Fast Group Engineering cung cấp Diffu-Therm chính hãng Đức tại Việt Nam cho nhu cầu kiểm tra không phá hủy NDT. Bài viết này tập trung vào nhận dạng loại nứt và cách chuyển nhu cầu kỹ thuật thành RFQ rõ ràng.

Nứt mỏi, nứt do hàn hay nứt ăn mòn ứng suất — đọc hình dạng chỉ thị để đoán nguyên nhân
Ảnh chính: Diffu-Therm BDR-LChất thẩm thấu PT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L
Nứt mỏi, nứt do hàn hay nứt ăn mòn ứng suất — đọc hình dạng chỉ thị để đoán nguyên nhân - Diffu-Therm MPS-F
Diffu-Therm MPS-FBột từ kiểm tra MT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L
Nứt mỏi, nứt do hàn hay nứt ăn mòn ứng suất — đọc hình dạng chỉ thị để đoán nguyên nhân - Diffu-Therm MPS-S
Diffu-Therm MPS-SBột từ kiểm tra MT Diffu-Therm · Bình xịt aerosol 500 ml; can/thùng 1L, 5L, 10L, 30L, 200L

Liên kết nên mở tiếp

RFQ cần có
  • Mã sản phẩm hoặc ảnh nhãn.
  • Tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ.
  • Quy cách, số lượng, lead time.

Phát hiện được vết nứt mới chỉ là nửa việc. Câu hỏi tiếp theo — và là câu mà quản lý chất lượng hoặc chủ đầu tư sẽ hỏi ngay — là "nứt này từ đâu ra?"

Câu trả lời quyết định hành động: một vết nứt do hàn thì mài sửa và hàn lại là xong; một vết nứt ăn mòn ứng suất thì sửa chỗ đó không giải quyết gì, vì nguyên nhân nằm ở môi trường vận hành và sẽ sinh ra vết nứt mới ở chỗ khác.

Người kiểm tra không có nhiệm vụ kết luận nguyên nhân — đó là việc của phân tích hư hỏng. Nhưng hình dạng, vị trí và hướng của chỉ thị mang rất nhiều thông tin, và ghi nhận chúng đúng cách giúp bên phân tích tiết kiệm nhiều thời gian, đồng thời giúp chính người kiểm tra biết khi nào phải báo động thay vì chỉ ghi biên bản.

Diffu-Therm MPS-SW - Huyền phù bột từ màu đen gốc nước
Diffu-Therm MPS-SW

Huyền phù bột từ màu đen gốc nước. Bột từ kiểm tra MT Diffu-Therm dùng làm mã tham chiếu khi đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và lập RFQ.

Ba câu hỏi cần trả lời cho mỗi chỉ thị nứt

Trước khi bàn từng loại, đây là ba thứ phải ghi nhận cho mọi vết nứt phát hiện được:

  1. Vị trí — ở kim loại mối hàn, ở vùng ảnh hưởng nhiệt, hay ở kim loại cơ bản? Ở chân mối hàn, mặt mối hàn, hay miệng hố cuối đường hàn?
  2. Hướng — dọc theo trục mối hàn, ngang qua mối hàn, hay không theo hướng nào?
  3. Hình thái — một đường đơn lẻ, hay phân nhánh nhiều nhánh? Thẳng hay ngoằn ngoèo? Đầu nứt sắc hay tù?

Ba thông tin này gần như luôn đủ để thu hẹp về một hoặc hai khả năng.

Nứt ăn mòn ứng suất — dấu hiệu dễ nhận nhất

Đặc điểm nhận dạng: phân nhánh. Đây là dấu hiệu đặc trưng và hầu như không loại nứt nào khác có. Chỉ thị trông như rễ cây hoặc tia sét — một thân chính tách ra nhiều nhánh nhỏ, các nhánh lại tiếp tục tách.

Vị trí: ở kim loại cơ bản hoặc vùng ảnh hưởng nhiệt, tại nơi có ứng suất kéo — thường là ứng suất dư sau hàn chứ không phải tải trọng vận hành.

Hướng: vuông góc với hướng ứng suất kéo chính.

Bối cảnh: chi tiết đã vận hành một thời gian, tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Với thép không gỉ austenit thì thủ phạm phổ biến nhất là clorua cộng nhiệt độ; với thép carbon trong môi trường có H₂S thì là ăn mòn nứt do sulfide.

