
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Tempil® là thương hiệu chỉ thị nhiệt độ tin cậy trên toàn thế giới: bút, sơn, nhãn dán và dung dịch chỉ thị nhiệt cho phép xác nhận nhiệt độ bề mặt ngay tại điểm cần kiểm tra, không cần thiết bị đo, không cần hiệu chuẩn, không phụ thuộc độ phát xạ bề mặt.
Fast Group là đối tác phân phối và hỗ trợ kỹ thuật cho Tempil® / Tempilstik® tại Việt Nam — tư vấn chọn đúng mã theo nhiệt độ quy trình, cung cấp SDS và chứng từ, xử lý đơn hàng nhanh cho nhà thầu hàn, nhà máy lọc hoá dầu, nhiệt điện và cơ khí chế tạo.
Fast Group vận hành website chuyên ngành riêng cho thương hiệu này: tra toàn bộ bảng mã bút chỉ thị nhiệt Tempilstik theo từng mức nhiệt độ trên tempil.vn — mỗi mã có trang riêng kèm giá trị °F/°C tương ứng.
Tra cứu thêm thông số & mã hàng: tempil.vn
Ví dụ một mã cụ thể thường dùng cho preheat: dung dịch Tempilaq Advanced mã 24411 — mức 400 °F (204 °C), chai 2 oz.
Tempil® là một trong những thương hiệu lâu đời và tin cậy nhất thế giới về công nghệ chỉ thị nhiệt độ, với bề dày khoảng 80 năm. Sản phẩm Tempilstik®, sơn và dung dịch chỉ thị nhiệt của hãng được dùng để kiểm soát nhiệt độ chính xác trong hàn, gia nhiệt trước và xử lý nhiệt.
Từ tháng 1/2013, Tempil® trở thành một phần của LA-CO Industries (cùng nhà với thương hiệu Markal®), tiếp tục được phát triển và phân phối toàn cầu. Đây là công cụ quen thuộc của thợ hàn và kỹ sư trong các ngành đòi hỏi kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt.
Nguyên lý hoạt động rất đơn giản và cũng chính là điểm mạnh của nó: vật liệu chỉ thị được pha chế để nóng chảy ở đúng một nhiệt độ xác định. Vạch lên bề mặt, nếu vết vẫn khô và dạng phấn thì bề mặt chưa đạt nhiệt; khi vết chảy thành dạng lỏng bóng, bề mặt đã đạt hoặc vượt nhiệt độ ghi trên thân bút. Không có pin, không có hiệu chuẩn, không có sai số do góc đo hay độ phát xạ bề mặt.
Tempil chia danh mục theo dạng vật liệu chỉ thị — bút thỏi, dung dịch quét, nhãn dán — và trong mỗi dạng lại chia theo mức nhiệt độ. Mỗi mức nhiệt là một part number riêng: mã hàng chính là nhiệt độ. Bảng dưới tóm tắt các dòng chính Fast Group cung cấp tại Việt Nam.
| Dòng sản phẩm | Dạng sử dụng | Dải nhiệt độ | Khối mã / quy cách | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Tempilstik® | Bút thỏi, vạch trực tiếp lên bề mặt | 100 °F – 2000 °F (khoảng 38 °C – 1093 °C) | Trên 90 mức nhiệt; khối mã 28000–28075 ghi theo °F và 28300–28355 ghi theo °C. Đóng gói 10 que/hộp | Kiểm tra preheat và interpass ngay tại mối hàn |
| Tempilstik® Test Kit | Bộ nhiều mức nhiệt trong một hộp | 125 °F – 800 °F | Part# 28600 · 20 que/bộ | Bộ dùng chung cho tổ hàn, dò khoảng nhiệt khi chưa biết mức cần dùng |
| Tempilaq® Advanced | Dung dịch, quét bằng cọ lên bề mặt | 300 °F – 1500 °F | Khối mã 24405–24438 và 24565–24567. Chai 2 oz và 1 quart | Bề mặt gồ ghề, chi tiết nhỏ, vị trí bút thỏi khó vạch; quét trước khi gia nhiệt |
| Tempilabel® Series 4 | Nhãn dán tự dính, nhiều ô chỉ thị | Theo từng mã trong dải Series 4 | Khối mã 26700–26752 | Dán cố định trên thiết bị, lưu lại bằng chứng nhiệt độ đã đạt |
| Tempilabel® Series 21 | Nhãn dán tự dính đơn mức | 100 °F – 500 °F | Khối mã 26250–26296 | Giám sát nhiệt liên tục trên motor, ổ trục, tủ điện, đường ống |
| Tempilabel® Reversible | Nhãn dán chỉ thị thuận nghịch | Theo mã | Nhóm mã 269xx | Theo dõi nhiệt độ hiện tại, tự trở lại khi nguội |
| Thermomelt® | Bút thỏi chỉ thị nhiệt | 100 °F – 700 °F (38 °C – 371 °C) | Hai khối mã 86xxx và 89xxx | Kiểm tra nhiệt dải thấp: sấy lớp phủ, gia nhiệt lắp ghép, sấy khuôn |
| Temp-Alarm® | Dung dịch cảnh báo nhiệt | Theo mã | Part# 24601 · 24603 · bình 1 gallon | Cảnh báo quá nhiệt trên diện tích lớn |
Với Tempilstik và Tempilaq, part number gắn trực tiếp với một mức nhiệt cụ thể — ví dụ mã 28056 tương ứng mức 1000 °F (538 °C), còn mã 28035 tương ứng 400 °F (204 °C). Trang mỗi mã có sẵn bảng các mức nhiệt liền kề để đối chiếu nhanh khi cần mã trên hoặc dưới. Khi đặt hàng, hãy nêu mức nhiệt theo WPS thay vì chỉ nêu tên dòng sản phẩm.
