
Xuất xứ: Hàn Quốc (Korea Auto Controls Co., Ltd.)
KACON là nhà sản xuất linh kiện điều khiển công nghiệp của Hàn Quốc, chuyên về nhóm thiết bị nằm trong tủ điện điều khiển và bàn điều khiển máy: nút nhấn và thiết bị tín hiệu, rơ le và bộ định thời, SSR và bộ điều khiển công suất, thiết bị bảo vệ mạch, công tắc hành trình, bộ nguồn, bộ điều khiển nhiệt độ, module I/O, HMI và thiết bị an toàn.
Fast Group Engineering cung ứng thiết bị KACON chính hãng tại Việt Nam cho nhà máy chế tạo, dây chuyền tự động, nhiệt điện, hoá chất, thực phẩm và các nhà thầu cơ điện — hỗ trợ giải mã ordering code, đối chiếu ký hiệu in trên thân thiết bị, cung cấp catalog và bản vẽ DWG chính hãng, báo giá kèm lead time và bộ chứng từ đầy đủ cho hồ sơ nghiệm thu.
Fast Group vận hành website chuyên ngành riêng cho thương hiệu này: kacon.vn — cổng tra cứu part number và báo giá thiết bị KACON tại Việt Nam, với 11 nhóm thiết bị, 109 dòng sản phẩm và 8.297 mã đặt hàng.
Tra mã trực tiếp: công cụ tra cứu part number KACON · tải catalog và bản vẽ tại thư viện 372 tài liệu kỹ thuật KACON · xem nhanh vật tư thông dụng tại danh mục 155 vật tư KACON xem nhanh.
Ví dụ một dòng cụ thể: nút nhấn & công tắc điều khiển Ø22 · Ø25 · Ø30 K series — bảng mã đầy đủ kèm cấu hình tiếp điểm và điện áp đèn.
KACON là tên thương mại của Korea Auto Controls Co., Ltd. (한국자동제어), nhà sản xuất Hàn Quốc chuyên linh kiện điều khiển công nghiệp. Danh mục của hãng bám theo cấu trúc quen thuộc của một tủ điện điều khiển: phần giao diện người vận hành ở mặt tủ, phần trung gian tín hiệu và bảo vệ bên trong tủ, phần đóng cắt công suất cho tải, và phần cảm biến vị trí bên ngoài máy.
Thế mạnh của KACON nằm ở độ phủ cấu hình hơn là ở một dòng sản phẩm đơn lẻ. Chỉ riêng nhóm nút nhấn đã trải từ Ø08 tới Ø30, có bản vỏ nhựa và vỏ kim loại chống nước, bản tiếp điểm rời và tiếp điểm liền khối, bản gắn chìm và bản phòng nổ. Cách tổ chức này khiến một tủ điện có thể dùng cùng một hệ linh kiện từ nút nhấn tới rơ le, SSR và bộ nguồn.
Đây cũng là điểm khiến việc đặt hàng dễ sai: hai thiết bị nhìn giống hệt nhau trên mặt tủ có thể khác nhau ở đường kính lỗ khoét, ở cấu hình tiếp điểm hoặc ở điện áp đèn báo — ba thông số nằm trong chuỗi ordering code chứ không hiện rõ khi nhìn bằng mắt.
Danh mục được tổ chức theo vai trò trong tủ điện và trên máy thay vì theo cấu trúc catalog gốc. Bảng dưới tóm tắt mười một nhóm chính kèm ký hiệu dòng để đối chiếu với thiết bị đang lắp và với bản vẽ tủ; mỗi nhóm dẫn tới bảng mã đầy đủ trên website chuyên ngành.
