Siemens 6ES7592-1AM00-0XB0 là phụ kiện thuộc dòng SIMATIC S7-1500. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500, Front connector Screw-type connection system, 40-pole for 35 mm wide modules incl. 4 potential bridges, and cable ties. Thông số nổi bật của 6ES7592-1AM00-0XB0: Kích thước (R×C×S): 29.8 mm x 130.5 mm x 46 mm.
Thông số nổi bật 6ES7592-1AM00-0XB0
Tóm tắt nhanh
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7592-1AM00-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7592-1AM00-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1500
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 6ES7550-1AA01-0AB0 | TM Count 2x24V | Số ngõ vào số (DI): 6; 3 per channel; Số ngõ ra số (DQ): 4; 2 per channel | Đang cung cấp |
| 6ES7590-1AB60-0AA0 | Mounting rail 160 mm (approx. 6.3 inch); incl.… | Mounting rail 160 mm (approx. 6.3 inch); incl.… | Đang cung cấp |
| 6ES7590-1AE80-0AA0 | Mounting rail 482.6 mm (approx. 19 inch); incl.… | Mounting rail 482.6 mm (approx. 19 inch); incl.… | Đang cung cấp |
| 6ES7590-1AF30-0AA0 | Mounting rail 530 mm (approx. 20.9 inch); incl.… | Mounting rail 530 mm (approx. 20.9 inch); incl.… | Đang cung cấp |
| 6ES7592-1AM00-0XB0 (đang xem) | Front connector Screw-type connection system | Front connector Screw-type connection system | Đang cung cấp |
| 6ES7592-1BM00-0XB0 | Front connector in push-in design, 40-pole | Front connector in push-in design, 40-pole | Đang cung cấp |
| 6GK7543-1AX00-0XE0 | CP 1543-1 | Cấp bảo vệ: IP20 | Ngừng sản xuất |
| 6GK7543-1AX10-0XE0 | CP 1543-1 | Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7592-1AM00-0XB0 tại Fast Group
Fast Group – đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị Siemens chính hãng – cung ứng 6ES7592-1AM00-0XB0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7592-1AM00-0XB0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7592-1AM00-0XB0 là 1 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7592-1AM00-0XB0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7592-1AM00-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Connection method (21)
| Connection method | Screw terminals |
| Number of lines per connection | 1; or combination of 2 conductors of up to 1.5 mm² (total) in a shared ferrule |
| Connectable cable cross-sections for massive cables, min. | 0.25 mm² |
| Connectable cable cross-sections for massive cables, min. | 1.5 mm² |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables without end sleeve, min. | 0.25 mm² |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables without end sleeve, max. | 1.5 mm² |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables with end sleeve, min. | 0.25 mm² |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables with end sleeve, max. | 1.5 mm² |
| Connectable cable cross-sections for massive cables, min. | 24 |
| Connectable cable cross-sections for massive cables, min. | 16 |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables without end sleeve, min. | 24 |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables without end sleeve, max. | 16 |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables with end sleeve, min. | 24 |
| Connectable cable cross-sections for flexible cables with end sleeve, max. | 16 |
| Stripped length of cables, min. | 10 mm |
| Stripped length of cables, max. | 11 mm |
| End sleeve acc. to DIN 46228 without plastic sleeve | Form A, 10 mm and 12 mm long |
| End sleeve acc. to DIN 46228 with plastic sleeve | Form E, 10 mm and 12 mm long |
| Tool | Screwdriver, conical design, 3 mm to 3.5 mm |
| Tightening torque, min. | 0.4 N·m |
| Tightening torque, max. | 0.7 N·m |
Dimensions (3)
| Width | 29.8 mm |
| Height | 130.5 mm |
| Depth | 46 mm |
Weights (1)
| Weight, approx. | 123 g |
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7592-1AM00-0XB0
6ES7592-1AM00-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7592-1AM00-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013).
Yêu cầu báo giá 6ES7592-1AM00-0XB0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Nêu phiên bản firmware CPU và phiên bản TIA Portal đang dùng.
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7592-1AM00-0XB0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.