Siemens 3RV2901-1E là CB bảo vệ động cơ (MSP) thuộc dòng SIRIUS 3RV2. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw terminal for circuit breaker 3RV2. Thông số nổi bật của 3RV2901-1E: Cỡ thiết bị: S00, S0, S2, S3; Kiểu sản phẩm: 3RV29; Kích thước (R×C×S): 45 mm x 12 mm x 17 mm.
Thông số nổi bật 3RV2901-1E
Tóm tắt nhanh
Cần 3RV2901-1E gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Dừng máy vì thiếu một CB bảo vệ động cơ (MSP) luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 3RV2901-1E: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
3RV2901-1E đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 3RV2901-1E với các mã cùng dòng SIRIUS 3RV2
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 3RV2011-4AA10 | Circuit breaker size S00 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 10 ... 16 A; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 3RV2021-4AA10 | Circuit breaker size S0 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 10 ... 16 A; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 3RV2021-4BA10 | Circuit breaker size S0 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 13 ... 20 A; Dòng định mức: 20 A | Đang cung cấp |
| 3RV2021-4DA10 | Circuit breaker size S0 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 18 ... 25 A; Dòng định mức: 25 A | Đang cung cấp |
| 3RV2021-4EA10 | Circuit breaker size S0 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 27 ... 32 A; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 3RV2031-4EA10 | Circuit breaker size S2 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 22 ... 32 A; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 3RV2031-4VA10 | Circuit breaker size S2 for motor protection | Dải chỉnh dòng: 35 ... 45 A; Dòng định mức: 45 A | Đang cung cấp |
| 3RV2901-1E (đang xem) | Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw terminal… | Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw… | Đang cung cấp |
Phân biệt 3RV2901-1E chính hãng và hàng trôi nổi
Thị trường có nhiều CB bảo vệ động cơ (MSP) Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 3RV2901-1E, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 3RV2901-1E
Ứng dụng tiêu biểu của SIRIUS: tủ MCC, tủ khởi động động cơ, bơm, quạt, máy nén và tủ điều khiển máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi công suất/dòng định mức của động cơ và điện áp cuộn hút contactor.
- Chọn kiểu đấu nối: bắt vít hay lò xo.
Thông số kỹ thuật 3RV2901-1E theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Thông tin chung (5)
| product brand name | SIRIUS |
| product category | Auxiliary switch |
| product designation | auxiliary switch |
| design of the product | transverse auxiliary switches |
| product type designation | 3RV29 |
General technical data (22)
| certificate of suitability | CE / UL / CSA / CCC |
| size of the circuit-breaker | S00, S0, S2, S3 |
| display version LED | No |
| insulation voltage rated value | 300 V |
| degree of pollution | 3 |
| surge voltage resistance rated value | 4 kV |
| protection class IP on the front | |
| according to IEC 60529 | IP20 |
| IP20 | |
| reference code according to IEC 81346-2 | Q |
| Substance Prohibitance (day/month/year) | 10/01/2009 |
| Net Weight | 17.5 g |
| number of NC contacts for auxiliary contacts instantaneous contact | 1 |
| number of NO contacts for auxiliary contacts instantaneous contact | 1 |
| number of CO contacts of auxiliary contacts instantaneous contact | 0 |
| operational current of auxiliary contacts at AC-12 | |
| at 24 V | 2.5 A |
| at 230 V | 2.5 A |
| operational current of auxiliary contacts at AC-12 maximum | 2.5 A |
| operational current of auxiliary contacts at AC-15 | |
| at 24 V | 2 A |
| at 230 V | 0.5 A |
| operational current of auxiliary contacts at DC-13 | |
| at 24 V | 1 A |
| at 48 V | 0.3 A |
| at 60 V | 0.15 A |
Ambient conditions (4)
| ambient temperature | |
| during operation | -20 ... +60 °C |
| during storage | -50 ... +80 °C |
| protection class IP on the front according to IEC 60529 | IP20 |
| touch protection on the front according to IEC 60529 | finger-safe, for vertical contact from the front |
Installation/ mounting/ dimensions (4)
| fastening method | plug-in fixing |
| height | 12 mm |
| width | 45 mm |
| depth | 17 mm |
Connections/ Terminals (7)
| type of electrical connection for auxiliary and control circuit | screw-type terminals |
| connectable conductor cross-section for auxiliary contacts | |
| solid or stranded | 0.5 ... 2.5 mm² |
| finely stranded with core end processing | 0.5 ... 2.5 mm² |
| type of connectable conductor cross-sections | |
| for auxiliary contacts | |
| solid | 2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²) |
| finely stranded with core end processing | 2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²) |
| for AWG cables for auxiliary contacts | 2x (20 ... 14) |
| AWG number as coded connectable conductor cross section for auxiliary contacts | 20 ... 14 |
Approvals Certificates (8)
| Environmental Product Declaration | |
| global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing | 0.238 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 4.2 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | 0.0053 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 4.44 kg |
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations | |
| General Product Approval | Test Certificates |
| Maritime application | other |
| other | Railway |
| Miscellaneous | |
Further information (1)
| Date8/28/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 3RV2901-1E
Bao lâu thì nhận được 3RV2901-1E?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 3RV2901-1E là 5 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
3RV2901-1E Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 3RV2901-1E là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
3RV2901-1E còn được Siemens sản xuất không?
3RV2901-1E đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009).
Làm sao để nhận báo giá 3RV2901-1E nhanh nhất?
Gửi mã 3RV2901-1E, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 3RV2901-1E
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.