| Nhóm thiết bị | Dòng / Ký hiệu | Chức năng & đặc điểm | Vị trí trong hệ thống |
|---|---|---|---|
| Nút nhấn & thiết bị tín hiệu | K series Ø22/25/30 · F series Ø16 · B series · J2 series · KEX · K25F/K30F · đèn tháp · đèn báo pilot | Nút nhấn, công tắc chọn chế độ, nút dừng khẩn cấp, đèn báo và đèn tháp báo hiệu; có bản vỏ kim loại chống nước và bản phòng nổ | Mặt tủ điện, bàn điều khiển, cột báo hiệu dây chuyền |
| Rơ le & bộ định thời | HR705 · HR710 · HR723 · K7SR/K7SC · TTL · đế cắm rơ le · KMC | Rơ le trung gian theo dải dòng tải 5 A – 30 A, rơ le an toàn dùng đế cắm, bộ định thời và khởi động từ | Trung gian giữa PLC và tải, mạch khoá liên động |
| SSR & bộ điều khiển công suất | KMSR-S/D · KSC · thyristor kiểu điện áp · tản nhiệt KSR-N2/N3 | Đóng cắt không tiếp điểm cho tải gia nhiệt; bản ba pha KSC có ngõ ra báo lỗi; bộ thyristor điều công suất liên tục | Mạch cấp nguồn điện trở gia nhiệt, lò sấy |
| Thiết bị bảo vệ mạch | KFS/KF · KMCB · KSD · KCP | Cầu chì và đế cầu chì, aptomat MCB, thiết bị chống sét lan truyền và bộ bảo vệ mạch điều khiển | Đầu vào tủ, nhánh cấp nguồn mạch điều khiển |
| Cảm biến & công tắc hành trình | KXL/ELN/E1/KLM · KXM/ZLN/KLL · V · VAP13/VAP18 · Z15G · KLS | Công tắc hành trình vỏ kim loại và vỏ nhựa, loại cơ nhỏ, và loại chuyên dùng cho thang máy | Giới hạn hành trình máy, băng tải, cửa, thang máy |
| Bộ nguồn | KMS siêu mỏng · KMC · KMT chống nước · KMA gắn DIN rail · KMT vỏ thép DIN rail | Bộ nguồn xung cấp DC cho mạch điều khiển, có bản siêu mỏng cho tủ chật và bản chống nước cho môi trường ẩm | Nguồn 24 VDC cho PLC, cảm biến và rơ le |
| Bộ điều khiển nhiệt độ | KTX · KT · KTC/KTS · K23AF · KHC | Bộ điều khiển nhiệt độ PID dạng gắn mặt tủ, bản analog nhiệt – ẩm, bản cho hệ lạnh HVAC và bản điều khiển độ ẩm | Lò sấy, hệ gia nhiệt, phòng điều hoà công nghệ |
| Linh kiện điều khiển | Cầu đấu kiểu C/H · KTB1-T 1000 VDC · KTB1-Z 1500 VDC · cable gland · công tắc xoay cam · sưởi chống đọng ẩm · KTD/KMD/KHS | Cầu đấu có nắp an toàn kể cả bản điện áp DC cao, ốc siết cáp, công tắc xoay cam, bộ sưởi chống đọng ẩm tủ điện và diode | Bên trong tủ điện, hộp đấu dây ngoài trời |
| Module I/O & link | KIE · KIO · KCAT | Module I/O tích hợp và module I/O từ xa, giảm số dây kéo về tủ trung tâm trên dây chuyền phân tán | Trạm I/O phân tán dọc dây chuyền |
| Màn hình HMI | FE series (cảm ứng điện trở) · K series (cảm ứng điện dung) | Màn hình vận hành gắn mặt tủ, chọn theo kích thước, kiểu cảm ứng và giao thức kết nối với PLC | Mặt tủ điều khiển máy, trạm vận hành |
| Thiết bị an toàn | ZXS · K7SR/K7SC | Công tắc an toàn cửa và rơ le an toàn cho mạch dừng khẩn cấp, khoá liên động cửa bảo vệ | Cửa rào máy, buồng máy, mạch dừng khẩn cấp |
Trang dòng sản phẩm tiêu biểu: rơ le tải nặng 30 A HR723 · SSR 3 pha có ngõ ra báo lỗi KSC · bộ điều khiển nhiệt độ PID KTX · nút nhấn phòng nổ KEX · cầu chì & đế cầu chì KFS/KF · bộ nguồn siêu mỏng KMS · công tắc hành trình thang máy KLS.
Nhóm dùng nhiều nhất: nút nhấn và đèn báo mặt tủ, rơ le trung gian có đế cắm, bộ nguồn 24 VDC và công tắc hành trình. Nhà chế tạo máy thường chuẩn hoá theo một hệ linh kiện để rút ngắn thời gian đấu tủ và đơn giản hoá kho dự phòng.
Rơ le trung gian, cầu chì và MCB cho mạch điều khiển, đèn tháp báo hiệu tại khu vực vận hành, cùng bộ sưởi chống đọng ẩm cho tủ đặt ngoài trời — nhóm vật tư tiêu hao được thay theo chu kỳ đại tu.
Ưu tiên bản vỏ kim loại chống nước và bản phòng nổ cho nút nhấn ở khu vực phân loại, cùng cầu đấu có nắp an toàn và ốc siết cáp cho hộp đấu dây ngoài trời.
Lò sấy và hệ gia nhiệt dùng SSR kèm tản nhiệt và bộ điều khiển nhiệt độ PID gắn mặt tủ. Khu vực rửa ưu tiên nút nhấn và công tắc hành trình có cấp bảo vệ chống nước cao.
Công tắc hành trình vỏ kim loại cho băng tải và cửa phễu, đèn tháp báo hiệu khu vực rộng, rơ le tải nặng và thiết bị chống sét lan truyền cho tủ đặt xa trạm nguồn.
Cung ứng theo BOM dự án: đối chiếu toàn bộ mã trong bảng khối lượng, đề xuất cấu hình tương đương khi mã cũ đã đổi thế hệ, và cam kết lead time bám theo tiến độ đấu tủ.