Vì sao phải báo động ngay: nứt ăn mòn ứng suất thường xuất hiện thành cụm chứ không đơn lẻ, và nó lan rất nhanh, gần như không có biến dạng dẻo báo trước. Chi tiết trông hoàn toàn bình thường cho đến lúc nứt xuyên thành. Phát hiện một vết ở một chỗ có nghĩa là phải mở rộng phạm vi kiểm tra ra toàn bộ vùng có cùng điều kiện, chứ không phải sửa một chỗ rồi đi tiếp.

Đây cũng là lý do bài viết về giới hạn lưu huỳnh và halogen trong vật tư NDT không phải chuyện thủ tục: tồn dư clorua từ chính hóa chất kiểm tra có thể là nguồn gây ra loại nứt này về sau.

Nứt mỏi — đơn lẻ, thẳng, sắc

Đặc điểm nhận dạng: một đường đơn lẻ, không phân nhánh, tương đối thẳng hoặc cong đều. Ranh giới sắc. Nếu quan sát kỹ, chỉ thị thường rộng ở giữa và thu hẹp dần về hai đầu.

Vị trí: bắt đầu từ điểm ứng suất tập trung — chân mối hàn, mép lỗ, rãnh then, thay đổi tiết diện đột ngột, vết xước gia công, hoặc chính một khuyết tật hàn nhỏ có sẵn.

Hướng: vuông góc với hướng ứng suất chu kỳ.

Bối cảnh: chi tiết chịu tải lặp lại — trục quay, kết cấu chịu rung, đường ống có dao động dòng, chi tiết chịu chu kỳ nhiệt.

Lưu ý khi kiểm tra: nứt mỏi giai đoạn đầu rất hẹp, và thường bị sản phẩm ăn mòn hoặc dầu mỡ bịt một phần. Đây là loại nứt cần dwell time dài nhất — nên lấy cận trên của bảng, không lấy cận dưới. Nếu hệ PT màu đỏ cho kết quả không nhất quán giữa các lần, đây là trường hợp đáng cân nhắc chuyển sang hệ huỳnh quang.

Nứt do hàn — bốn loại, phân biệt bằng vị trí và thời điểm

Nứt nóng (nứt kết tinh)

Vị trí: trong kim loại mối hàn, thường ngay giữa trục đường hàn.

Hướng: dọc theo trục mối hàn.

Hình thái: đường ngoằn ngoèo nhẹ, đi theo biên hạt kết tinh. Trên bề mặt gãy thường thấy màu oxy hóa vì nứt hình thành khi kim loại còn nóng.

Thời điểm xuất hiện: ngay trong lúc mối hàn đông đặc.

Nguyên nhân thường gặp: hàm lượng lưu huỳnh hoặc phốt pho cao trong kim loại cơ bản, tỷ lệ chiều sâu trên chiều rộng của mối hàn không hợp lý, tốc độ hàn quá nhanh.

Nứt nguội (nứt do hydro)

Vị trí: thường ở vùng ảnh hưởng nhiệt, đôi khi ngay dưới đường hàn (underbead crack) nên không hở ra bề mặt.

Hướng: thường dọc theo đường hàn, đôi khi ngang.

Thời điểm xuất hiện: đây là đặc điểm quan trọng nhất — xuất hiện sau khi hàn, có thể vài giờ đến vài ngày.

Hệ quả thực hành lớn: kiểm tra ngay sau khi hàn xong có thể cho kết quả sạch, rồi vết nứt xuất hiện sau đó. Với thép có độ bền cao hoặc chiều dày lớn, nhiều spec yêu cầu chờ một khoảng thời gian trễ trước khi kiểm tra bề mặt. Nếu quy trình dự án có yêu cầu này, phải tuân thủ — kiểm tra sớm rồi ký biên bản là tự chuốc rủi ro.

Vì nứt nguội có thể nằm dưới bề mặt, MT phát hiện tốt hơn PT trong trường hợp này (nếu vật liệu nhiễm từ).

Nứt miệng hố

Vị trí: ở hố cuối đường hàn, nơi hồ quang tắt.

Hình thái: đặc trưng — hình sao, nhiều nhánh tỏa ra từ một tâm. Dễ nhầm với nứt ăn mòn ứng suất vì cũng phân nhánh, nhưng phân biệt bằng vị trí: nứt miệng hố luôn nằm đúng ở hố cuối đường hàn.