Xem thêm danh sách mã dung dịch chỉ thị nhiệt Tempilaq Advanced theo từng mức nhiệt, bảng mã nhãn dán chỉ thị nhiệt đơn mức Series 21 dải 100 °F–500 °F và các mức nhiệt dải thấp của dòng Thermomelt.
Xác nhận nhiệt độ preheat và interpass tại đúng vị trí mối hàn theo WPS — yêu cầu thường trực trong hồ sơ nghiệm thu của các dự án theo AWS D1.1 và ASME B31.3. Bút chỉ thị cho bằng chứng trực quan mà giám sát viên quan sát được ngay.
Hàn và sửa chữa thép hợp kim Cr-Mo, thép P91 trong nhà máy lọc dầu và nhà máy đạm — nhóm vật liệu bắt buộc kiểm soát chặt nhiệt gia nhiệt trước và nhiệt giữa lớp, sai lệch dẫn tới nứt nguội.
Ống lò hơi, ống góp, đường hơi chính — công tác đại tu và thay ống đòi hỏi kiểm soát preheat và theo dõi quá trình PWHT. Nhãn dán dùng để lưu bằng chứng nhiệt trên thiết bị sau khi hoàn tất.
Gia nhiệt trước khi hàn tôn dày, kiểm tra nhiệt độ khi nắn nhiệt (line heating) và khi lắp ghép có gia nhiệt — bút chỉ thị nhanh hơn nhiều so với việc kéo thiết bị đo tới từng vị trí trên triền đà.
Gia nhiệt vòng bi, bánh răng, khớp nối trước khi lắp ép nóng — đạt đúng nhiệt độ giãn nở cần thiết mà không nung quá mức làm thay đổi tổ chức kim loại và giảm độ cứng.
Nhãn chỉ thị dán tại điểm đấu nối, thanh cái, vỏ motor để phát hiện quá nhiệt tích luỹ giữa hai kỳ kiểm tra nhiệt ảnh — rẻ và luôn hiện diện, bổ sung chứ không thay thế camera nhiệt.
Bút Tempilstik chỉ trả lời một câu hỏi nhị phân: bề mặt đã đạt mức nhiệt ghi trên thân bút hay chưa. Vì vậy mức nhiệt phải lấy từ WPS hoặc quy trình xử lý nhiệt của chính công việc đó. Nếu WPS yêu cầu preheat tối thiểu 150 °C, chọn mã tương ứng 150 °C — vết chảy nghĩa là đạt yêu cầu. Nhiều đơn vị còn dùng thêm một mã cao hơn để kiểm soát ngưỡng trên của nhiệt độ giữa lớp, tránh nung quá mức.
Vạch ở khoảng cách quy định tính từ mép mối hàn — thường tính theo chiều dày vật liệu — chứ không vạch ngay trên rãnh hàn, vì vật liệu chỉ thị không được lẫn vào kim loại mối hàn. Với gia nhiệt một mặt, cần kiểm tra ở mặt đối diện để chắc chắn nhiệt đã truyền qua hết chiều dày, không chỉ nóng bề mặt tiếp xúc ngọn lửa.
Bút chỉ thị cho biết đã vượt hay chưa vượt một ngưỡng, không cho một con số. Nhiệt kế hồng ngoại cho con số nhưng phụ thuộc độ phát xạ bề mặt — trên thép sáng bóng hoặc thép vừa mài, sai số có thể rất lớn và thường là đọc thấp hơn thực tế. Cặp nhiệt điện tiếp xúc cho số chính xác nhưng chậm và vướng khi thao tác. Thực tế nhiều nhà thầu dùng bút chỉ thị để xác nhận tại chỗ và thiết bị đo để ghi hồ sơ, hai công cụ bổ sung cho nhau.
