Fast Group Engineering cung cấp Diffu-Therm chính hãng Đức tại Việt Nam cho nhu cầu kiểm tra không phá hủy NDT. Bài viết này tập trung vào chọn PT hay MT và cách chuyển nhu cầu kỹ thuật thành RFQ rõ ràng.



Liên kết nên mở tiếp
- Mã sản phẩm hoặc ảnh nhãn.
- Tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ.
- Quy cách, số lượng, lead time.
Khi tiêu chuẩn dự án đã chỉ định rõ phương pháp thì không có gì phải bàn. Nhưng rất nhiều trường hợp — bảo trì nội bộ, kiểm tra bổ sung, khảo sát trước sửa chữa, hoặc spec chỉ ghi "surface NDE" — người phụ trách phải tự chọn. Chọn sai thì hoặc bỏ sót khuyết tật, hoặc tiêu tiền và thời gian vào phương pháp không cần thiết.
Câu hỏi lọc đầu tiên: vật liệu có nhiễm từ không
Đây là câu hỏi duy nhất có thể loại bỏ hoàn toàn một phương pháp, nên phải hỏi trước.
MT chỉ dùng được cho vật liệu sắt từ: thép carbon, thép hợp kim thấp, thép không gỉ ferit và martensit, gang, nickel, cobalt.

Sơn nền tương phản. Bột từ kiểm tra MT Diffu-Therm dùng làm mã tham chiếu khi đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và lập RFQ.
MT không dùng được cho: thép không gỉ austenit (304, 316 và họ hàng), nhôm, đồng, titan, hợp kim nickel gốc austenit, nhựa, gốm.
Cách kiểm tra tại chỗ đơn giản nhất là thử bằng nam châm. Nam châm không hút thì loại MT ngay, không cần bàn tiếp.
Bẫy hay gặp: mối hàn nối vật liệu khác nhau. Một mối hàn nối thép carbon với thép 316 chỉ kiểm tra MT được ở phía thép carbon; phần kim loại mối hàn và phía 316 phải dùng PT. Nếu quy trình dự án không nói rõ điều này thì phải làm rõ trước khi huy động thiết bị — chứ không phải phát hiện ra lúc đang đứng ở hiện trường.
Bẫy thứ hai: thép không gỉ duplex có cả pha ferit lẫn austenit nên có từ tính một phần. Độ nhạy MT trên duplex không ổn định và phụ thuộc tỷ lệ pha. Nhiều spec cấm dùng MT cho duplex vì lý do này — phải đọc spec, không suy luận từ việc nam châm có hút hay không.
Câu hỏi thứ hai: khuyết tật cần tìm nằm ở đâu
| PT | MT | |
|---|---|---|
| Khuyết tật hở ra bề mặt | Phát hiện tốt | Phát hiện tốt |
| Khuyết tật ngay dưới bề mặt (vài mm) | Không phát hiện được | Phát hiện được |
| Khuyết tật nằm sâu bên trong | Không | Không — cần UT hoặc RT |
Đây là ưu thế kỹ thuật rõ ràng nhất của MT: chất thẩm thấu cần một đường thông ra bề mặt để chui vào, còn từ trường rò không cần. Một vết nứt bị lớp kim loại mỏng phủ lên — do mài, do biến dạng dẻo, do lớp hàn đắp — sẽ vô hình với PT nhưng vẫn hiện với MT.
Điều này quan trọng khi kiểm tra chi tiết đã qua gia công cơ khí hoặc đã bị va đập, vì kim loại biến dạng dẻo có thể bịt miệng khuyết tật lại.
Câu hỏi thứ ba: điều kiện hiện trường
| Yếu tố | PT | MT |
|---|---|---|
| Cần nguồn điện | Không | Có (yoke, prod, coil) |
| Cần tiếp cận cả hai phía | Không | Không, nhưng cần đặt được gông lên bề mặt |
| Làm được ở vị trí chật hẹp | Tốt hơn | Khó hơn — gông cồng kềnh |
| Làm được trên cao, trong bồn | Tốt | Khó, vướng dây và thiết bị |
| Thời gian cho mỗi vùng kiểm tra | Chậm — dwell time hàng chục phút | Nhanh — vài phút |
| Bề mặt phải sạch tới mức nào | Rất sạch, không được có gì bịt khuyết tật | Sạch vừa phải, chịu được lớp phủ rất mỏng |
| Để lại dấu vết trên chi tiết | Không | Có thể, nếu dùng prod (vết cháy điểm tiếp xúc) |
| Cần khử từ sau kiểm tra | Không | Có, khi từ dư gây vấn đề |
Hai điểm đáng chú ý:
MT nhanh hơn nhiều. Khi cần quét diện tích lớn — kiểm tra toàn bộ mối hàn của một bồn chứa, khảo sát kết cấu thép — chênh lệch thời gian rất lớn vì PT phải chờ dwell time cho từng vùng.
PT gọn hơn nhiều. Ba bình xịt bỏ trong túi, không cần điện, không cần cáp. Với công việc kiểm tra vài mối hàn ở vị trí khó tiếp cận, PT thắng về mặt hậu cần.