Nguyên nhân: thao tác kết thúc hồ quang không đúng.

Nứt ngang

Vị trí: cắt ngang mối hàn, có thể lan sang kim loại cơ bản.

Nguyên nhân: ứng suất dư dọc trục cao, thường ở mối hàn bị kẹp cứng không cho co ngót tự do.

Bảng phân biệt nhanh

LoạiPhân nhánh?Vị trí điển hìnhHướngThời điểm
Ăn mòn ứng suấtCó — nhiều nhánhKim loại cơ bản, HAZVuông góc ứng suất kéoSau thời gian vận hành
MỏiKhôngĐiểm ứng suất tập trungVuông góc ứng suất chu kỳSau thời gian chịu tải lặp
Nứt nóngKhôngGiữa trục mối hànDọc mối hànLúc đông đặc
Nứt nguộiKhôngVùng ảnh hưởng nhiệtDọc, đôi khi ngangVài giờ – vài ngày sau hàn
Nứt miệng hốCó — hình saoHố cuối đường hànTỏa từ tâmLúc kết thúc hồ quang
Nứt ngangKhôngCắt ngang mối hànNgangSau khi nguội

Hai chỗ dễ kết luận sai

Nhầm nứt miệng hố với nứt ăn mòn ứng suất. Cả hai đều phân nhánh. Phân biệt bằng vị trí: miệng hố thì luôn ở đúng điểm kết thúc đường hàn và tỏa ra từ một tâm; ăn mòn ứng suất thì ở kim loại cơ bản, có thân chính rồi mới tách nhánh, và thường có nhiều vết trong cùng một vùng.

Nhầm chỉ thị theo biên nóng chảy với nứt dọc mối hàn. Trong kiểm tra MT, biên giữa kim loại mối hàn và kim loại cơ bản có tính từ khác nhau nên tạo chỉ thị chạy dọc đường nóng chảy. Đây là chỉ thị không liên quan, không phải nứt. Phân biệt: chỉ thị do biên vật liệu thì liên tục, đều, bám sát đường nóng chảy và lặp lại y hệt trên mọi mối hàn cùng quy trình. Kiểm tra chéo bằng PT loại trừ được hoàn toàn nhóm nguyên nhân từ tính này.

Ghi nhận thế nào cho có ích

Biên bản chỉ ghi "phát hiện nứt dài 12 mm" là mất phần lớn thông tin. Nên ghi thêm:

  • Sơ đồ vị trí trên chi tiết, có kích thước tham chiếu từ mốc cố định
  • Vị trí tương đối với mối hàn — kim loại mối hàn, HAZ hay kim loại cơ bản; chân hay mặt
  • Hướng so với trục mối hàn
  • Có phân nhánh không — chỉ một chữ này thôi đã thu hẹp rất nhiều khả năng
  • Ảnh chụp có thước tỷ lệ trong khung hình
  • Bối cảnh — chi tiết mới chế tạo hay đang khai thác; đã qua xử lý nhiệt chưa; thời gian từ lúc hàn xong đến lúc kiểm tra
  • Có vết tương tự ở chỗ khác không

Mục cuối cùng quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Một vết nứt là sự cố; nhiều vết nứt cùng kiểu ở cùng loại vị trí là vấn đề hệ thống — hoặc do một bước công nghệ, hoặc do điều kiện vận hành. Cái thứ hai đáng báo lên ngay, vì sửa từng chỗ không giải quyết được gì.

Một lưu ý về phạm vi

Bài này giúp người kiểm tra đặt câu hỏi đúng và ghi nhận đủ, không phải để kết luận nguyên nhân. Kết luận chính thức về cơ chế hư hỏng cần phân tích kim tương, quan sát bề mặt gãy dưới kính hiển vi điện tử, và thường cả phân tích thành phần — đó là công việc của phòng thí nghiệm phân tích hư hỏng.

Điều người kiểm tra nên làm là ghi nhận đầy đủ, và biết khi nào một phát hiện vượt quá phạm vi biên bản thông thường và cần báo lên ngay — dấu hiệu phân nhánh trên chi tiết đang khai thác là một trong những trường hợp đó.

Nhận báo giá Diffu-Therm

Gửi mã hàng, số lượng, quy cách đóng gói và yêu cầu chứng từ qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958.