Siemens 3RU2116-1FB0 là rơ-le nhiệt / rơ-le quá tải thuộc dòng SIRIUS 3RU2 / 3RB3. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Overload relay 3.5...5.0 A Thermal For motor protection Size S00, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset. Thông số nổi bật của 3RU2116-1FB0: Cỡ thiết bị: S00; Dải chỉnh dòng: 3.5 ... 5 A; Dòng định mức: 5 A; Công suất động cơ 400 V: 1.5 kW.
Thông số nổi bật 3RU2116-1FB0
Cỡ thiết bịS00
Dải chỉnh dòng3.5 ... 5 A
Dòng định mức5 A
Công suất động cơ 400 V1.5 kW
Số cực3
Kiểu sản phẩm3RU2
Kích thước (R×C×S)45 mm x 76 mm x 70 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)3RU2116-1FB0
Cách viết khác3RU21161FB0
Dòng sản phẩmSIRIUS 3RU2 / 3RB3
Loại thiết bịRơ-le nhiệt / rơ-le quá tải
Mô tả SiemensOverload relay 3.5...5.0 A Thermal For motor protection Size S00, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2009-11-19
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.1308 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85364900
EAN4011209781641
Đại lý Siemens cung cấp 3RU2116-1FB0 tại TP.HCM và Vũng Tàu
Mua 3RU2116-1FB0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 3RU2116-1FB0 cùng các mã SIRIUS khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
3RU2116-1FB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 3RU2116-1FB0 với các mã cùng dòng SIRIUS 3RU2 / 3RB3
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 3RB3016-1RB0 | Overload relay 0.1...0.4 A Electronic For motor… | Dải chỉnh dòng: 0.1 ... 0.4 A; Dòng định mức: 0.4 A | Đang cung cấp |
| 3RB3026-1RB0 | Overload relay 0.1...0.4 A Electronic For motor… | Dải chỉnh dòng: 0.1 ... 0.4 A; Dòng định mức: 0.4 A | Đang cung cấp |
| 3RU2116-1BB0 | Overload relay 1.4...2.0 A Thermal For motor… | Dải chỉnh dòng: 1.4 ... 2 A; Dòng định mức: 2 A | Đang cung cấp |
| 3RU2116-1FB0 (đang xem) | Overload relay 3.5...5.0 A Thermal For motor… | Dải chỉnh dòng: 3.5 ... 5 A; Dòng định mức: 5 A | Đang cung cấp |
| 3RU2126-1KB0 | Overload relay 9.0...12.5 A Thermal For motor… | Dải chỉnh dòng: 9 ... 12.5 A; Dòng định mức: 12.5 A | Đang cung cấp |
| 3RU2126-4AB0 | Overload relay 11...16 A Thermal For motor protection… | Dải chỉnh dòng: 11 ... 16 A; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
Nhà phân phối Siemens chính hãng và nguồn hàng 3RU2116-1FB0 tại Việt Nam
Khi tìm nhà phân phối Siemens chính hãng cho mã 3RU2116-1FB0, điều người mua cần nhất là hàng đúng mã, đúng phiên bản và có chứng từ truy xuất được. Fast Group nhập khẩu 3RU2116-1FB0 từ nguồn hàng Siemens chính hãng, kiểm tra mã MLFB và trạng thái vòng đời trên SiePortal trước khi báo giá, rồi bàn giao đủ CO/CQ cùng thiết bị. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 3RU2116-1FB0
Ứng dụng tiêu biểu của SIRIUS: tủ MCC, tủ khởi động động cơ, bơm, quạt, máy nén và tủ điều khiển máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi công suất/dòng định mức của động cơ và điện áp cuộn hút contactor.
- Chọn kiểu đấu nối: bắt vít hay lò xo.
