Siemens 3SU1100-0AB20-1BA0 là nút nhấn / đèn báo thuộc dòng SIRIUS ACT 3SU1. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Pushbutton, 22 mm, round, plastic, red, pushbutton, flat, momentary contact type, with holder 1 NO, screw terminal. Thông số nổi bật của 3SU1100-0AB20-1BA0: Điện áp cuộn hút: 5 ... 500 V; Cấp bảo vệ: IP66; Kiểu sản phẩm: 3SU1.
Thông số nổi bật 3SU1100-0AB20-1BA0
Điện áp cuộn hút5 ... 500 V
Cấp bảo vệIP66
Kiểu sản phẩm3SU1
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)3SU1100-0AB20-1BA0
Cách viết khác3SU11000AB201BA0
Dòng sản phẩmSIRIUS ACT 3SU1
Loại thiết bịNút nhấn / đèn báo
Mô tả SiemensPushbutton, 22 mm, round, plastic, red, pushbutton, flat, momentary contact type, with holder 1 NO, screw terminal
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2015-03-16
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.0455 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85365080
EAN4011209959354
Nhà phân phối Siemens chính hãng và nguồn hàng 3SU1100-0AB20-1BA0 tại Việt Nam
Với nút nhấn / đèn báo như 3SU1100-0AB20-1BA0, kênh mua quyết định chứng từ và bảo hành. Đừng chỉ so giá: hãy hỏi hàng nhập từ đâu, có CO/CQ theo lô không, mã trên nhãn có khớp hóa đơn không. Fast Group trả lời cả ba câu ngay trong báo giá 3SU1100-0AB20-1BA0, nên bộ phận mua hàng không phải hỏi lại. Xem thêm: nhà phân phối Siemens chính hãng: kênh mua và cách kiểm tra.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
3SU1100-0AB20-1BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/03/2015). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 3SU1100-0AB20-1BA0 với các mã cùng dòng SIRIUS ACT 3SU1
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 3SU1100-0AB20-1BA0 (đang xem) | Pushbutton, 22 mm, round, plastic, red, pushbutton | Điện áp cuộn hút: 5 ... 500 V; Cấp bảo vệ: IP66 | Đang cung cấp |
| 3SU1100-2BF60-1BA0 | Selector switch, illuminable, 22 mm, round | Điện áp cuộn hút: 5 ... 500 V; Cấp bảo vệ: IP66 | Đang cung cấp |
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho SIRIUS
Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 3SU1100-0AB20-1BA0 được kiểm tra xuất xứ (Đức) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 3SU1100-0AB20-1BA0
Ứng dụng tiêu biểu của SIRIUS: tủ MCC, tủ khởi động động cơ, bơm, quạt, máy nén và tủ điều khiển máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi công suất/dòng định mức của động cơ và điện áp cuộn hút contactor.
- Chọn kiểu đấu nối: bắt vít hay lò xo.
Thông số kỹ thuật 3SU1100-0AB20-1BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Thông tin chung (9)
| product brand name | SIRIUS ACT |
| product designation | Pushbuttons |
| design of the product | Complete unit |
| product type designation | 3SU1 |
| product line | Plastic, black, 22 mm |
| manufacturer's article number |
| of supplied contact module at position 1 | 3SU1400-1AA10-1BA0 |
| of the supplied holder | 3SU1500-0AA10-0AA0 |
| of the supplied actuator | 3SU1000-0AB20-0AA0 |
| number of command points | 1 |
Actuator (8)
| design of the actuating element | Button, flat |
| principle of operation of the actuating element | momentary contact type |
| product extension optional light source | No |
| color of the actuating element | red |
| material of the actuating element | plastic |
| shape of the actuating element | round |
| outer diameter of the actuating element | 29.45 mm |
| number of contact modules | 1 |
Front ring (4)
| product component front ring | Yes |
| design of the front ring | Standard |
| material of the front ring | plastic |
| color of the front ring | black |
Holder (1)
| material of the holder | Plastic |
Display (1)
General technical data (26)
| product function positive opening | No |
| product component light source | No |
| insulation voltage rated value | 500 V |
| degree of pollution | 3 |
| type of voltage of the operating voltage | AC/DC |
| surge voltage resistance rated value | 6 kV |
| protection class IP | IP66, IP67, IP69(IP69K) |
| protection class IP of the terminal | IP20 |
| degree of protection NEMA rating | 1, 2, 3, 3R, 4, 4X, 12, 13 |
| shock resistance |
| according to IEC 60068-2-27 | sinusoidal half-wave 15 g / 11 ms |
| for railway applications according to EN 61373 | Category 1, Class B |
| vibration resistance |
| according to IEC 60068-2-6 | 10 ... 500 Hz: 5 g |
| for railway applications according to EN 61373 | Category 1, Class B |
| operating frequency maximum | 3 600 1/h |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 000 |
