Siemens 6ED1055-1FB00-0BA2 là bộ điều khiển lập trình LOGO! thuộc dòng LOGO!. Mô tả đặt hàng theo Siemens: LOGO! DM8 230R expansion module, PS/I/O: 230V/230V/relay, 2 MW, 4 DI/4 DO for LOGO! 8. Thông số nổi bật của 6ED1055-1FB00-0BA2: Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le); Cấp bảo vệ: IP20; Kích thước (R×C×S): 35.5 mm x 90 mm x 58 mm.
Thông số nổi bật 6ED1055-1FB00-0BA2
Tóm tắt nhanh
Phân biệt 6ED1055-1FB00-0BA2 chính hãng và hàng trôi nổi
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ED1055-1FB00-0BA2 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ED1055-1FB00-0BA2 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 31/08/2014). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ED1055-1FB00-0BA2 với các mã cùng dòng LOGO!
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 6ED1052-2FB08-0BA2 | 230RCEo, logic module, power supply / I/O: 115 V/230… | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1052-2MD08-0BA1 | 12/24RCEO, logic module, power supply / I/O: 12/24 V… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Ngừng sản xuất |
| 6ED1052-2MD08-0BA2 | 12/24RCEO, logic module, power supply / I/O: 12/24 V… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1055-1CB00-0BA2 | DM8 24 expansion module, PS/I/O: 24V/24V/trans. | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 | Đang cung cấp |
| 6ED1055-1FB00-0BA2 (đang xem) | DM8 230R expansion module, PS/I/O: 230V/230V/relay | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1055-1MA00-0BA2 | AM2 expansion module, PS/: 12/24 V DC, 2 AI | Số ngõ vào analog (AI): 2; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6ED1055-1MB00-0BA2 | DM8 12/24R expansion module, PS/I/O: 12,… | Số ngõ vào số (DI): 4; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1055-1MD00-0BA2 | AM2 RTD expansion module, PS: 12/24 V DC | Số ngõ vào analog (AI): 2; 2 or 3 wire connection; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
Chứng từ đi kèm 6ED1055-1FB00-0BA2: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ED1055-1FB00-0BA2 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ED1055-1FB00-0BA2
Ứng dụng tiêu biểu của LOGO!: điều khiển chiếu sáng, bơm, quạt, cửa tự động, tủ điện tòa nhà và máy nhỏ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Chọn đúng điện áp nguồn: 12/24 V DC, 24 V AC/DC hay 115/230 V.
- Cho biết cần bản có màn hình hay bản Pure (không màn hình).
Thông số kỹ thuật 6ED1055-1FB00-0BA2 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Installation type/mounting (1)
| Mounting | on 35 mm DIN rail, 2 spacing units wide |
Supply voltage (8)
| Rated value (DC) | |
| 115 V DC | Yes |
| 230 V DC | Yes |
| permissible range, lower limit (DC) | 100 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 253 V |
| Rated value (AC) | |
| 115 V AC | Yes |
| 230 V AC | Yes |
| permissible range, lower limit | 47 Hz |
| permissible range, upper limit | 63 Hz |
Digital inputs (8)
| Number of digital inputs | 4 |
| Type of input voltage | AC/DC |
| for signal "0" | < 40 V AC, < 30 V DC |
| for signal "1" | > 79 V AC, > 79 V DC |
| for signal "0", max. (permissible quiescent current) | 0.06 mA; 0.05 mA with AC, 0.06 mA with DC |
| for signal "1", typ. | 0.13 mA |
| at "0" to "1", max. | 40 ms |
| at "1" to "0", max. | 75 ms |
Digital outputs (12)
| Number of digital outputs | 4; Relays |
| Short-circuit protection | No |
| Controlling a digital input | Yes |
| on lamp load, max. | 1 000 W; 500 W at 115V AC |
| for signal "1" rated value | 5 A |
| for signal "1" minimum load current | 100 mA |
| for uprating | No |
| with resistive load, max. | 2 Hz |
| with inductive load, max. | 0.5 Hz |
| mechanical, max. | 10 Hz |
| with inductive load, max. | 3 A |
| with resistive load, max. | 5 A |
EMC (1)
| Limit class B, for use in residential areas | Yes |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (12)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| FM approval | Yes |
| developed in accordance with IEC 61131 | Yes |
| according to VDE 0631 | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 145 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 7.49 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 138 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.491 kg |
Ambient conditions (2)
| min. | -20 °C; No condensation |
| max. | 55 °C |
Dimensions (3)
| Width | 35.5 mm |
| Height | 90 mm |
| Depth | 58 mm |
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (5)
| Miscellaneous | |
| Metrological Approval | |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| Manufacturer Declaration | China RoHS |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex | |
| Maritime application | Environment |
| CCS (China Classification Society) | KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ED1055-1FB00-0BA2
6ED1055-1FB00-0BA2 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ED1055-1FB00-0BA2 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ED1055-1FB00-0BA2 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ED1055-1FB00-0BA2 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Trung Quốc.
6ED1055-1FB00-0BA2 còn được Siemens sản xuất không?
6ED1055-1FB00-0BA2 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 31/08/2014).
Làm sao để nhận báo giá 6ED1055-1FB00-0BA2 nhanh nhất?
Gửi mã 6ED1055-1FB00-0BA2, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ED1055-1FB00-0BA2
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.