TESCOM 20-1100 Series là gì?

TESCOM 20-1100 Series thuộc nhóm bộ điều áp giảm áp áp cao của TESCOM. Bộ điều áp giảm áp giữ áp suất phía sau (downstream) ổn định ở giá trị đặt khi áp nguồn và lưu lượng thay đổi. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.

Đặc điểm theo tài liệu hãng

  • Nhẹ

20-1100 Series regulator is designed with lightweight aluminum construction for onboard compressed natural gas (CNG) vehicles 7 liter engines and larger.

Mô tả của hãng (tiếng Anh)

Thông số kỹ thuật chính

Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.

Hạng mụcThông số theo tài liệu hãng
Cấp áp suấtMaximum Inlet Pressure: 3600 psig / 248 bar ; Outlet Pressure Range: 49-145 psig / 3.4-10.0 bar
Pressure Regulator MaterialsBody, Sensor: Aluminum EN AW - 6082 T6 (hard-anode oxidized); Seat: Vespel SP-1®; O-Rings: HNBR, FKM; Fittings: 316 Stainless Steel; Remaining Parts: Stainless Steel, Aluminum, Brass or Teflon® ; Filter: 316 Stainles Steel
Heat Exchanger MaterialsBody: Aluminum EN AW-6082 T6 and 6061 T6; Fittings: Brass; O-Ring: EPDM
Solenoid Shut-off Valve MaterialsBody: Stainless Steel; Seat: PA 6.6
Pressure Relief Valve MaterialsBody: Brass; O-Ring: NBR
Pressure Sensor/Plug MaterialsBody: Brass/Steel with surface coating; O-Ring: Flourosilicone/NBR
Hệ số lưu lượng (Cv)Cv = 0.8
Nhiệt độ làm việc-40°F to 221°F / -40°C to 105°C
Integral FilterFilter rate 40 µm, one-piece, 2 layer sintered mesh
Solenoid Shut-off ValveSupply: 24 V DC ± 15% or 12 V DC ± 15%; Electronical Connection: AMP Connector
Pressure Relief Valve125-275 psig / 8.6-19.0 bar
Pressure SensorSupply: 5 V DC ± 0.25 V DC; Output Signal: 0.5 V, 4.5 V proportional; Electrical Connection: Packard connector; Metering Range: 0-102, 145, 290, or 3626 psig / 0-7.0, 10.0, 20.0, or 250 bar
Khối lượng3.5 lbs / 1.6 kg

Tài liệu kỹ thuật 20-1100

Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá.

Tài liệuLoạiDung lượng
Catalog: Series 20-1100 Pressure Regulator GasCatalog / Datasheet940 KB
20-1100 Series Instruction Manual Multi-Lingual (Europe Only)Hướng dẫn / Manual475 KB
3D Drawing: 20-1100 Series - 20-11XXXXXXXXMBản vẽ CAD 2D/3D486 KB
Brochure: Industrial & Commercial SegmentBrochure12.5 MB

Yêu cầu datasheet / bản vẽ

Mua TESCOM 20-1100 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật

Fast Group cung cấp TESCOM 20-1100 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.

Thông tin cần có khi gửi RFQ

  • Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
  • Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
  • Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
  • Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
  • Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
  • Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
  • Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao

Câu hỏi thường gặp

TESCOM 20-1100 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?

Có. Fast Group phân phối TESCOM 20-1100 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.

TESCOM 20-1100 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?

Có. TESCOM 20-1100 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.

Cần thông tin gì để báo giá 20-1100?

Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.

Thời gian giao hàng 20-1100 bao lâu?

Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.

Mã 20-1100 cũ không còn sản xuất thì sao?

Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Nhận báo giá TESCOM 20-1100 Series

Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.