| electrical endurance (operating cycles) typical | 10 000 000 |
| thermal current | 10 A |
| reference code according to IEC 81346-2 | S |
| continuous current of the C characteristic MCB | 10 A; for a short-circuit current smaller than 400 A |
| continuous current of the quick DIAZED fuse link | 10 A |
| continuous current of the DIAZED fuse link gG | 10 A |
| Substance Prohibitance (day/month/year) | 10/01/2014 |
| Net Weight | 45.5 g |
| operating voltage |
| at AC |
| at 50 Hz rated value | 5 ... 500 V |
| at 60 Hz rated value | 5 ... 500 V |
| at DC rated value | 5 ... 500 V |
Power Electronics (1)
| contact reliability | One maloperation per 100 million (17 V, 5 mA), one maloperation per 10 million (5 V, 1 mA) |
Auxiliary circuit (3)
| design of the contact of auxiliary contacts | Silver alloy |
| number of NC contacts for auxiliary contacts | 0 |
| number of NO contacts for auxiliary contacts | 1 |
Connections/ Terminals (9)
| type of electrical connection | screw terminal |
| of modules and accessories | Screw-type terminal |
| type of connectable conductor cross-sections |
| solid with core end processing | 2x (0.5 ... 0.75 mm²) |
| solid without core end processing | 2x (1.0 ... 1.5 mm²) |
| finely stranded with core end processing | 2x (0.5 ... 1.5 mm²) |
| finely stranded without core end processing | 2x (1,0 ... 1,5 mm²) |
| for AWG cables | 2x (18 ... 14) |
| tightening torque of the screws in the bracket | 1 ... 1.2 N·m |
| tightening torque with screw-type terminals | 0.8 ... 0.9 N·m |
Safety related data (7)
| product function suitable for safety function | Yes |
| test wear-related service life necessary | Yes |
| proportion of dangerous failures |
| with high demand rate per NO contact according to SN 31920 | 50 % |
| B10 value with high demand rate according to SN 31920 | 10 000 000 |
| device type according to ISO 13849-1 | 3 |
| safety device type according to IEC 61508-2 | Type A |
| T1 value for proof test interval or service life according to IEC 61508 | 20 a |
Ambient conditions (3)
| ambient temperature |
| during operation | -25 ... +70 °C |
| during storage | -40 ... +80 °C |
| environmental category during operation according to IEC 60721 | 3M6, 3S2, 3B2, 3C3, 3K6 (with relative air humidity of 10 ... 95%, no condensation in operation permitted for all devices behind front panel) |
Installation/ mounting/ dimensions (10)
| fastening method | front plate mounting |
| of modules and accessories | Front plate mounting |
| height | 40 mm |
| width | 30 mm |
| shape of the installation opening | round |
| mounting diameter | 22.3 mm |
| positive tolerance of installation diameter | 0.4 mm |
| mounting height | 11 mm |
| installation width | 29.5 mm |
| installation depth | 49.7 mm |
Environmental footprint (6)
| Environmental Product Declaration(EPD) | Yes |
| global warming potential [CO2 eq] total | 0.787 kg |
| global warming potential [CO2 eq] during manufacturing | 0.566 kg |
| global warming potential [CO2 eq] during operation | 0.235 kg |
| global warming potential [CO2 eq] after end of life | -0.015 kg |
| Siemens eco profile (SEP) | Siemens EcoTech |
Approvals Certificates (7)
| Environmental Product Declaration |
| global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing | 0.566 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 0.235 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | -0.0145 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 0.787 kg |
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations |
| General Product Approval | Test Certificates |
| Maritime application | other |
Further information (1)
| Date9/9/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 3SU1100-0AB20-1BA0
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 3SU1100-0AB20-1BA0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 3SU1100-0AB20-1BA0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
3SU1100-0AB20-1BA0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
3SU1100-0AB20-1BA0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
3SU1100-0AB20-1BA0 còn được Siemens sản xuất không?
3SU1100-0AB20-1BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/03/2015).
Làm sao để nhận báo giá 3SU1100-0AB20-1BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 3SU1100-0AB20-1BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 3SU1100-0AB20-1BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Hàng Siemens chính hãng, nhập khẩu rõ nguồn, đủ CO/CQ. Phản hồi trong ngày làm việc.