KACON có nhiều hệ lỗ khoét song song nhau — Ø08, Ø10, Ø12, Ø16, Ø20, Ø22, Ø25 và Ø30. Thiết bị khác hệ lỗ khoét thì không lắp vừa tủ cũ, dù cùng chức năng và nhìn gần giống nhau. Khi thay thế trên tủ đã khoét sẵn, đo lại đường kính lỗ trước khi chốt mã là bước tiết kiệm nhất.
Hai nút nhấn giống hệt nhau bên ngoài vẫn có thể khác nhau ở số cặp tiếp điểm thường mở / thường đóng, ở kiểu tác động (nhấn nhả hay nhấn giữ) và ở điện áp đèn báo. Ba thông số này nằm ở các vị trí khác nhau trong chuỗi mã. Cách chắc nhất là gửi mã cũ nguyên chuỗi, hoặc gửi ảnh thiết bị kèm ba thông tin trên.
Với rơ le, ngoài dòng tải còn phải xét loại tải (thuần trở hay có cuộn cảm), điện áp cuộn hút và kiểu đế cắm — đế cũ và đế mới không phải lúc nào cũng cùng chân. Với SSR cấp cho tải gia nhiệt, dòng chọn thường lấy dư so với dòng làm việc và bắt buộc đi kèm tản nhiệt phù hợp; bỏ tản nhiệt là nguyên nhân hỏng SSR phổ biến nhất.
Bộ nguồn khác nhau ở kiểu lắp (DIN rail hay bắt vít), ở độ dày thân và ở cấp bảo vệ — bản siêu mỏng sinh ra cho tủ chật, bản chống nước cho môi trường ẩm. Bộ điều khiển nhiệt độ thì khác nhau ở kích thước mặt, ở loại cảm biến đầu vào và ở kiểu ngõ ra (rơ le, SSR hay analog). Thiếu một trong ba, mã báo giá sẽ phải sửa lại.
Các mã nút nhấn, đèn báo, rơ le và cầu chì ở cấu hình thông dụng thường có thời gian ngắn hơn. Bản phòng nổ, bản vỏ kim loại chống nước, HMI và bộ điều khiển nhiệt độ cấu hình riêng cần đặt theo đơn, thời gian phụ thuộc cấu hình và lịch sản xuất tại nhà máy.
Với công tác đại tu có mốc cố định, nên chốt danh mục sớm và tách đơn: vật tư tiêu hao và mã thông dụng đi trước, thiết bị cấu hình riêng đi sau. Fast Group xử lý trọn gói khâu nhập khẩu và thông quan — xem chi tiết dịch vụ nhập khẩu & logistics và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Fast Group Engineering là đơn vị cung ứng độc lập, nhập chính ngạch và cung cấp thiết bị KACON chính hãng tại Việt Nam, đồng thời vận hành website chuyên ngành kacon.vn nhằm hỗ trợ tra mã, tư vấn kỹ thuật và báo giá. KACON là nhãn hiệu của Korea Auto Controls Co., Ltd.; kacon.vn không phải website chính thức của KACON. Xem thêm tại trang đại lý KACON Việt Nam.
Được. Gửi ảnh thiết bị kèm ba thông tin: đường kính lỗ khoét hoặc kích thước mặt, cấu hình tiếp điểm và điện áp điều khiển. Nếu còn đọc được một phần mã, nhập thử tại công cụ tra cứu part number trên kacon.vn — công cụ chấp nhận nhập thiếu ký tự hoặc sai khoảng trắng.
Khác ở đường kính lỗ khoét trên mặt tủ, nên không thay lẫn trực tiếp được nếu không khoét lại. Đây là lý do nên đo lại lỗ khoét trước khi đặt hàng thay thế. Bảng mã theo từng cỡ nằm tại nhóm nút nhấn & thiết bị tín hiệu.
Ba dòng khác nhau chủ yếu ở dải dòng tải — lần lượt 5 A, 10 A và 30 A — kèm khác biệt về kiểu chân và đế cắm. Chọn theo tải thật và theo đế đang lắp trên tủ, không chọn theo dòng danh định của aptomat nhánh. Xem bảng mã tại nhóm rơ le & bộ định thời.
Có. Catalog PDF bản chính hãng và bản vẽ DWG được tập hợp theo dòng sản phẩm trong thư viện tài liệu KACON — 372 tài liệu, tải trực tiếp không cần đăng ký tài khoản.
Thông thường 2–3 ngày làm việc kể từ khi đủ thông tin cấu hình, kèm nguồn hàng và lead time dự kiến. Gửi yêu cầu qua trang liên hệ Fast Group, qua biểu mẫu RFQ trên kacon.vn hoặc gọi (+84) 938 888 958.
Gửi part number, ảnh thiết bị đang lắp hoặc BOM dự án — Fast Group đối chiếu cấu hình theo catalog chính hãng, báo giá kèm lead time và chứng từ.