Siemens 3RV2901-1E là CB bảo vệ động cơ (MSP) thuộc dòng SIRIUS 3RV2. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw terminal for circuit breaker 3RV2. Thông số nổi bật của 3RV2901-1E: Cỡ thiết bị: S00, S0, S2, S3; Kiểu sản phẩm: 3RV29; Kích thước (R×C×S): 45 mm x 12 mm x 17 mm.

Thông số nổi bật 3RV2901-1E

Cỡ thiết bịS00, S0, S2, S3
Kiểu sản phẩm3RV29
Kích thước (R×C×S)45 mm x 12 mm x 17 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)3RV2901-1E
Cách viết khác3RV29011E
Dòng sản phẩmSIRIUS 3RV2
Loại thiết bịCB bảo vệ động cơ (MSP)
Mô tả SiemensAuxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw terminal for circuit breaker 3RV2
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2009-11-19
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.0175 kg
Xuất xứRomania
Mã HS85365080
EAN4011209790964

Cần 3RV2901-1E gấp cho bảo trì hoặc shutdown?

Dừng máy vì thiếu một CB bảo vệ động cơ (MSP) luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 3RV2901-1E: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

3RV2901-1E đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 3RV2901-1E với các mã cùng dòng SIRIUS 3RV2

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
3RV2011-4AA10Circuit breaker size S00 for motor protectionDải chỉnh dòng: 10 ... 16 A; Dòng định mức: 16 AĐang cung cấp
3RV2021-4AA10Circuit breaker size S0 for motor protectionDải chỉnh dòng: 10 ... 16 A; Dòng định mức: 16 AĐang cung cấp
3RV2021-4BA10Circuit breaker size S0 for motor protectionDải chỉnh dòng: 13 ... 20 A; Dòng định mức: 20 AĐang cung cấp
3RV2021-4DA10Circuit breaker size S0 for motor protectionDải chỉnh dòng: 18 ... 25 A; Dòng định mức: 25 AĐang cung cấp
3RV2021-4EA10Circuit breaker size S0 for motor protectionDải chỉnh dòng: 27 ... 32 A; Dòng định mức: 32 AĐang cung cấp
3RV2031-4EA10Circuit breaker size S2 for motor protectionDải chỉnh dòng: 22 ... 32 A; Dòng định mức: 32 AĐang cung cấp
3RV2031-4VA10Circuit breaker size S2 for motor protectionDải chỉnh dòng: 35 ... 45 A; Dòng định mức: 45 AĐang cung cấp
3RV2901-1E (đang xem)Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw terminal…Auxiliary switch transverse 1 NO+1 NC screw…Đang cung cấp

Phân biệt 3RV2901-1E chính hãng và hàng trôi nổi

Thị trường có nhiều CB bảo vệ động cơ (MSP) Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 3RV2901-1E, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: cách phân biệt hàng Siemens chính hãng.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 3RV2901-1E

Ứng dụng tiêu biểu của SIRIUS: tủ MCC, tủ khởi động động cơ, bơm, quạt, máy nén và tủ điều khiển máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Ghi công suất/dòng định mức của động cơ và điện áp cuộn hút contactor.
  • Chọn kiểu đấu nối: bắt vít hay lò xo.

Thông số kỹ thuật 3RV2901-1E theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

Thông tin chung (5)
product brand nameSIRIUS
product categoryAuxiliary switch
product designationauxiliary switch
design of the producttransverse auxiliary switches
product type designation3RV29
General technical data (22)
certificate of suitabilityCE / UL / CSA / CCC
size of the circuit-breakerS00, S0, S2, S3
display version LEDNo
insulation voltage rated value300 V
degree of pollution3
surge voltage resistance rated value4 kV
protection class IP on the front
according to IEC 60529IP20
IP20
reference code according to IEC 81346-2Q
Substance Prohibitance (day/month/year)10/01/2009
Net Weight17.5 g
number of NC contacts for auxiliary contacts instantaneous contact1
number of NO contacts for auxiliary contacts instantaneous contact1
number of CO contacts of auxiliary contacts instantaneous contact0
operational current of auxiliary contacts at AC-12
at 24 V2.5 A
at 230 V2.5 A
operational current of auxiliary contacts at AC-12 maximum2.5 A
operational current of auxiliary contacts at AC-15
at 24 V2 A
at 230 V0.5 A
operational current of auxiliary contacts at DC-13
at 24 V1 A
at 48 V0.3 A
at 60 V0.15 A
Ambient conditions (4)
ambient temperature
during operation-20 ... +60 °C
during storage-50 ... +80 °C
protection class IP on the front according to IEC 60529IP20
touch protection on the front according to IEC 60529finger-safe, for vertical contact from the front
Installation/ mounting/ dimensions (4)
fastening methodplug-in fixing
height12 mm
width45 mm
depth17 mm
Connections/ Terminals (7)
type of electrical connection for auxiliary and control circuitscrew-type terminals
connectable conductor cross-section for auxiliary contacts
solid or stranded0.5 ... 2.5 mm²
finely stranded with core end processing0.5 ... 2.5 mm²
type of connectable conductor cross-sections
for auxiliary contacts
solid2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²)
finely stranded with core end processing2x (0.5 ... 1.5 mm²), 2x (0.75 ... 2.5 mm²)
for AWG cables for auxiliary contacts2x (20 ... 14)
AWG number as coded connectable conductor cross section for auxiliary contacts20 ... 14
Approvals Certificates (8)
Environmental Product Declaration
global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing0.238 kg
global warming potential [CO2 eq] / during operation4.2 kg
global warming potential [CO2 eq] / after end of life0.0053 kg
global warming potential [CO2 eq] / total4.44 kg
EnvironmentGeneral Product Approval
Environmental Confirmations
General Product ApprovalTest Certificates
Maritime applicationother
otherRailway
Miscellaneous
Further information (1)
Date8/28/2026Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026

Câu hỏi thường gặp về 3RV2901-1E

Bao lâu thì nhận được 3RV2901-1E?

Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 3RV2901-1E là 5 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.

3RV2901-1E Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?

Có. 3RV2901-1E là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.

3RV2901-1E còn được Siemens sản xuất không?

3RV2901-1E đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/11/2009).

Làm sao để nhận báo giá 3RV2901-1E nhanh nhất?

Gửi mã 3RV2901-1E, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 3RV2901-1E

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.