Thông số kỹ thuật 3RU2116-1FB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Thông tin chung (3)
| product brand name | SIRIUS |
| product designation | thermal overload relay |
| product type designation | 3RU2 |
General technical data (15)
| size of overload relay | S00 |
| size of contactor can be combined company-specific | S00 |
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state | 6.6 W |
| per pole | 2.2 W |
| type of calculation of power loss current-dependent | quadratic |
| insulation voltage with degree of pollution 3 at AC rated value | 690 V |
| surge voltage resistance rated value | 6 kV |
| maximum permissible voltage for protective separation |
| in networks with ungrounded star point between auxiliary and auxiliary circuit | 440 V |
| in networks with grounded star point between auxiliary and auxiliary circuit | 440 V |
| in networks with ungrounded star point between main and auxiliary circuit | 440 V |
| in networks with grounded star point between main and auxiliary circuit | 440 V |
| shock resistance according to IEC 60068-2-27 | 8g / 11 ms |
| reference code according to IEC 81346-2 | F |
| Substance Prohibitance (day/month/year) | 10/01/2009 |
| Net Weight | 130.8 g |
Ambient conditions (6)
| installation altitude at height above sea level maximum | 2 000 m |
| ambient temperature |
| during operation | -40 ... +70 °C |
| during storage | -55 ... +80 °C |
| during transport | -55 ... +80 °C |
| temperature compensation | -40 ... +60 °C |
| relative humidity during operation | 10 ... 95 % |
Main circuit (13)
| number of poles for main current circuit | 3 |
| adjustable current response value current of the current-dependent overload release | 3.5 ... 5 A |
| operating voltage |
| rated value | 690 V |
| at AC-3e rated value maximum | 690 V |
| operating frequency rated value | 50 ... 60 Hz |
| operational current rated value | 5 A |
| operational current at AC-3e at 400 V rated value | 5 A |
| operating power |
| at AC-3 |
| at 400 V rated value | 1.5 kW |
| at 500 V rated value | 2.2 kW |
| at 690 V rated value | 4 kW |
| at AC-3e |
| at 400 V rated value | 1.5 kW |
| at 500 V rated value | 2.2 kW |
| at 690 V rated value | 4 kW |
Auxiliary circuit (19)
| design of the auxiliary switch | integrated |
| number of NC contacts for auxiliary contacts | 1 |
| note | for contactor disconnection |
| number of NO contacts for auxiliary contacts | 1 |
| note | for message "Tripped" |
| number of CO contacts for auxiliary contacts | 0 |
| operational current of auxiliary contacts at AC-15 |
| at 24 V | 3 A |
| at 110 V | 3 A |
| at 120 V | 3 A |
| at 125 V | 3 A |
| at 230 V | 2 A |
| at 400 V | 1 A |
| at 690 V | 0.75 A |
| operational current of auxiliary contacts at DC-13 |
| at 24 V | 2 A |
| at 60 V | 0.3 A |
| at 110 V | 0.22 A |
| at 125 V | 0.22 A |
| at 220 V | 0.11 A |
| contact rating of auxiliary contacts according to UL | B600 / R300 |
Protective and monitoring functions (2)
| trip class | CLASS 10 |
| design of the overload release | thermal |
UL/CSA ratings (2)
| full-load current (FLA) for 3-phase AC motor |
| at 480 V rated value | 5 A |
| at 600 V rated value | 5 A |
Short-circuit protection (1)
| design of the fuse link |
| for short-circuit protection of the auxiliary switch required | fuse gG: 6 A, quick: 10 A |
Installation/ mounting/ dimensions (5)
| mounting position | for mounting on contactors: with a vertical mounting plane +/-135° rotatable & +/- 22.5° tiltable, stand-alone installation: with a vertical mounting plane +/-135° rotatable and +/-45° tiltable; for more details see manual |
| fastening method | Contactor mounting |
| height | 76 mm |
| width | 45 mm |
| depth | 70 mm |
Connections/ Terminals (16)
| product component removable terminal for auxiliary and control circuit | No |
| type of electrical connection |
| for main current circuit | screw-type terminals |
| for auxiliary and control circuit | screw-type terminals |
| arrangement of electrical connectors for main current circuit | Top and bottom |
| type of connectable conductor cross-sections |
| for main contacts |
| solid or stranded | 2x (0,5 ... 1,5 mm²), 2x (0,75 ... 2,5 mm²), 2x 4 mm² |
| finely stranded with core end processing | 2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²) |
| for AWG cables for main contacts | 2x (20 ... 16), 2x (18 ... 14), 2x 12 |
| type of connectable conductor cross-sections |
| for auxiliary contacts |
| solid or stranded | 2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²) |
| finely stranded with core end processing | 2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²) |
| for AWG cables for auxiliary contacts | 2x (20 ... 16), 2x (18 ... 14) |
| tightening torque |
| for main contacts with screw-type terminals | 0.8 ... 1.2 N·m |
| for auxiliary contacts with screw-type terminals | 0.8 ... 1.2 N·m |
| design of screwdriver shaft | Diameter 5 ... 6 mm |
| size of the screwdriver tip | Pozidriv PZ 2 |
| design of the thread of the connection screw |
| for main contacts | M3 |
| of the auxiliary and control contacts | M3 |
Safety related data (5)
| failure rate [FIT] with low demand rate according to SN 31920 | 50 FIT |
| MTTF with high demand rate | 2 280 a |
| T1 value |
| for proof test interval or service life according to IEC 61508 | 20 a |
| protection class IP on the front according to IEC 60529 | IP20 |
| touch protection on the front according to IEC 60529 | finger-safe, for vertical contact from the front |
Display (1)
| display version for switching status | Slide switch |
Approvals Certificates (8)
| Environmental Product Declaration |
| global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing | 0.921 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during sales | 0.0394 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 39 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | -0.0145 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 39.9 kg |
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| Maritime application | other |
Further information (1)
| Date9/21/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 3RU2116-1FB0
Mua 3RU2116-1FB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 3RU2116-1FB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 3RU2116-1FB0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 3RU2116-1FB0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
3RU2116-1FB0 còn được Siemens sản xuất không?
3RU2116-1FB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009).
Làm sao để nhận báo giá 3RU2116-1FB0 nhanh nhất?
Gửi mã 3RU2116-1FB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
SIRIUS khác
3RH2122-1AP00Contactor relay, 2 NO + 2 NC, 230 V AC, 50/60 Hz
3RH2131-1BB40Contactor relay, 3 NO + 1 NC, 24 V DC, screw terminal
3RH2140-1AP00Contactor relay, 4 NO, 230 V AC, 50/60 Hz
3RH2911-1HA11Auxiliary switch, on the front, 1 NO + 1 NC
Nhận báo giá Siemens 3RU2116-1FB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.