Câu hỏi thứ tư: hướng khuyết tật có biết trước không
Đây là điểm yếu cố hữu của MT mà PT không có.
MT chỉ phát hiện tốt khuyết tật cắt ngang đường sức từ. Khuyết tật song song với đường sức gần như vô hình. Vì vậy tiêu chuẩn bắt buộc từ hóa mỗi vùng ít nhất hai lần theo hai hướng vuông góc — nếu bỏ bước này thì có thể bỏ sót toàn bộ một họ khuyết tật.
PT không có vấn đề này: chất thẩm thấu chui vào bất kỳ khuyết tật hở nào, không quan tâm hướng.
Hệ quả thực hành: khi không kiểm soát được quy trình từ hóa hai chiều một cách chắc chắn, PT là lựa chọn an toàn hơn dù chậm hơn.
Khi nào phải dùng cả hai
Có những tình huống mà một phương pháp không đủ:
1. Mối hàn nối vật liệu khác nhau. Phần sắt từ dùng MT, phần austenit và kim loại mối hàn dùng PT.
2. Xác nhận lại chỉ thị nghi ngờ. Khi MT cho một chỉ thị chưa rõ là thật hay do hình học, kiểm tra chéo bằng PT loại trừ được toàn bộ nhóm nguyên nhân từ tính. Đây là cách xác nhận rẻ và nhanh.
3. Spec dự án yêu cầu. Một số quy phạm cho hạng mục quan trọng yêu cầu cả hai phương pháp bề mặt.
4. Chi tiết đã qua gia công nặng. MT tìm khuyết tật bị lớp kim loại biến dạng che, PT xác nhận khuyết tật hở.
Cây quyết định
`` Vật liệu có nhiễm từ không? ├─ KHÔNG ──────────────────────────────► PT (bắt buộc) │ └─ CÓ │ ├─ Có nghi ngờ khuyết tật dưới bề mặt không? │ └─ CÓ ─────────────────────────────► MT │ ├─ Cần quét diện tích lớn, có sẵn điện? │ └─ CÓ ─────────────────────────────► MT │ ├─ Vị trí chật, trên cao, không có điện? │ └─ CÓ ─────────────────────────────► PT │ ├─ Chi tiết sẽ hàn tiếp và từ dư gây arc blow? │ └─ CÓ ────────► MT + bắt buộc khử từ, hoặc chọn PT │ └─ Mối hàn nối vật liệu khác nhau? └─ CÓ ─────────────────────────────► Cả hai ``
Hai chỗ hay chọn sai
Chọn MT cho thép 316 vì "thép nào chả là thép". Lỗi này vẫn xảy ra, và hậu quả là một báo cáo "không phát hiện khuyết tật" hoàn toàn vô giá trị. Thử nam châm trước khi lên kế hoạch.
Chọn PT rồi làm sạch trước bằng chải sắt hoặc phun bi. Làm sạch cơ khí ngay trước PT làm kim loại biến dạng dẻo bịt miệng khuyết tật lại. Nếu buộc phải làm sạch cơ khí thì phải tẩy hóa học hoặc ăn mòn nhẹ sau đó để mở lại miệng khuyết tật — hoặc chuyển sang MT nếu vật liệu cho phép, vì MT ít nhạy với vấn đề này hơn.
Vật tư tương ứng của Diffu-Therm
| Chọn | Bộ vật tư cơ bản |
|---|---|
| PT màu đỏ | Penetrant BDR hoặc BDR-L + developer BEA + cleaner BRE |
| PT huỳnh quang | Penetrant UVF-4 + developer UVE + cleaner BRE + đèn UV-A và thiết bị đo |
| MT bột từ đen | Huyền phù MPS-S + nền tương phản DPM + cleaner BRE-2 hoặc BRE-3 |
| MT huỳnh quang | Huyền phù MPS-F + cleaner BRE + đèn UV-A và thiết bị đo |
| Bề mặt nóng, PT | CDR + CEA + CRE (đến 200°C) |
| Bề mặt nóng, MT | MPS-S2 hoặc MPS-F2 (50–125°C), MPS-F3 (đến 200°C) |
Lưu ý khi dùng nền tương phản DPM: phải làm sạch bằng BRE-2 hoặc BRE-3, không dùng BRE vì sẽ tẩy mất lớp nền và phải làm lại từ đầu.
Cần gì khi gửi RFQ
Nếu chưa quyết được phương pháp, gửi cho Fast Group bốn thông tin sau là đủ để tư vấn:
- vật liệu — ghi mác thép, và nêu rõ nếu có mối hàn nối vật liệu khác nhau
- loại khuyết tật quan tâm — nứt bề mặt, nứt mỏi, rỗ, hay khảo sát tổng quát
- điều kiện hiện trường — trong xưởng hay ngoài công trường, có điện không, vị trí có chật không, nhiệt độ bề mặt bao nhiêu
- tiêu chuẩn áp dụng nếu có
Nhận báo giá Diffu-Therm
Gửi mã hàng, số lượng, quy cách đóng gói và yêu cầu chứng từ qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958.
