Siemens 6ED1052-1CC08-0BA2 là bộ điều khiển lập trình LOGO! thuộc dòng LOGO!. Mô tả đặt hàng theo Siemens: LOGO! 24CE, logic module, display power supply / I/O: 24 V/24 V/24 V trans., 8 DI (4 AI)/4 DO, memory 400 blocks, modularly expandable, Ethernet integrated web server, data log, user-defined web pages, standard microSD card for LOGO! Soft Comfort V8.4 or higher, older projects executable cloud connection, MQTT in all LOGO! 8.4 basic units. Thông số nổi bật của 6ED1052-1CC08-0BA2: Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4; Transistor; Kích thước (R×C×S): 71.5 mm; 4 modular widths (MW) x 90 mm x 60 mm.
Tên gọi khác: logic module; bộ lập trình cỡ nhỏ LOGO!.
Thông số nổi bật 6ED1052-1CC08-0BA2
Số ngõ vào số (DI)8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V)
Số ngõ ra số (DQ)4; Transistor
Kích thước (R×C×S)71.5 mm; 4 modular widths (MW) x 90 mm x 60 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ED1052-1CC08-0BA2
Cách viết khác6ED1 052-1CC08-0BA2, 6ED10521CC080BA2
Dòng sản phẩmLOGO!
Loại thiết bịBộ điều khiển lập trình LOGO!
Mô tả SiemensLOGO! 24CE, logic module, display power supply / I/O: 24 V/24 V/24 V trans., 8 DI (4 AI)/4 DO, memory 400 blocks, modularly expandable, Ethernet integrated web server, data log, user-defined web pages, standard microSD card for LOGO! Soft Comfort V8.4 or higher, older projects executable cloud connection, MQTT in all LOGO! 8.4 basic units
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2024-02-05
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.228 kg
Xuất xứTrung Quốc
Mã HS85371091
EAN4034106034498
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ED1052-1CC08-0BA2 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 05/02/2024). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ED1052-1CC08-0BA2 với các mã cùng dòng LOGO!
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ED1052-1CC08-0BA1 | 24CE, logic module, display power supply / I/O: 24… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4; Transistor | Ngừng sản xuất |
| 6ED1052-1CC08-0BA2 (đang xem) | 24CE, logic module, display power supply / I/O: 24… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4; Transistor | Đang cung cấp |
| 6ED1052-1FB08-0BA1 | 230RCE, logic module, display power supply / I/O: 115… | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Ngừng sản xuất |
| 6ED1052-1FB08-0BA2 | 230RCE, logic module, display power supply / I/O: 115… | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1052-1MD08-0BA1 | 12/24RCE, logic module, display power supply / I/O:… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Ngừng sản xuất |
| 6ED1052-1MD08-0BA2 | 12/24RCE, logic module, display power supply / I/O:… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4 (rơ-le) | Đang cung cấp |
| 6ED1052-2CC08-0BA1 | 24CEo, logic module, without display, power supply /… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4; Transistor | Ngừng sản xuất |
| 6ED1052-2CC08-0BA2 | 24CEo, logic module, without display, power supply /… | Số ngõ vào số (DI): 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V); Số ngõ ra số (DQ): 4; Transistor | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ED1052-1CC08-0BA2 tại Fast Group
Fast Group – nhà cung cấp thiết bị Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án – cung ứng 6ED1052-1CC08-0BA2 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ED1052-1CC08-0BA2 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ED1052-1CC08-0BA2 là 1 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ED1052-1CC08-0BA2
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ED1052-1CC08-0BA2 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Display (1)
Installation type/mounting (1)
| Mounting | on 35 mm DIN rail, 4 spacing units wide |
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) |
| 24 V DC | Yes |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Time of day (2)
| Number | 400; Max. 400, function-specific |
| Power reserve | 480 h |
Digital inputs (1)
| Number of digital inputs | 8; Of which 4 can be used in analog mode (0 to 10 V) |
Digital outputs (3)
| Number of digital outputs | 4; Transistor |
| Short-circuit protection | Yes; electrical (1 A) |
| for signal "1" permissible range for 0 to 55 °C, max. | 0.3 A |
EMC (1)
| Limit class B, for use in residential areas | Yes; Radio interference suppression according to EN55011, Limit Value Class B |
Standards, approvals, certificates (13)
| Siemens Eco Profile (SEP) | Siemens EcoTech |
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes; covered by UL cert |
| UL approval | Yes |
| FM approval | Yes |
| developed in accordance with IEC 61131 | Yes |
| according to VDE 0631 | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 51.5 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 9.64 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 42.1 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.364 kg |
Ambient conditions (5)
| min. | -20 °C; No condensation |
| max. | 55 °C |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Ambient air temperature-barometric pressure-altitude | Tmin ... Tmax at 1 080 hPa ... 795 hPa (-1 000 m ... +2 000 m) |
Dimensions (3)
| Width | 71.5 mm; 4 modular widths (MW) |
| Height | 90 mm |
| Depth | 60 mm |
Classifications (12)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| Manufacturer Declaration |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
| CCS (China Classification Society) | KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ED1052-1CC08-0BA2
6ED1052-1CC08-0BA2 còn được Siemens sản xuất không?
6ED1052-1CC08-0BA2 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 05/02/2024).
Yêu cầu báo giá 6ED1052-1CC08-0BA2 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Chọn đúng điện áp nguồn: 12/24 V DC, 24 V AC/DC hay 115/230 V.
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ED1052-1CC08-0BA2 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.