Fast Group Engineering cung cấp Diffu-Therm chính hãng Đức tại Việt Nam cho nhu cầu kiểm tra không phá hủy NDT. Bài viết này tập trung vào tính lượng vật tư PT và cách chuyển nhu cầu kỹ thuật thành RFQ rõ ràng.

Tính lượng vật tư PT cần cho X mét mối hàn — phương pháp ước tính cho BOM và RFQ
Ảnh chính: Diffu-Therm BDR-LChất thẩm thấu PT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L
Tính lượng vật tư PT cần cho X mét mối hàn — phương pháp ước tính cho BOM và RFQ - Diffu-Therm BDR
Diffu-Therm BDRChất thẩm thấu PT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L
Tính lượng vật tư PT cần cho X mét mối hàn — phương pháp ước tính cho BOM và RFQ - Diffu-Therm BEA
Diffu-Therm BEAChất thẩm thấu PT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L

Liên kết nên mở tiếp

RFQ cần có
  • Mã sản phẩm hoặc ảnh nhãn.
  • Tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ.
  • Quy cách, số lượng, lead time.

Câu hỏi này xuất hiện trong mọi lần lập BOM cho dự án chế tạo, nhưng ít khi được trả lời tử tế. Kết quả là hai kịch bản quen thuộc: đặt thiếu rồi phải mua gấp giữa chừng với giá cao và lead time xấu, hoặc đặt dư rồi hàng nằm kho quá shelf-life.

Bài này không đưa một con số định mức duy nhất — vì không tồn tại con số đó. Nó đưa phương pháp ước tính và danh sách các yếu tố khiến định mức chênh nhau nhiều lần giữa hai công trường.

Vì sao không có một định mức chung

Tiêu hao vật tư PT phụ thuộc vào diện tích được phủ, không phụ thuộc chiều dài mối hàn. Mà diện tích phủ cho cùng một mét mối hàn có thể chênh nhau gấp ba lần tùy:

Diffu-Therm BRE - Dung dịch tẩy rửa đa năng
Diffu-Therm BRE

Dung dịch tẩy rửa đa năng. Chất thẩm thấu PT Diffu-Therm dùng làm mã tham chiếu khi đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và lập RFQ.

  • Chiều rộng dải kiểm tra. Tiêu chuẩn thường yêu cầu kiểm tra cả vùng ảnh hưởng nhiệt hai bên mối hàn. Dải rộng 50 mm và dải rộng 150 mm cho cùng một mét mối hàn khác nhau gấp ba về diện tích.
  • Độ nhám bề mặt. Bề mặt nhám giữ nhiều chất lỏng hơn bề mặt gia công nhẵn.
  • Tư thế kiểm tra. Xịt lên bề mặt đứng hoặc trần thì hao hụt do chảy và do bụi phun lớn hơn nhiều so với bề mặt nằm ngang.
  • Nhiệt độ và gió. Ngoài trời nắng gió phải xịt bổ sung để giữ ướt suốt dwell time — đây là yếu tố làm tăng tiêu hao mạnh nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất khi lập BOM.
  • Tay nghề người thao tác. Chênh lệch giữa người quen việc và người mới có thể tới hai lần.

Phương pháp ước tính bốn bước

Bước 1 — Quy đổi ra diện tích

`` Diện tích phủ (m²) = Chiều dài mối hàn (m) × Chiều rộng dải kiểm tra (m) ``

Chiều rộng dải lấy theo tiêu chuẩn hoặc quy trình dự án, không lấy theo chiều rộng mối hàn. Nếu quy trình yêu cầu kiểm tra mối hàn cộng 25 mm mỗi bên, và mối hàn rộng 20 mm, thì dải là 20 + 25 + 25 = 70 mm = 0,07 m.

Với chi tiết không phải mối hàn — chi tiết đúc, chi tiết gia công — tính trực tiếp diện tích bề mặt cần kiểm tra.

Bước 2 — Nhân hệ số điều kiện

Diện tích tính ở bước 1 là diện tích lý thuyết. Nhân với hệ số theo điều kiện thực tế:

Điều kiệnHệ số gợi ý
Trong xưởng, bề mặt nằm ngang, bề mặt gia công1,0
Trong xưởng, bề mặt đứng hoặc trần1,3 – 1,5
Ngoài trời, râm mát, gió nhẹ1,3
Ngoài trời, nắng trực tiếp hoặc gió mạnh1,8 – 2,5
Bề mặt nhám, chưa gia công, đúc thô×1,3 thêm
Bề mặt nóng (hệ System C)×1,5 – 2,0 thêm
Người thao tác chưa quen việc×1,3 thêm

Các hệ số này là điểm khởi đầu để lập kế hoạch, không phải định mức nghiệm thu. Bước 4 sẽ nói cách thay chúng bằng số liệu thật của chính nhà máy anh.

Bước 3 — Tra định mức phủ của sản phẩm

Định mức phủ — bao nhiêu m² cho một bình hoặc một lít — phải lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính sản phẩm đang dùng, vì nó khác nhau giữa các mã và giữa các hãng.