Giống như vật tư đánh dấu, vật liệu chỉ thị nhiệt dùng trên thép không gỉ austenit và hợp kim niken cần được kiểm soát hàm lượng halogen, lưu huỳnh và kim loại nặng thấp để tránh nứt ăn mòn ứng suất và nhiễm bẩn mối hàn. Tempil có các mã chuyên cho nhóm vật liệu này — hãy nêu rõ vật liệu nền trong RFQ để được đề xuất đúng mã và nhận kèm chứng nhận.
Dòng bút thỏi Tempilstik và Thermomelt ở dạng rắn nên vận chuyển thuận lợi. Riêng dung dịch Tempilaq và Temp-Alarm chứa dung môi, thuộc nhóm hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) nên bị hạn chế vận chuyển hàng không và cần khai báo, đóng gói theo quy định IATA/IMDG — chi phí và thời gian khác hẳn hàng thường. Nếu đơn hàng có cả hai nhóm, Fast Group tách lô để phần bút thỏi về trước, tránh kéo cả đơn hàng chờ theo phần dung dịch.
Các mức nhiệt thông dụng trong hàn kết cấu thường luân chuyển nhanh; các mức nhiệt hiếm và mã hàm lượng thấp cần đặt theo lô sản xuất. Fast Group xử lý trọn gói khâu nhập khẩu và thông quan — xem chi tiết dịch vụ nhập khẩu & logistics và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Mỗi que Tempilstik được pha chế để nóng chảy ở đúng một nhiệt độ xác định, ghi ngay trên thân bút. Vạch bút lên bề mặt cần kiểm tra: nếu vết vẫn khô và dạng phấn, bề mặt chưa đạt nhiệt độ đó; khi vết chảy ra thành dạng lỏng bóng, bề mặt đã đạt hoặc vượt mức nhiệt ghi trên bút. Không cần pin, không cần hiệu chuẩn.
Lấy theo WPS hoặc quy trình xử lý nhiệt của chính công việc đó, không chọn theo kinh nghiệm chung. Nếu WPS ghi preheat tối thiểu 150 °C thì chọn mã 150 °C. Nhiều nhà thầu dùng thêm một mã cao hơn để kiểm soát ngưỡng trên của nhiệt độ giữa lớp. Toàn bộ các mức nhiệt có sẵn được liệt kê theo mã trên website chuyên ngành của Fast Group.
Cùng nguyên lý, khác cách dùng. Tempilstik là bút thỏi vạch trực tiếp — nhanh nhất, dùng cho kiểm tra tại chỗ. Tempilaq là dung dịch quét bằng cọ — phù hợp bề mặt gồ ghề, chi tiết nhỏ hoặc khi cần quét sẵn trước lúc gia nhiệt. Tempilabel là nhãn dán tự dính, để lại trên thiết bị và lưu bằng chứng nhiệt độ đã đạt cho hồ sơ hoặc cho lần kiểm tra sau.
Hai công cụ giải hai bài toán khác nhau. Bút chỉ thị cho biết đã vượt ngưỡng hay chưa, chính xác vì đo tiếp xúc và không phụ thuộc độ phát xạ bề mặt. Nhiệt kế hồng ngoại cho một con số nhưng sai số lớn trên thép sáng bóng hoặc vừa mài, thường đọc thấp hơn thực tế. Phần lớn nhà thầu dùng bút để xác nhận tại chỗ và thiết bị đo để ghi hồ sơ.
Có. Với thép không gỉ austenit và hợp kim niken, hồ sơ kỹ thuật thường giới hạn hàm lượng halogen (clo), lưu huỳnh và kim loại nặng trong mọi vật tư tiếp xúc, nhằm tránh nứt ăn mòn ứng suất. Cần chọn đúng mã dành cho nhóm vật liệu này và nộp chứng nhận kèm hồ sơ — hãy nêu vật liệu nền ngay trong RFQ.
Vật liệu chỉ thị ở dạng rắn khá ổn định, nhưng nên bảo quản nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và tránh để gần nguồn nhiệt — nhất là với các mã ở mức nhiệt thấp, vốn có thể chảy ngay trong điều kiện kho nóng. Giữ nguyên nhãn trên thân bút để không nhầm mức nhiệt khi dùng nhiều mã cùng lúc. Cần tư vấn cụ thể, liên hệ qua trang liên hệ hoặc gọi (+84) 938 888 958.
Gửi part number hoặc mô tả nhu cầu — Fast Group hỗ trợ kiểm tra mã, báo giá, nhập khẩu, chứng từ và xử lý đơn hàng nhanh.