1.5 mA |
Interrupts/diagnostics/status information (5)
| Alarms | No |
| Diagnostics function | No |
| Diagnostic alarm | No |
| Hardware interrupt | No |
| Status indicator digital input (green) | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels, in groups of | 16 |
| between the channels and backplane bus | Yes; Optocoupler |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 500 V DC |
Connection method (1)
| required front connector | 20-pin |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 120 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| Miscellaneous |
| General Product Approval | EMV |
| China RoHS |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCS (China Classification Society) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7321-1BH02-0AA0
6ES7321-1BH02-0AA0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7321-1BH02-0AA0 đã ngừng sản xuất (PM410 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế đến 01/10/2035. Fast Group cung ứng từ nguồn hàng còn lại hoặc mã kế nhiệm tương thích. Gửi RFQ để kiểm tra phương án thay thế phù hợp.
Yêu cầu báo giá 6ES7321-1BH02-0AA0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
Yêu cầu báo giá
Thiết bị đang vận hành đã ngừng sản xuất: Quý khách vui lòng gửi ảnh nhãn hoặc mã đầy đủ để Fast Group xác nhận nguồn hàng và phương án thay thế.