Ba lưu ý:

  • Định mức của penetrant, developer và cleaner khác nhau. Developer thường phủ được diện tích lớn hơn penetrant vì lớp phủ mỏng hơn. Cleaner tiêu hao phụ thuộc mức độ bẩn của bề mặt, khó dự đoán nhất.
  • Cleaner dùng ở hai bước — làm sạch trước và loại bỏ phần dư — nên tổng tiêu hao cleaner thường cao hơn penetrant, không phải thấp hơn như nhiều người tưởng.
  • Bình xịt và can có định mức thực tế khác nhau. Bình xịt hao hụt do bụi phun; can dùng cọ hoặc nhúng thì hao ít hơn nhưng lại có phần đọng lại trong dụng cụ.

Bước 4 — Cộng dự phòng và làm tròn

`` Số lượng đặt = (Diện tích × Hệ số) ÷ Định mức phủ × (1 + Dự phòng) ``

Mức dự phòng hợp lý:

  • 10–15% cho công việc trong xưởng, điều kiện ổn định, đã có số liệu lịch sử
  • 20–30% cho công trường, điều kiện thay đổi, hoặc lần đầu dùng sản phẩm mới
  • Cộng thêm lượng cho việc kiểm tra lại các chỉ thị nghi ngờ — thường 5–10% khối lượng kiểm tra

Sau đó làm tròn lên theo quy cách đóng gói. Đây là chỗ nên cân nhắc chuyển từ bình xịt sang can: với khối lượng lớn, giá trên đơn vị diện tích của can thấp hơn đáng kể.

Ba sai lầm hay gặp khi lập BOM

1. Quên cleaner dùng ở hai bước. Nhiều BOM tính cleaner bằng với penetrant. Thực tế cleaner dùng cả ở bước làm sạch trước lẫn bước loại bỏ phần dư, và bước làm sạch trước tiêu hao nhiều khi bề mặt bẩn. Nếu chỉ đặt được một loại vật tư dư, nên là cleaner.

2. Không tính phần kiểm tra lại. Chỉ thị nghi ngờ phải được làm sạch cục bộ và lặp lại chu trình PT. Trên một dự án có tỷ lệ chỉ thị cao, phần này không nhỏ.

3. Bỏ qua yếu tố thời tiết ngoài trời. Đây là yếu tố làm chênh lệch lớn nhất giữa BOM và thực tế ở công trường miền Nam. Bề mặt thép phơi nắng nóng lên nhanh, chất thẩm thấu bay hơi trong lúc chờ dwell time, và người thao tác phải xịt bổ sung nhiều lần.

Cách tự hiệu chuẩn định mức cho nhà máy của mình

Đây là việc đáng làm một lần và dùng được nhiều năm.

Cách làm:

  1. Chọn một hạng mục kiểm tra điển hình — ví dụ một đợt kiểm tra mối hàn ống trong xưởng
  2. Ghi lại chính xác: tổng chiều dài mối hàn, chiều rộng dải kiểm tra, điều kiện thực tế, và số bình/lít thực dùng của từng loại
  3. Tính ngược ra định mức thực tế: m² thực tế ÷ số bình thực dùng
  4. Lặp lại cho hai đến ba hạng mục có điều kiện khác nhau — trong xưởng, ngoài trời, bề mặt đứng

Sau ba lần, anh có bảng định mức của chính công việc mình làm, với sản phẩm mình dùng, bởi đội mình có — chính xác hơn bất kỳ hệ số chung nào.

Việc này gần như không tốn chi phí, chỉ cần một người ghi chép nghiêm túc trong ba đợt kiểm tra. Nhưng rất hiếm nhà máy làm, và đó là lý do câu hỏi "cần bao nhiêu" cứ phải hỏi lại mỗi lần.

Cách trình bày trong RFQ

Thay vì chỉ ghi số lượng, nên ghi cả cơ sở tính. Điều này giúp bên bán phát hiện được sai sót và tư vấn quy cách phù hợp:

"Khối lượng kiểm tra: khoảng 1.200 m mối hàn ống, dải kiểm tra 70 mm, thực hiện ngoài trời, bề mặt thép carbon đã làm sạch. Ước tính diện tích khoảng 84 m², đã nhân hệ số điều kiện 1,8 và dự phòng 25%. Cần báo giá cả phương án bình xịt và phương án can để so sánh."

Cách ghi này thường dẫn tới hai đề xuất hữu ích từ bên bán: gợi ý chuyển sang quy cách can khi khối lượng đủ lớn, và cảnh báo nếu định mức ước tính lệch xa so với kinh nghiệm thực tế.

Về quy cách Diffu-Therm

Vật tư Diffu-Therm có sẵn hai nhóm quy cách:

  • Bình xịt aerosol — 500 ml cho hệ PT màu và MT, 400 ml cho hệ System C và hệ UV
  • Can/thùng — 1 L, 5 L, 10 L, 30 L và 200 L tùy mã; riêng bột hiện hình UV (UVP) đóng theo kg

Một số mã chỉ có can, không có bình xịt — USR, BEA-W, MPS-SW, USF, UVP. Nếu quy trình đang dựa vào bình xịt thì cần biết trước điều này khi chọn mã, vì nó ảnh hưởng tới cách thao tác tại hiện trường.

Ngưỡng chuyển từ bình xịt sang can thường nằm ở khoảng vài chục mét vuông mỗi đợt — dưới ngưỡng đó thì tiện lợi của bình xịt thắng, trên ngưỡng đó thì chênh lệch giá bắt đầu đáng kể. Fast Group báo giá được cả hai phương án để so sánh trực tiếp.

Nhận báo giá Diffu-Therm

Gửi mã hàng, số lượng, quy cách đóng gói và yêu cầu chứng từ qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958.